Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

  • L-Isoserine CAS:632-13-3

    L-Isoserine CAS:632-13-3

    L-Isoserine là một axit amin có cấu trúc tương tự serine, với công thức hóa học C3H7NO3. Nó chứa một nhóm hydroxyl (-OH) và một nhóm amino (-NH2) gắn vào khung carbon, khiến nó trở thành một thành phần quan trọng trong nhiều quá trình sinh hóa. Axit amin không thuộc protein này đóng vai trò trong các con đường trao đổi chất và đã được nghiên cứu về tiềm năng sử dụng trong thực phẩm và dược phẩm. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép nó tham gia vào các phản ứng enzyme và ảnh hưởng đến độ ổn định của protein.

  • Tetrabutylammonium fluoride CAS:429-41-4

    Tetrabutylammonium fluoride CAS:429-41-4

    Tetrabutylammonium fluoride (TBAF) là một muối amoni bậc bốn có công thức hóa học C16H36FN. Nó bao gồm một cation tetrabutylammonium và một anion fluoride. TBAF xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng, thường có sẵn ở dạng hydrat (TBAF·3H2O), và tan được trong các dung môi hữu cơ phân cực, bao gồm acetone và THF. Hợp chất này chủ yếu được biết đến với tính chất ái nhân mạnh và được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và nhiều phản ứng hóa học khác nhau.

  • 2-Methylhydroquinone CAS:95-71-6

    2-Methylhydroquinone CAS:95-71-6

    2-Methylhydroquinone, còn được gọi là 2-methyl-1,4-benzenediol, là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C7H8O2. Nó bao gồm một cấu trúc hydroquinone trong đó nhóm methyl được đặt ở nguyên tử carbon thứ hai so với các nhóm hydroxyl (-OH). Hợp chất này nổi bật với tính chất chống oxy hóa và đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong nhiều phản ứng tổng hợp hóa học. Do cấu trúc độc đáo của nó, 2-methylhydroquinone được sử dụng trong nhiều ứng dụng, đặc biệt là trong lĩnh vực dược phẩm và hóa học polymer.

  • 4-Fluorophenethyl alcohol CAS:7589-27-7

    4-Fluorophenethyl alcohol CAS:7589-27-7

    4-Fluorophenethyl alcohol, còn được gọi là 4-fluorobenzyl alcohol, là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C8H9F-O. Nó có cấu trúc phenethyl với một nguyên tử flo thế ở vị trí para của vòng benzen và một nhóm hydroxyl (–OH) gắn vào chuỗi ethyl. Hợp chất này được quan tâm trong cả hóa học tổng hợp và ứng dụng y học do các tính chất hóa học độc đáo của nó, cho phép thực hiện nhiều biến đổi và phản ứng khác nhau.

  • 4-Bromophenethyl alcohol CAS:4654-39-1

    4-Bromophenethyl alcohol CAS:4654-39-1

    4-Bromophenethyl alcohol, còn được gọi là 4-bromobenzyl alcohol, là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C8H9BrO. Nó bao gồm một cấu trúc phenethyl với một nguyên tử brom ở vị trí para của vòng benzen và một nhóm hydroxyl (-OH) gắn vào chuỗi ethyl. Hợp chất này nổi bật nhờ khả năng phản ứng cao và được sử dụng trong nhiều quy trình tổng hợp hóa học do sự hiện diện của cả halogen và nhóm hydroxyl, khiến nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong hóa học hữu cơ.

  • 2-Bromo-3-hydroxypyridine CAS:6602-32-0

    2-Bromo-3-hydroxypyridine CAS:6602-32-0

    2-Bromo-3-hydroxypyridine là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C5H4BrN-O. Nó có một nguyên tử brom và một nhóm hydroxyl (–OH) trên vòng pyridine, điều này làm cho nó trở thành một thành viên quan trọng của họ pyridine thế brom. Hợp chất này rất quan trọng trong tổng hợp hữu cơ do tính chất phản ứng đa dạng và khả năng đóng vai trò là tiền chất cho nhiều biến đổi hóa học khác nhau. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép ứng dụng trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các lĩnh vực hóa chất chuyên biệt khác.

