Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

  • 1,2-Bis(pentabromophenyl) ethane CAS:84852-53-9

    1,2-Bis(pentabromophenyl) ethane CAS:84852-53-9

    1,2-Bis(pentabromophenyl) ethane là một hợp chất chống cháy được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau để cải thiện khả năng chống cháy của vật liệu. Nó thuộc họ các hợp chất hữu cơ brom hóa và được đặc trưng bởi hàm lượng brom cao, góp phần tạo nên đặc tính chống cháy vượt trội. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các sản phẩm điện tử, vật liệu xây dựng, dệt may và linh kiện ô tô để tăng cường an toàn cháy nổ và đáp ứng các yêu cầu quy định.

  • 2-benzyl-2-(dimethylamino)-4′-morpholino-butyroph CAS:119313-12-1

    2-benzyl-2-(dimethylamino)-4′-morpholino-butyroph CAS:119313-12-1

    2-benzyl-2-(dimethylamino)-4′-morpholino-butyroph, một dẫn xuất của butyrophenone, đã thu hút sự quan tâm trong lĩnh vực hóa dược do tiềm năng về các đặc tính dược lý thần kinh của nó. Hợp chất này có sự kết hợp độc đáo giữa nhóm benzyl, nhóm dimethylamino và phần morpholino, có thể tăng cường tương tác của nó với các thụ thể dẫn truyền thần kinh. Những sửa đổi như vậy có thể dẫn đến nhiều tác dụng điều trị khác nhau, đặc biệt là trong điều trị các rối loạn tâm thần kinh. Hiểu rõ mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính (SAR) của hợp chất này là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả và độ an toàn của nó trong các nỗ lực phát triển thuốc trong tương lai.

  • 1,3-Dichloro-5,5-dimethylhydantoin CAS:118-52-5

    1,3-Dichloro-5,5-dimethylhydantoin CAS:118-52-5

    1,3-Dichloro-5,5-dimethylhydantoin là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C5H6Cl2N2O2. Nó thuộc họ hydantoin và được đặc trưng bởi sự hiện diện của hai nguyên tử clo gắn vào khung 5,5-dimethylhydantoin. Hợp chất này thể hiện khả năng phản ứng độc đáo và được ứng dụng trong nhiều phản ứng hóa học để tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hóa chất tinh chế quan trọng khác. Các nhóm thế halogen của nó tạo ra cơ hội cho các biến đổi chọn lọc, làm cho 1,3-dichloro-5,5-dimethylhydantoin trở thành một khối xây dựng có giá trị trong hóa học hữu cơ.

  • 1,3-Dibromo-5,5-dimethylhydantoin CAS:77-48-5

    1,3-Dibromo-5,5-dimethylhydantoin CAS:77-48-5

    1,3-Dibromo-5,5-dimethylhydantoin là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C5H6Br2N2O2. Nó thuộc họ hydantoin và được đặc trưng bởi sự hiện diện của hai nguyên tử brom gắn vào khung 5,5-dimethylhydantoin. Hợp chất này thể hiện khả năng phản ứng độc đáo và được ứng dụng trong nhiều phản ứng hóa học để tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hóa chất tinh chế quan trọng khác. Các nhóm thế halogen của nó tạo ra cơ hội cho các biến đổi chọn lọc, làm cho 1,3-dibromo-5,5-dimethylhydantoin trở thành một khối xây dựng có giá trị trong hóa học hữu cơ.

  • 4-Chlorobenzophenone CAS:134-85-0

    4-Chlorobenzophenone CAS:134-85-0

    4-Chlorobenzophenone, với công thức hóa học C13H9ClO, là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm benzophenone. Nó bao gồm một vòng benzen được thế bằng một nhóm ketone và một nguyên tử clo ở vị trí para. Hợp chất này có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực như tổng hợp hữu cơ, dược phẩm và khoa học vật liệu.

  • Axit 10-hydroxydec-2-enoic CAS:14113-05-4

    Axit 10-hydroxydec-2-enoic CAS:14113-05-4

    10-Axit hydroxydec-2-enoic là một dẫn xuất của axit béo, đặc trưng bởi nhóm hydroxyl và nhóm chức anken, cụ thể là ở vị trí thứ 10 của chuỗi decenoic. Hợp chất này chủ yếu được biết đến với ý nghĩa sinh học, đặc biệt là trong các con đường trao đổi chất khác nhau. Nó có thể được tổng hợp từ các nguồn tự nhiên hoặc thông qua tổng hợp hóa học và được công nhận về tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm, dinh dưỡng và tổng hợp hóa học.

