Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

  • metylmagnesium clorua CAS:676-58-4

    metylmagnesium clorua CAS:676-58-4

    Methylmagnesium chloride (CH3MgCl) là một thuốc thử hữu cơ magie quan trọng thuộc họ thuốc thử Grignard. Đặc điểm của nó là nhóm methyl có tính phản ứng cao liên kết với magie, và nhóm này còn liên kết với các ion clorua. Hợp chất này thường được điều chế bằng phản ứng giữa kim loại magie với methyl chloride trong ete khan hoặc dung môi thích hợp khác. Methylmagnesium chloride được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ để tạo liên kết carbon-carbon, xúc tác các tấn công nucleophilic vào các chất điện ly, và cho phép điều chế nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau, bao gồm rượu, xeton và axit cacboxylic. Tính linh hoạt của nó làm cho nó trở nên vô cùng quý giá trong cả phòng thí nghiệm và công nghiệp.

  • 1-hydroxycyclohexyl phenyl ketone CAS:947-19-3

    1-hydroxycyclohexyl phenyl ketone CAS:947-19-3

    1-Hydroxycyclohexyl phenyl ketone, thường được viết tắt là HCPK, là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm hydroxy ketone. Hợp chất này có cấu trúc vòng cyclohexyl và nhóm phenyl liên kết với nhau thông qua nhóm chức ketone, gắn kèm nhóm hydroxyl (-OH). HCPK đóng vai trò là chất khởi đầu quang hóa quan trọng trong các hệ thống đóng rắn bằng tia cực tím, được sử dụng rộng rãi trong sơn phủ, mực in và chất kết dính. Khả năng hấp thụ tia cực tím và tạo ra các gốc tự do của nó làm cho nó trở nên thiết yếu trong việc khởi đầu các quá trình trùng hợp. Hiểu rõ các tính chất và ứng dụng của nó giúp làm sáng tỏ vai trò quan trọng của nó trong hóa học công nghiệp hiện đại.

  • 2-hydroxy-2-methylpropiophenone CAS:7473-98-5

    2-hydroxy-2-methylpropiophenone CAS:7473-98-5

    2-Hydroxy-2-methylpropiophenone, thường được gọi là HMP, là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm hydroxy ketone. Nó có một nhóm hydroxyl (-OH) và một nhóm methyl gắn vào cấu trúc propiophenone. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong các ứng dụng khởi đầu quang hóa, đặc biệt là trong các lớp phủ, mực in và chất kết dính có thể đóng rắn bằng tia cực tím. Khả năng hấp thụ tia cực tím cho phép nó tạo ra các gốc tự do, khởi đầu các quá trình trùng hợp cần thiết để tạo ra các vật liệu bền và hiệu suất cao. Là một khối cấu tạo trong tổng hợp hữu cơ, HMP cũng đóng vai trò là chất trung gian đa năng trong sản xuất nhiều hợp chất hóa học phức tạp khác nhau.

  • 4,4′-Dihydroxydiphenyl sulfide; 4,4′-Thiobisphenol CAS:2664-63-3

    4,4′-Dihydroxydiphenyl sulfide; 4,4′-Thiobisphenol CAS:2664-63-3

    4,4′-Dihydroxydiphenyl sulfide, còn được gọi là 4,4′-thiobisphenol, là một hợp chất hữu cơ có đặc điểm là hai nhóm hydroxyl phenolic gắn vào lõi diphenyl sulfide. Hợp chất này thể hiện các đặc tính chống oxy hóa và kháng khuẩn đáng kể, làm cho nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Cấu trúc hóa học độc đáo của nó cho phép sử dụng rộng rãi trong hóa học polymer, đặc biệt là trong tổng hợp nhựa epoxy và các vật liệu nhiệt rắn khác. Nhờ khả năng tăng cường độ ổn định nhiệt và các tính chất cơ học, 4,4′-dihydroxydiphenyl sulfide đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các vật liệu bền được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm điện tử và sơn phủ.

  • 1-Fluoro-2-nitrobenzene CAS:1493-27-2

    1-Fluoro-2-nitrobenzene CAS:1493-27-2

    1-Fluoro-2-nitrobenzene là một hợp chất thơm có đặc điểm là chứa một nguyên tử flo và một nhóm nitro trên vòng benzen. Với công thức phân tử C₆H₄ClFNO₂, nó nổi tiếng với các tính chất hóa học và khả năng phản ứng độc đáo, khiến nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này thường được sử dụng trong sản xuất hóa chất nông nghiệp, dược phẩm và thuốc nhuộm. Vị trí cụ thể của các nhóm chức cho phép tạo ra các dẫn xuất khác, từ đó thiết kế ra các phân tử phức tạp với tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau.

  • Axit 1,3,5-Tris(2-hydroxyethyl)cyanuric CAS:839-90-7

    Axit 1,3,5-Tris(2-hydroxyethyl)cyanuric CAS:839-90-7

    Axit 1,3,5-tris(2-hydroxyethyl)cyanuric là một hợp chất đa chức năng có lõi axit cyanuric với ba nhóm hydroxyethyl. Cấu trúc này mang lại cho phân tử những tính chất hóa học độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng, đặc biệt là trong lĩnh vực dược phẩm và hóa học polymer. Các nhóm hydroxyl của nó làm tăng khả năng hòa tan và phản ứng, cho phép thực hiện nhiều sửa đổi và liên hợp khác nhau. Hợp chất này đã thu hút sự chú ý nhờ vai trò tiềm năng của nó trong các hệ thống phân phối thuốc, cũng như trong tổng hợp các vật liệu tiên tiến nhờ khả năng tạo ra các liên kết ngang ổn định. Nghiên cứu đang được tiến hành để khám phá thêm các ứng dụng và lợi ích của nó.

