Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

  • Dinatri 1,5-naphthalenedisulfonat CAS:1655-29-4

    Dinatri 1,5-naphthalenedisulfonat CAS:1655-29-4

    Dinatri 1,5-naphthalenedisulfonat là muối natri của axit 1,5-naphthalenedisulfonic, đặc trưng bởi hai nhóm axit sulfonic (-SO₃H) gắn vào vòng naphthalene ở vị trí 1 và 5. Hợp chất này thường xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng, rất dễ tan trong nước, do đó phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau. Nó chủ yếu được biết đến với vai trò trong các quy trình nhuộm, hoạt động như một chất cố định màu và tăng cường độ hòa tan của thuốc nhuộm, đồng thời đóng vai trò là chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ.

  • MUỐI DIDIUM CỦA AXIT MALONIC CAS:141-95-7

    MUỐI DIDIUM CỦA AXIT MALONIC CAS:141-95-7

    Muối dinatri của axit malonic là dạng muối dinatri của axit malonic, một axit dicarboxylic có đặc điểm là hai nhóm carboxyl (–COOH) ngăn cách bởi một nguyên tử carbon. Nó xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng, rất dễ tan trong nước. Hợp chất này có ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm hóa sinh, dược phẩm và khoa học thực phẩm, nhờ các tính chất hóa học và khả năng phản ứng độc đáo của nó. Khả năng hoạt động như một chất đệm và chất ổn định pH làm cho nó đặc biệt có giá trị trong phòng thí nghiệm và công nghiệp.

  • ETHYL ANTHRANILATE CAS:87-25-2

    ETHYL ANTHRANILATE CAS:87-25-2

    Ethyl anthranilat là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm este. Nó được tạo thành từ phản ứng giữa axit anthranilic và etanol, đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm etyl gắn vào phần anthranil. Chất lỏng không màu đến vàng nhạt này có mùi thơm dễ chịu gợi nhớ đến nho. Do cấu trúc hóa học độc đáo của nó, ethyl anthranilat đã thu hút sự quan tâm trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong các ứng dụng tạo hương vị và mùi thơm.

  • 2-Amino-5-chlorobenzonitrile CAS:5922-60-1

    2-Amino-5-chlorobenzonitrile CAS:5922-60-1

    2-Amino-5-chlorobenzonitrile là một hợp chất hữu cơ có vòng benzen được thế bằng nhóm amino ở vị trí thứ hai và nguyên tử clo ở vị trí thứ năm, cùng với nhóm chức nitrile (–C≡N). Cấu trúc độc đáo của hợp chất này mang lại khả năng phản ứng hóa học và hoạt tính sinh học đặc thù. Nó chủ yếu được nghiên cứu trong lĩnh vực hóa dược và tổng hợp hữu cơ vì tiềm năng ứng dụng trong phát triển thuốc và như một khối cấu tạo trong các phản ứng hữu cơ.

  • 6-Methoxy-1H-indanone CAS:13623-25-1

    6-Methoxy-1H-indanone CAS:13623-25-1

    6-Methoxy-1H-indanone là một hợp chất hữu cơ thuộc họ indanone, đặc trưng bởi nhóm chức ketone gắn vào vòng indane được thế nhóm methoxy. Hợp chất này có cấu trúc đặc biệt mang lại những tính chất hóa học độc đáo, khiến nó trở nên thú vị trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu, đặc biệt là hóa học hữu cơ và hóa dược. Khả năng ứng dụng tiềm năng của nó được khám phá nhờ tính linh hoạt về cấu trúc như một chất trung gian tổng hợp.

     

  • Anthranilamide CAS:88-68-6

    Anthranilamide CAS:88-68-6

    Anthranilamide là một hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ axit anthranilic, đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm chức amide gắn vào phần anthranil. Hợp chất này đã thu hút sự chú ý trong nhiều lĩnh vực do các hoạt tính sinh học và tính chất hóa học đa dạng của nó. Nó đóng vai trò là một khối cấu tạo quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và có tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.