  • Axit 2-fluorophenylacetic CAS:451-82-1

    Axit 2-fluorophenylacetic CAS:451-82-1

    Axit 2-fluorophenylacetic là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C8H7F O2. Nó có nhóm phenyl được thế bằng nguyên tử flo ở vị trí ortho và nhóm chức axit axetic. Hợp chất này có ý nghĩa quan trọng trong hóa học hữu cơ tổng hợp do các đặc tính cấu trúc độc đáo của nó, cho phép nó tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau. Sự hiện diện của cả nguyên tử flo và nhóm axit cacboxylic làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong tổng hợp dược phẩm và các ứng dụng hữu cơ khác.

  • 2-Chloro-3-hydroxypyridine CAS:6636-78-8

    2-Chloro-3-hydroxypyridine CAS:6636-78-8

    2-Chloro-3-hydroxypyridine là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C5H4ClN-O. Nó có một nguyên tử clo và một nhóm hydroxyl (–OH) gắn vào vòng pyridine, do đó được xếp vào nhóm dẫn xuất clo hóa của pyridine. Hợp chất này đã thu hút sự chú ý trong lĩnh vực dược phẩm và hóa chất nông nghiệp nhờ các tính chất hóa học độc đáo và tính linh hoạt của nó như một chất trung gian tổng hợp. Nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, đặc biệt là trong việc phát triển các phân tử có hoạt tính sinh học.

  • Benzyltrimethylammonium clorua CAS:56-93-9

    Benzyltrimethylammonium clorua CAS:56-93-9

    Benzyltrimethylammonium chloride (BTMAC) là một muối amoni bậc bốn có công thức hóa học C10H16ClN. Nó bao gồm một nhóm benzyl gắn với một nguyên tử nitơ, nguyên tử nitơ này tiếp tục liên kết với ba nhóm metyl. BTMAC có dạng chất rắn kết tinh màu trắng và tan được trong nước cũng như nhiều dung môi hữu cơ. Hợp chất này chủ yếu được biết đến với tính chất hoạt động bề mặt và thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp, bao gồm các quá trình chiết xuất và làm chất xúc tác chuyển pha.

  • 2-(4-Aminophenyl)ethanol CAS:104-10-9

    2-(4-Aminophenyl)ethanol CAS:104-10-9

    2-(4-Aminophenyl)ethanol, còn được gọi là 4-(2-hydroxyethyl)aniline, là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C8H11N-O. Nó có một nhóm hydroxyl (–OH) và một nhóm amino (–NH2) gắn vào khung phenylethyl. Hợp chất này được đặc trưng bởi cấu trúc thơm, góp phần vào khả năng phản ứng của nó trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau. Nhờ các nhóm chức của nó, nó đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp thuốc nhuộm, dược phẩm và các hợp chất hữu cơ khác, làm cho nó có giá trị trong nhiều ngành công nghiệp.

  • 2,5-Di-tert-butylhydroquinone CAS:88-58-4

    2,5-Di-tert-butylhydroquinone CAS:88-58-4

    2,5-Di-tert-butylhydroquinone (DTBHQ) là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C14H22O2. Nó có cấu trúc hydroquinone với hai nhóm tert-butyl được thế vào vị trí 2 và 5 của vòng benzen. Cấu trúc độc đáo này tăng cường tính chất chống oxy hóa của nó, giúp ổn định nhiều loại vật liệu khác nhau chống lại sự suy thoái do oxy hóa. DTBHQ chủ yếu được sử dụng như một chất chống oxy hóa và được biết đến với khả năng bảo vệ sản phẩm khỏi sự hư hỏng do tiếp xúc với nhiệt, ánh sáng và oxy.

  • Benzyltriethylammonium bromide CAS:5197-95-5

    Benzyltriethylammonium bromide CAS:5197-95-5

    Benzyltriethylammonium bromide (BTEAB) là một muối amoni bậc bốn có công thức hóa học C13H18BrN. Nó bao gồm một nhóm benzyl gắn với một nguyên tử nitơ, nguyên tử nitơ này tiếp tục liên kết với ba nhóm ethyl. BTEAB có dạng chất rắn kết tinh màu trắng và tan được trong nước cũng như nhiều dung môi hữu cơ khác nhau. Hợp chất này được biết đến với tính chất hoạt động bề mặt và thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là như một chất xúc tác chuyển pha.