Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Thực phẩm chức năng

  • Methyl 4-bromo-3-methylbenzoate CAS:148547-19-7

    Methyl 4-bromo-3-methylbenzoate CAS:148547-19-7

    Methyl 4-bromo-3-methylbenzoate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H9BrO2. Hợp chất này chứa một nguyên tử brom và một nhóm metyl gắn với este benzoat, làm cho nó trở thành một thuốc thử đa năng trong tổng hợp hữu cơ. Nó thường được sử dụng làm khối xây dựng để điều chế nhiều hợp chất thơm và chất trung gian dược phẩm do đặc điểm cấu trúc và tính hữu dụng trong tổng hợp của nó.

  • ETHYL 4-BROMO-3-METHYLBENZOATE CAS:160313-69-9

    ETHYL 4-BROMO-3-METHYLBENZOATE CAS:160313-69-9

    Ethyl 4-bromo-3-methylbenzoat là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H11BrO2. Hợp chất này có một nguyên tử brom và một nhóm metyl gắn với este benzoat, đóng vai trò là chất trung gian đa năng trong tổng hợp hữu cơ. Nó thường được sử dụng như một khối xây dựng quan trọng để điều chế nhiều hợp chất thơm và chất trung gian dược phẩm do đặc điểm cấu trúc và tính hữu dụng trong tổng hợp của nó.

  • metyl 5-bromo-2-metyl-benzoat CAS:79669-50-4

    metyl 5-bromo-2-metyl-benzoat CAS:79669-50-4

    Methyl 5-bromo-2-methyl-benzoate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H9BrO2. Hợp chất này có một nguyên tử brom và một nhóm methyl gắn với este benzoat, làm cho nó trở thành một chất trung gian đa năng trong tổng hợp hữu cơ. Nó được sử dụng như một khối xây dựng quan trọng để điều chế nhiều hợp chất thơm và chất trung gian dược phẩm nhờ đặc điểm cấu trúc và khả năng phản ứng của nó.

  • Cinnamaldehyde CAS:104-55-2

    Cinnamaldehyde CAS:104-55-2

    Cinnamaldehyde là một hợp chất hữu cơ có công thức C9H8O. Nó là một chất lỏng dạng dầu màu vàng, có mùi thơm nồng ấm, được chiết xuất từ ​​vỏ quế và các nguồn tự nhiên khác. Cinnamaldehyde được sử dụng rộng rãi như một chất tạo hương vị trong thực phẩm và đồ uống, đồng thời cũng là thành phần chính trong ngành công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm nhờ đặc tính thơm của nó.

  • Benzyl benzoat CAS:120-51-4

    Benzyl benzoat CAS:120-51-4

    Benzyl benzoat, hay còn gọi là “phenylmethyl benzoat”, là một hợp chất được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp. Nó có mùi thơm dễ chịu, ngọt ngào và thường được dùng làm chất cố định trong nước hoa để tăng độ lưu hương. Ngoài ra, benzyl benzoat còn là một chất diệt ve hiệu quả và được sử dụng trong điều trị ghẻ và chấy rận. Hơn nữa, do độc tính thấp, nó còn được ứng dụng làm dung môi trong nhiều phản ứng hóa học và chế phẩm dược phẩm.

  • 5,6-DIHYDROXYINDOLINE HBr CAS:138937-28-7

    5,6-DIHYDROXYINDOLINE HBr CAS:138937-28-7

    5,6-Dihydroxyindoline hydrobromide (C7H17NO2) là một hợp chất hóa học có hai nhóm hydroxyl gắn vào vòng indoline trung tâm. Hợp chất này thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ như một khối xây dựng để điều chế nhiều dẫn xuất indole khác nhau. Nhờ cấu trúc đa dạng và khả năng phản ứng cao, nó có thể đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các hợp chất hoạt tính sinh học, dược phẩm và thuốc nhuộm.

  • Axit 3-bromo-4-methylbenzoic CAS:7697-26-9

    Axit 3-bromo-4-methylbenzoic CAS:7697-26-9

    3-Axit bromo-4-methylbenzoic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H7BrO2. Hợp chất này chứa một nguyên tử brom và một nhóm metyl gắn vào khung axit benzoic, khiến nó trở thành một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ. Nó thường được sử dụng trong điều chế nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu nhờ chức năng cấu trúc và khả năng phản ứng của nó.

     

  • Axit isovaleric CAS:503-74-2

    Axit isovaleric CAS:503-74-2

    Axit isovaleric, còn được gọi là axit 3-methylbutanoic, là một axit cacboxylic có mùi hăng nồng như pho mát. Nó xuất hiện tự nhiên trong một số thực phẩm và là một thành phần tạo nên mùi đặc trưng của cơ thể và mồ hôi chân. Axit isovaleric cũng được tạo ra trong quá trình lên men của một số sản phẩm thực phẩm, góp phần tạo nên hương vị của chúng. Trong lĩnh vực công nghiệp, nó được sử dụng trong tổng hợp nhiều hóa chất và dược phẩm khác nhau. Mùi khó chịu của nó có thể hạn chế ứng dụng, nhưng mùi đặc trưng của nó lại làm cho nó trở thành một hợp chất hữu ích trong một số ngành công nghiệp nhất định.

  • 2-Octanone CAS:111-13-7

    2-Octanone CAS:111-13-7

    2-Octanone, hay còn gọi là ethyl hexyl ketone, là một hợp chất hữu cơ dạng lỏng không màu, có mùi trái cây. Nó thường được sử dụng trong ngành công nghiệp hương liệu và nước hoa nhờ mùi thơm ngọt ngào, thoang thoảng mùi cam.

     

  • Axit 2-metyl butyric CAS:116-53-0

    Axit 2-metyl butyric CAS:116-53-0

    2-Axit metyl butyric, còn được gọi là axit 2-metylbutanoic, là một axit cacboxylic có công thức hóa học C5H10O2. Nó là một chất lỏng không màu, có mùi hăng và thường được tìm thấy trong các chất tiết của động vật như mồ hôi và nước tiểu. Nó cũng có trong một số loại pho mát và được mô tả là có mùi hôi nồng, khó chịu và giống mùi pho mát.

     

  • N,N-Dimethyformamide diethylacetal CAS:1188-33-6

    N,N-Dimethyformamide diethylacetal CAS:1188-33-6

    N,N-Dimethylformamide diethyl acetal là một hợp chất hóa học có thể được sử dụng làm nhóm bảo vệ trong tổng hợp hữu cơ. Nó thường được sử dụng trong các phản ứng hóa học hữu cơ để tạm thời che chắn các nhóm chức phản ứng trong phân tử, từ đó cho phép các biến đổi chọn lọc xảy ra. Hợp chất này đóng vai trò là một công cụ đa năng trong lĩnh vực hóa học hữu cơ tổng hợp, cho phép các nhà hóa học kiểm soát khả năng phản ứng của các nhóm chức cụ thể trong các phân tử phức tạp.

  • Natri 2,3-dihydroxynaphthalene-6-sulfonat CAS:135-53-5

    Natri 2,3-dihydroxynaphthalene-6-sulfonat CAS:135-53-5

    Natri 2,3-dihydroxynaphthalene-6-sulfonate, còn được gọi là natri dihydroxynaphthalene sulfonate, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H7NaO5S. Đây là chất rắn tan trong nước, thường được sử dụng trong hóa học phân tích và làm thuốc thử hóa học. Hợp chất này thường được dùng làm chất hiện màu trong các phép thử đo màu để xác định nhiều chất khác nhau, bao gồm phenol, axit amin và các hợp chất hữu cơ khác.