-
Natri Dimethyldithiocarbamate CAS:128-04-1
Natri dimethyldithiocarbamate (NaDMDTC) là một hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp, đặc biệt là trong nông nghiệp và khai thác mỏ. Muối natri của axit dimethyldithiocarbamic này đóng vai trò là chất tạo phức và chất diệt nấm, đóng vai trò quan trọng trong việc chiết xuất kim loại từ quặng và bảo vệ cây trồng khỏi bệnh nấm. Khả năng tạo phức bền vững với các ion kim loại giúp tăng cường hiệu quả của nó trong các ứng dụng này. Ngoài ra, natri dimethyldithiocarbamate được biết đến với độc tính thấp và an toàn với môi trường, làm cho nó trở thành một lựa chọn ưu việt trong thực tiễn nông nghiệp bền vững.
-
ethyl3-methyl-4-oxobut-2-enoate CAS:62054-49-3
Ethyl 3-methyl-4-oxobut-2-enoate là một chất lỏng không màu, có mùi thơm ngọt ngào như trái cây. Nó thuộc nhóm β-keto este và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
-
Ethyl glycolat CAS:623-50-7
Ethyl glycolat là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C4H8O3. Nó là một chất lỏng không màu và thuộc nhóm este.
-
Ethyl 2,2-diethoxyacetate CAS:6065-82-3
Ethyl 2,2-diethoxyacetate là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C8H16O4. Nó là một chất lỏng không màu và thuộc nhóm este.
-
axit cinnamic CAS:140-10-3
Axit cinnamic là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C9H8O2. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng, xuất hiện tự nhiên trong thực vật và được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hương liệu, chất tạo mùi và dược phẩm.
-
Methyl glycolate CAS:96-35-5
Methyl glycolate là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C3H6O3. Nó là một chất lỏng không màu và thuộc nhóm este.
-
p-dioxanone CAS:3041-16-5
p-Dioxanone, còn được gọi là 1,4-Dioxan-2-one, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C4H6O3. Nó là một este vòng và tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu ở nhiệt độ phòng.
-
Methyl12,2-dimethoxyacetate CAS:89-91-8
Methyl 2,2-dimethoxyacetate là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C6H12O4. Nó là một chất lỏng không màu và thuộc nhóm este.
-
Natri hydroxyaxetat CAS:2836-32-0
Natri hydroxyaxetat, còn được gọi là natri glycolat hoặc natri hydroxyethanoat, là một hợp chất có công thức hóa học C2H3NaO3. Nó là một loại bột tinh thể màu trắng và thường được sử dụng làm chất đệm, chất điều chỉnh pH và chất bảo quản trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm thực phẩm, mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
-
metyl 3,3-dimethoxypropionat CAS:7424-91-1
Methyl 3,3-dimethoxypropionate là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C7H14O4. Nó là chất lỏng trong suốt và thuộc nhóm este.
-
N-Succinimidyl-N-methylcarbamate CAS:18342-66-0
N-Succinimidyl-N-methylcarbamate là một chất phản ứng hóa học được sử dụng trong các ứng dụng liên kết sinh học và liên kết chéo. Nó chứa nhóm succinimidyl và nhóm methyl carbamate, do đó thích hợp để biến đổi các phân tử sinh học thông qua liên kết cộng hóa trị.
-
2-Chloro-benzenemethanol CAS:17849-38-6
2-Chlorobenzenmetanol là một chất lỏng không màu, có mùi thơm nhẹ. Nó thuộc họ rượu clorobenzyl và được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp cho các mục đích khác nhau.