  • Natri 2-naphthalenesulfonat CAS:532-02-5

    Natri 2-naphthalenesulfonat CAS:532-02-5

    Natri 2-naphthalenesulfonat là một muối natri có nguồn gốc từ axit 2-naphthalenesulfonic, đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm axit sulfonic (-SO₃H) gắn vào vòng naphthalene. Hợp chất này có dạng bột màu trắng hoặc vàng nhạt, tan trong nước và có nhiều ứng dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Nó chủ yếu được biết đến với vai trò là chất phân tán, chất hoạt động bề mặt và chất nhuộm, do đó rất cần thiết trong ngành dệt may và sản xuất hóa chất.

  • Cyasorb UV-3638 CAS:18600-59-4

    Cyasorb UV-3638 CAS:18600-59-4

    CYASORB UV-3638 là chất ổn định tia cực tím (UV) hiệu suất cao được thiết kế để bảo vệ polyme khỏi sự xuống cấp do tia UV. Là một hợp chất gốc benzotriazole, nó hấp thụ hiệu quả bức xạ UV có hại và chuyển hóa thành nhiệt vô hại, do đó ngăn ngừa sự đổi màu và mất đi các tính chất vật lý trong nhiều loại vật liệu. Chất phụ gia này đặc biệt có giá trị đối với các ứng dụng tiếp xúc với ánh sáng mặt trời, chẳng hạn như các bộ phận ô tô, đồ nội thất ngoài trời và bao bì. Độ ổn định nhiệt tuyệt vời và khả năng tương thích với nhiều loại chất nền khác nhau khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên của các nhà sản xuất đang tìm kiếm độ bền lâu dài và chất lượng thẩm mỹ trong sản phẩm của họ.

  • 5-Nitroso-2,4,6-triaminopyrimidine CAS:1006-23-1

    5-Nitroso-2,4,6-triaminopyrimidine CAS:1006-23-1

    5-Nitroso-2,4,6-triaminopyrimidine là một hợp chất hóa học thuộc nhóm dẫn xuất nitroso của pyrimidine. Nó có cấu trúc vòng pyrimidine được thay thế bằng ba nhóm amino và một nhóm nitroso, tạo nên các tính chất hóa học độc đáo. Hợp chất này đã thu hút sự quan tâm trong nhiều lĩnh vực, bao gồm dược phẩm và khoa học vật liệu, do tiềm năng hoạt tính sinh học và các ứng dụng của nó.

     

  • Axit 3-(trifluoromethyl)cinnamic CAS:779-89-5

    Axit 3-(trifluoromethyl)cinnamic CAS:779-89-5

    3-Axit (trifluoromethyl)cinnamic là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm axit cinnamic, được phân biệt bởi sự hiện diện của nhóm trifluoromethyl (–CF₃) ở vị trí thứ ba của vòng phenyl. Sự thay thế độc đáo này mang lại những tính chất hóa học và khả năng phản ứng đáng kể cho phân tử, khiến nó trở nên thú vị trong nhiều lĩnh vực như hóa dược, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu. Cấu trúc đặc biệt của nó làm tăng cường các hoạt tính sinh học và ứng dụng tiềm năng.

     

  • Axit 3,4,5-trimethoxycinnamic CAS:90-50-6

    Axit 3,4,5-trimethoxycinnamic CAS:90-50-6

    Axit 3,4,5-trimethoxycinnamic là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm axit cinnamic, đặc trưng bởi sự hiện diện của ba nhóm methoxy gắn vào vòng thơm. Hợp chất này thể hiện cấu trúc độc đáo mang lại những tính chất hóa học quan trọng, khiến nó được quan tâm trong nhiều lĩnh vực như dược phẩm, khoa học thực phẩm và nghiên cứu sản phẩm tự nhiên. Các hoạt tính sinh học tiềm năng của nó đã là trọng tâm của nhiều nghiên cứu.

  • 1,6-Dihydroxynaphthalene CAS:575-44-0

    1,6-Dihydroxynaphthalene CAS:575-44-0

    1,6-Dihydroxynaphthalene là một hợp chất hữu cơ bao gồm một vòng naphthalene với các nhóm hydroxyl (-OH) nằm ở vị trí 1 và 6. Hợp chất thơm đa hydroxyl này có dạng chất rắn không màu đến vàng nhạt và được biết đến với các tính chất hóa học độc đáo. Nó đã thu hút sự quan tâm trong nhiều lĩnh vực do vai trò là một khối cấu tạo trong tổng hợp hữu cơ và các ứng dụng tiềm năng trong khoa học vật liệu và hóa học môi trường.