-
2,3,6-trimethyl-p-anisaldehyde CAS:54344-92-2
2,3,6-trimethyl-p-anisaldehyde là một chất lỏng không màu hoặc màu vàng nhạt, có mùi thơm ngọt ngào, thoang thoảng hương hoa. Nó chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp hương liệu và chất tạo mùi như một thành phần chính trong nước hoa, xà phòng và mỹ phẩm. Ngoài ra, nó còn được ứng dụng trong tổng hợp các chất trung gian dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.
-
Este metyl của axit metansulfonic; Metyl metansulfonat CAS:66-27-3
Methyl methanesulfonate, còn được gọi là methyl ester của axit methanesulfonic, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C2H6O3S. Nó là một chất lỏng không màu và thường được sử dụng làm chất alkyl hóa trong tổng hợp hữu cơ và các nghiên cứu về đột biến gen.
-
Ethyl 3-ethoxyacrylate CAS:1001-26-9
Ethyl 3-ethoxyacrylate là một hợp chất hóa học chứa nhóm ethoxy gắn với nhóm chức acrylate. Nó thường được sử dụng làm thành phần cấu tạo trong sản xuất nhiều loại vật liệu polyme và lớp phủ khác nhau.
-
1-Methyl-4-iodo-1H-pyrazole CAS:39806-90-1
1-Methyl-4-iodo-1H-pyrazole là một hợp chất hóa học chứa cả nhóm methyl và nguyên tử iốt gắn vào cấu trúc vòng pyrazole. Nó thường được sử dụng làm nguyên liệu ban đầu hoặc chất trung gian trong quá trình tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau.
-
N-(2-chlorobenzyloxy carbonyloxy) succinimide CAS:65853-65-8
N-(2-chlorobenzyloxy carbonyloxy) succinimide là một chất phản ứng hóa học được sử dụng trong hóa học peptit và các ứng dụng liên kết sinh học. Nó chứa một nhóm este succinimide và một phần tử 2-chlorobenzyloxy carbonyl, tạo điều kiện thuận lợi cho việc biến đổi chọn lọc các peptit và protein thông qua các liên kết cộng hóa trị.
-
Butyl glycolat CAS:7397-62-8
Butyl glycolat là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C6H12O3. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu và thường được sử dụng làm dung môi, chất làm dẻo và thành phần tạo mùi thơm trong nhiều ứng dụng công nghiệp và tiêu dùng khác nhau.
-
Axit 4,5-imidazoledicarboxylic CAS:570-22-9
Axit 4,5-imidazoledicarboxylic là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C5H4N2O4. Nó là chất rắn kết tinh màu trắng và thuộc nhóm hợp chất imidazole.
-
3,4-Dihydroxyphenylethanol CAS:10597-60-1
3,4-Dihydroxyphenylethanol là chất rắn không màu đến vàng nhạt, có mùi đặc trưng. Chất này có nguồn gốc tự nhiên và có thể tìm thấy trong một số loại cây, chẳng hạn như ô liu và nho.
-
2-Chloroethyl 4-toluenesulfonate CAS:80-41-1
2-Chloroethyl 4-toluenesulfonate là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C9H11ClO3S. Nó là một chất clo hóa etyl thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ để đưa nhóm 2-chloroethyl vào các hợp chất khác nhau, đặc biệt là trong sản xuất các chất trung gian dược phẩm.
-
Triphenylmethyl Chloride CAS:76-83-5
Triphenylmethyl chloride, còn được gọi là trityl chloride hoặc triphenylchloromethane, là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C19H15Cl. Nó là một chất rắn kết tinh không màu được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ như một nhóm bảo vệ và một chất phản ứng. Triphenylmethyl chloride đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các nhóm chức trong các phản ứng hóa học, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tổng hợp các phân tử hữu cơ phức tạp. Tính chất đa dụng của nó làm cho nó trở thành một công cụ có giá trị trong nhiều lĩnh vực, bao gồm dược phẩm, polyme và khoa học vật liệu.
-
N,N-Dibenzylhydroxylamine CAS:621-07-8
N,N-Dibenzylhydroxylamine là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C14H15NO. Nó là một khối cấu tạo đa năng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt được biết đến với các ứng dụng như một chất phản ứng trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau. Hợp chất này sở hữu cấu trúc độc đáo bao gồm một nhóm chức hydroxylamine và hai nhóm benzyl, cho phép sử dụng nó như một chất nucleophile, chất khử hoặc phối tử trong các phản ứng xúc tác bởi kim loại chuyển tiếp. N,N-Dibenzylhydroxylamine đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu nhờ khả năng phản ứng và khả năng tham gia vào các biến đổi hóa học đa dạng.
-
Hydantoin, 1-bromo-3-chloro-5,5-dimethyl- CAS:16079-88-2
Hydantoin, 1-bromo-3-chloro-5,5-dimethyl-, là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C6H7BrClN2O. Nó thuộc họ hydantoin và có cả nhóm thế brom và clo trên khung dimethylhydantoin. Hợp chất này thể hiện khả năng phản ứng độc đáo và có thể được sử dụng trong nhiều phản ứng hóa học để tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hóa chất tinh chế khác. Sự hiện diện của nhiều halogen làm tăng tính linh hoạt và cho phép chuyển hóa chọn lọc, khiến hydantoin, 1-bromo-3-chloro-5,5-dimethyl-, trở thành một khối xây dựng có giá trị trong hóa học hữu cơ.
