-
Axit 3-bromo-4-methylbenzoic CAS:7697-26-9
3-Axit bromo-4-methylbenzoic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H7BrO2. Hợp chất này chứa một nguyên tử brom và một nhóm metyl gắn vào khung axit benzoic, khiến nó trở thành một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ. Nó thường được sử dụng trong điều chế nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu nhờ chức năng cấu trúc và khả năng phản ứng của nó.
-
Ethyl 2-methylbutyrate CAS:7452-79-1
Ethyl 2-methylbutyrate, còn được gọi là ethyl 2-methylbutanoate, là một hợp chất hóa học có mùi trái cây, gợi nhớ đến mùi táo.
-
2-Octanone CAS:111-13-7
2-Octanone, hay còn gọi là ethyl hexyl ketone, là một hợp chất hữu cơ dạng lỏng không màu, có mùi trái cây. Nó thường được sử dụng trong ngành công nghiệp hương liệu và nước hoa nhờ mùi thơm ngọt ngào, thoang thoảng mùi cam.
-
Benzyl benzoat CAS:120-51-4
Benzyl benzoat, hay còn gọi là “phenylmethyl benzoat”, là một hợp chất được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp. Nó có mùi thơm dễ chịu, ngọt ngào và thường được dùng làm chất cố định trong nước hoa để tăng độ lưu hương. Ngoài ra, benzyl benzoat còn là một chất diệt ve hiệu quả và được sử dụng trong điều trị ghẻ và chấy rận. Hơn nữa, do độc tính thấp, nó còn được ứng dụng làm dung môi trong nhiều phản ứng hóa học và chế phẩm dược phẩm.
-
Cinnamaldehyde CAS:104-55-2
Cinnamaldehyde là một hợp chất hữu cơ có công thức C9H8O. Nó là một chất lỏng dạng dầu màu vàng, có mùi thơm nồng ấm, được chiết xuất từ vỏ quế và các nguồn tự nhiên khác. Cinnamaldehyde được sử dụng rộng rãi như một chất tạo hương vị trong thực phẩm và đồ uống, đồng thời cũng là thành phần chính trong ngành công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm nhờ đặc tính thơm của nó.
-
Axit 2-metyl butyric CAS:116-53-0
2-Axit metyl butyric, còn được gọi là axit 2-metylbutanoic, là một axit cacboxylic có công thức hóa học C5H10O2. Nó là một chất lỏng không màu, có mùi hăng và thường được tìm thấy trong các chất tiết của động vật như mồ hôi và nước tiểu. Nó cũng có trong một số loại pho mát và được mô tả là có mùi hôi nồng, khó chịu và giống mùi pho mát.
-
Axit isovaleric CAS:503-74-2
Axit isovaleric, còn được gọi là axit 3-methylbutanoic, là một axit cacboxylic có mùi hăng nồng như pho mát. Nó xuất hiện tự nhiên trong một số thực phẩm và là một thành phần tạo nên mùi đặc trưng của cơ thể và mồ hôi chân. Axit isovaleric cũng được tạo ra trong quá trình lên men của một số sản phẩm thực phẩm, góp phần tạo nên hương vị của chúng. Trong lĩnh vực công nghiệp, nó được sử dụng trong tổng hợp nhiều hóa chất và dược phẩm khác nhau. Mùi khó chịu của nó có thể hạn chế ứng dụng, nhưng mùi đặc trưng của nó lại làm cho nó trở thành một hợp chất hữu ích trong một số ngành công nghiệp nhất định.
-
Natri 2,3-dihydroxynaphthalene-6-sulfonat CAS:135-53-5
Natri 2,3-dihydroxynaphthalene-6-sulfonate, còn được gọi là natri dihydroxynaphthalene sulfonate, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H7NaO5S. Đây là chất rắn tan trong nước, thường được sử dụng trong hóa học phân tích và làm thuốc thử hóa học. Hợp chất này thường được dùng làm chất hiện màu trong các phép thử đo màu để xác định nhiều chất khác nhau, bao gồm phenol, axit amin và các hợp chất hữu cơ khác.
-
Benzalkonium Chloride CAS:63449-41-2
Benzalkonium chloride (BAC) là một hợp chất amoni bậc bốn được sử dụng rộng rãi như một chất hoạt động bề mặt, chất khử trùng và chất bảo quản. Nó là một chất lỏng không màu hoặc màu vàng nhạt với đặc tính kháng khuẩn mạnh, có hiệu quả chống lại vi khuẩn, nấm và một số loại virus. Thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, ứng dụng công nghiệp và môi trường chăm sóc sức khỏe, BAC được biết đến với khả năng tăng cường tính ổn định và hiệu quả của các công thức.
-
Acrolein dimethyl acetal CAS:6044-68-4
Acrolein dimethyl acetal là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C5H10O2. Nó là một chất lỏng không màu, có mùi hăng, thường được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp khác nhau.
-
3-HEPTANOL CAS:589-82-2
3-Heptanol, hay còn gọi là rượu heptyl, là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C7H16O. Nó là một chất lỏng không màu, có mùi đặc trưng và chủ yếu được sử dụng làm chất trung gian hóa học, dung môi và nguyên liệu thô trong nhiều quy trình công nghiệp khác nhau.
-
Propoxyethylene CAS:764-47-6
Propoxyethylene là một hợp chất hóa học nổi tiếng với vai trò là dung môi và chất nhũ hóa trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu với các đặc tính tạo điều kiện thuận lợi cho việc sử dụng trong các công thức đòi hỏi khả năng hòa tan và nhũ hóa. Propoxyethylene đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực nhờ tính linh hoạt và khả năng tương thích với các hóa chất khác.