  • di(morpholin-4-yl) disulphide CAS:103-34-4

    di(morpholin-4-yl) disulphide CAS:103-34-4

    Di(morpholin-4-yl) disulfide là một hợp chất hữu cơ có hai vòng morpholine được nối với nhau bằng liên kết disulfide. Morpholine, một amin dị vòng bão hòa, góp phần tạo nên các đặc tính độc đáo của hợp chất, chẳng hạn như độ hòa tan và khả năng phản ứng. Hợp chất này đã thu hút sự chú ý trong nhiều lĩnh vực, bao gồm hóa dược và khoa học vật liệu, do tiềm năng ứng dụng của nó trong phát triển thuốc và như một khối cấu tạo để tổng hợp polyme. Cấu trúc morpholine kép của nó cung cấp một nền tảng cho các sửa đổi hóa học tiếp theo, cho phép các nhà nghiên cứu khám phá các khả năng điều trị mới và các công thức vật liệu sáng tạo.

  • Benzen, ethenyl-, đồng trùng hợp, brom hóa CAS:88497-56-7

    Benzen, ethenyl-, đồng trùng hợp, brom hóa CAS:88497-56-7

    Benzen brom hóa, một loại homopolymer ethenyl- là một loại polymer đặc biệt được tạo ra từ quá trình trùng hợp ethenylbenzen, thường được biết đến với tên gọi styren. Quá trình brom hóa bao gồm việc đưa các nguyên tử brom vào chuỗi polymer, tạo ra các đặc tính độc đáo như khả năng chống cháy được tăng cường và độ ổn định nhiệt được cải thiện. Loại polymer thơm brom hóa này được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực bao gồm điện tử, linh kiện ô tô và vật liệu xây dựng. Các đặc tính riêng biệt của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc nâng cao hiệu suất vật liệu đồng thời góp phần vào các tiêu chuẩn an toàn trong phát triển sản phẩm.

  • 4,4′-Dihydroxydiphenyl sulfide; 4,4′-Thiobisphenol CAS:131707-24-9

    4,4′-Dihydroxydiphenyl sulfide; 4,4′-Thiobisphenol CAS:131707-24-9

    4,4′-Dihydroxydiphenyl sulfide, hay còn gọi là 4,4′-thiobisphenol, là một hợp chất hữu cơ có hai nhóm hydroxyl gắn vào khung diphenyl sulfide. Hợp chất này thể hiện những đặc tính đáng chú ý như hoạt tính chống oxy hóa và kháng khuẩn, làm cho nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng như hóa học polymer và khoa học vật liệu. Khả năng tăng cường độ ổn định nhiệt và độ bền cơ học của vật liệu khiến nó trở nên quan trọng trong sản xuất nhựa epoxy và lớp phủ. Tính linh hoạt về mặt hóa học của 4,4′-dihydroxydiphenyl sulfide định vị nó như một khối cấu tạo quan trọng cho các ứng dụng sáng tạo trong nhiều ngành công nghiệp.

  • 3-Chlorobenzaldehyde CAS:587-04-2

    3-Chlorobenzaldehyde CAS:587-04-2

    Đồng(II) hydroxit, với công thức hóa học Cu(OH)₂, là một hợp chất vô cơ có dạng chất rắn màu xanh lam. Nó được biết đến rộng rãi với vai trò là tiền chất trong tổng hợp nhiều loại muối đồng và là chất diệt nấm trong nông nghiệp. Hợp chất này thể hiện những đặc tính độc đáo như hoạt tính kháng khuẩn và khả năng tạo phức với các vật liệu hữu cơ. Ngoài các ứng dụng trong nông nghiệp, đồng(II) hydroxit còn được sử dụng trong sản xuất chất màu, gốm sứ và chất xúc tác. Tính linh hoạt của nó làm cho nó trở nên quan trọng trong cả môi trường công nghiệp và nghiên cứu.

  • 4-Bromobenzaldehyde CAS:88497-56-7

    4-Bromobenzaldehyde CAS:88497-56-7

    4-Bromobenzaldehyde là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C₇H₆BrO. Nó bao gồm một nguyên tử brom và một nhóm chức aldehyd (-CHO) gắn vào vòng benzen ở vị trí para. Hợp chất này nổi tiếng về khả năng phản ứng và đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Ứng dụng của nó trải rộng từ dược phẩm đến hóa chất nông nghiệp, giúp phát triển nhiều sản phẩm hóa học khác nhau. Hơn nữa, các đặc tính độc đáo của 4-bromobenzaldehyde cho phép tạo ra các dẫn xuất khác, tạo điều kiện sản xuất nhiều hợp chất đa dạng với tiềm năng ứng dụng trong công nghiệp và y học.

  • Đồng(II) hydroxit CAS:20427-59-2

    Đồng(II) hydroxit CAS:20427-59-2

    Đồng(II) hydroxit, với công thức hóa học Cu(OH)₂, là một hợp chất vô cơ có dạng chất rắn màu xanh lam. Nó được biết đến rộng rãi với vai trò là tiền chất trong tổng hợp nhiều loại muối đồng và là chất diệt nấm trong nông nghiệp. Hợp chất này thể hiện những đặc tính độc đáo như hoạt tính kháng khuẩn và khả năng tạo phức với các vật liệu hữu cơ. Ngoài các ứng dụng trong nông nghiệp, đồng(II) hydroxit còn được sử dụng trong sản xuất chất màu, gốm sứ và chất xúc tác. Tính linh hoạt của nó làm cho nó trở nên quan trọng trong cả môi trường công nghiệp và nghiên cứu.