     

  • 2-Hydroxyethyl salicylate CAS:87-28-5

    2-Hydroxyethyl salicylate CAS:87-28-5

    2-Hydroxyethyl salicylate là một hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ axit salicylic và ethylene glycol. Nó là một chất lỏng không màu đến hơi vàng, tan trong nước và ethanol, đặc trưng bởi sự hiện diện của cả nhóm chức hydroxyl (-OH) và ester. Hợp chất này được biết đến với các đặc tính chống viêm và giảm đau, làm cho nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng, đặc biệt là trong ngành dược phẩm và mỹ phẩm. Khả năng thẩm thấu qua da giúp nó dễ dàng được sử dụng trong các công thức bôi ngoài da để giảm đau và viêm.

     

  • Bethahistinemethanesulfonate CAS:54856-23-4

    Bethahistinemethanesulfonate CAS:54856-23-4

    Bethahistinemethanesulfonate là một hợp chất tổng hợp có nguồn gốc từ histamine, chủ yếu được sử dụng vì hoạt tính histaminergic của nó. Nó hoạt động như một chất chủ vận mạnh của thụ thể histamine H1, tham gia vào nhiều quá trình sinh lý, bao gồm cả chức năng của hệ thần kinh trung ương và ngoại biên. Hợp chất này được bán trên thị trường cho nhiều ứng dụng điều trị khác nhau, đặc biệt là trong điều trị rối loạn tiền đình và các tình trạng liên quan đến suy giảm tuần hoàn máu. Hiệu quả của nó trong việc thúc đẩy giãn mạch và cải thiện lưu lượng máu làm cho nó trở nên có giá trị trong môi trường lâm sàng.

  • Cyclohexylbenzene, Phenylcyclohexane CAS:827-52-1

    Cyclohexylbenzene, Phenylcyclohexane CAS:827-52-1

    Cyclohexylbenzene và phenylcyclohexane đều là các hợp chất hữu cơ. Cyclohexylbenzene có công thức C12H16 và là chất lỏng không màu, có mùi thơm. Phenylcyclohexane cũng có công thức C12H16 và là một ankan vòng. Hai hợp chất này có thể được điều chế bằng các con đường phản ứng khác nhau.

  • Ethyl ethoxyacetate CAS:817-95-8

    Ethyl ethoxyacetate CAS:817-95-8

    Ethyl ethoxyacetate, còn được gọi là ethyl 2-ethoxyacetate, là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C6H12O3. Nó là một chất lỏng không màu, có mùi dễ chịu. Hợp chất này là một este, được tạo thành từ phản ứng giữa etanol và axit ethoxyacetic. Ethyl ethoxyacetate chủ yếu được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau nhờ tính chất dung môi của nó, làm cho nó hữu ích trong các công thức sản xuất sơn, chất phủ và chất kết dính.

  • Ethyl methoxyacetate CAS:3938-96-3

    Ethyl methoxyacetate CAS:3938-96-3

    Ethyl methoxyacetate là một hợp chất hữu cơ có công thức C5H10O3. Nó là một chất lỏng không màu, có mùi vị tương tự như axetat. Hợp chất này thường được sử dụng làm dung môi và đóng vai trò quan trọng trong một số ứng dụng hóa học và công nghiệp. Nó có thể được điều chế bằng phản ứng este hóa giữa rượu với metyl anhydrit.

  • Ethyl oxazole-4-carboxylate CAS:23012-14-8

    Ethyl oxazole-4-carboxylate CAS:23012-14-8

    Ethyl oxazole-4-carboxylate là một hợp chất hữu cơ đặc trưng bởi sự hiện diện của vòng oxazole, là một hợp chất dị vòng năm thành viên chứa nitơ và oxy. Hợp chất này, với công thức C7H7NO3, được biết đến với tính linh hoạt trong hóa học hữu cơ tổng hợp. Nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp nhiều hợp chất hoạt tính sinh học và đã thu hút sự quan tâm do các đặc tính dược lý tiềm năng và khả năng tạo ra các dẫn xuất chức năng hóa.