-
2,5-Dimethyl-2,5-hexanediol CAS:110-03-2
2,5-Dimethyl-2,5-hexanediol là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C8H18O2. Nó là một chất lỏng nhớt, không màu, hoạt động như một diol do sự hiện diện của hai nhóm hydroxyl (-OH). Hợp chất này chủ yếu được sử dụng làm dung môi và nguyên liệu thô trong tổng hợp nhiều hóa chất khác nhau. Do cấu trúc hóa học ổn định, nó được đánh giá cao trong các ứng dụng công nghiệp nhờ khả năng hòa tan nhiều loại chất hữu cơ, làm cho nó hữu ích trong sơn, chất phủ và chất kết dính.
-
Kali thiocyanat CAS:333-20-0
Kali thiocyanat (KSCN) là một muối vô cơ được cấu tạo từ các ion kali và thiocyanat. Nó xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng và rất dễ tan trong nước. Hợp chất này sở hữu những tính chất hóa học độc đáo, làm cho nó hữu ích trong nhiều ứng dụng ở nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Khả năng tạo phức mạnh mẽ với các ion kim loại làm tăng tính hữu dụng của nó trong cả hóa học phân tích và các quy trình công nghiệp.
-
Axit 3-quinolinecarboxylic, 6-bromo-4-hydroxy CAS:122794-99-4
3-Axit quinolinecarboxylic, 6-bromo-4-hydroxy là một dẫn xuất halogen hóa của axit quinolinecarboxylic. Nó có nhóm thế brom ở vị trí 6 và nhóm hydroxyl ở vị trí 4. Hợp chất này thể hiện các hoạt tính sinh học thú vị, khiến nó trở thành đối tượng nghiên cứu trong hóa dược và phát triển thuốc. Các đặc điểm cấu trúc của nó góp phần vào tiềm năng của nó như một hoạt chất dược phẩm hoặc tiền chất cho các biến đổi hóa học tiếp theo.
-
2,6-Dichlorobenzoxazole CAS:3621-82-7
2,6-Dichlorobenzoxazole là một hợp chất hữu cơ có đặc điểm là vòng benzen được thay thế bằng hai nguyên tử clo và một nhóm oxazole. Công thức phân tử của nó là C7H4Cl2N2O. Chất rắn không màu đến vàng nhạt này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực tổng hợp hữu cơ. Nó thể hiện các tính chất làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng hóa học khác nhau, đặc biệt là trong phát triển dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.
-
Triethylmethylammonium chloride CAS:10052-47-8
Triethylmethylammonium chloride (TEMAC) là một muối amoni bậc bốn có công thức hóa học C7H18ClN. Nó bao gồm một nhóm metyl gắn với một nguyên tử nitơ, nguyên tử nitơ này lại liên kết với ba nhóm etyl. TEMAC có dạng chất lỏng hoặc rắn không màu đến vàng nhạt và tan được trong nước, rượu và nhiều dung môi hữu cơ khác nhau. Hợp chất này được biết đến với tính chất hoạt động bề mặt và thường được sử dụng trong các ứng dụng liên quan đến xúc tác chuyển pha và như một chất tạo muối amoni bậc bốn.
-
D-(-)-THREO-2-AMINO-1-(4-NITROPHENYL)-1,3-PROPANEDIOL CAS:716-61-0
D-(-)-Threo-2-amino-1-(4-nitrophenyl)-1,3-propanediol là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C11H14N2O4. Hợp chất này có nhóm amino và nhóm nitrophenyl gắn vào khung propanediol, tạo nên các tính chất hóa học đặc biệt. Bản chất bất đối xứng của nó làm cho nó trở nên quan trọng trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm, đặc biệt là trong tổng hợp các phân tử có hoạt tính sinh học. Sự kết hợp độc đáo của các nhóm chức mang lại tiềm năng cho nhiều ứng dụng khác nhau trong lĩnh vực hóa dược.
-
Methyltriphenylphosphonium bromide CAS:1779-49-3
Methyltriphenylphosphonium bromide (MTPB) là một muối phosphonium bậc bốn có công thức hóa học C19H20BrP. Nó bao gồm một nhóm methyl gắn với ion phosphonium, ion này tiếp tục liên kết với ba nhóm phenyl. MTPB có dạng chất rắn kết tinh màu trắng đến vàng nhạt và tan được trong các dung môi hữu cơ phân cực. Hợp chất này đặc biệt được biết đến với vai trò là thuốc thử trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong sự hình thành ylide và trong các phản ứng ghép nối khác nhau.
-
tert-Butylhydroquinone CAS:1948-33-0
tert-Butylhydroquinone (TBHQ) là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C10H14O2. Nó có cấu trúc hydroquinone với nhóm tert-butyl gắn vào một trong các nguyên tử carbon mang nhóm hydroxyl, giúp tăng cường tính ổn định và khả năng ưa lipid của nó. TBHQ chủ yếu được biết đến với đặc tính chống oxy hóa, làm cho nó trở thành một chất phụ gia có giá trị trong nhiều ngành công nghiệp. Hợp chất này ngăn ngừa quá trình oxy hóa hiệu quả trong các sản phẩm thực phẩm và các vật liệu khác, giúp duy trì chất lượng và kéo dài thời hạn sử dụng.
-
Triethylamine hydrochloride CAS:554-68-7
Triethylamine hydrochloride là một loại muối được tạo thành từ triethylamine và axit clohydric, có công thức hóa học là C6H15ClN. Nó xuất hiện dưới dạng chất rắn hoặc bột kết tinh màu trắng và rất dễ tan trong nước. Bản thân triethylamine là một amin bậc ba thường được sử dụng làm chất kiềm trong tổng hợp hữu cơ. Dạng hydrochloride là một dạng ổn định, dễ sử dụng, phù hợp cho nhiều ứng dụng trong phòng thí nghiệm và công nghiệp, đặc biệt là trong tổng hợp hóa học và bào chế dược phẩm.
-
1-ChloroMethyl-4-fluoro-1,4-diazoniabicyclo[2.2.2]octane bis(tetrafluoroborate) CAS:140681-55-6
1-ChloroMethyl-4-fluoro-1,4-diazoniabicyclo[2.2.2]octane bis(tetrafluoroborate) là một hợp chất hữu cơ phức tạp với cấu trúc hai vòng độc đáo, sở hữu cả chức năng diazonium và fluoroalkyl. Hợp chất này bao gồm khung bicyclo[2.2.2]octane, góp phần vào tính ổn định và khả năng phản ứng của nó. Sự hiện diện của các nhóm thế clo và flo làm tăng cường các tính chất điện hóa của nó, khiến nó trở thành một ứng cử viên đầy hứa hẹn cho nhiều ứng dụng hóa học khác nhau.
-
Ethyltriphenylphosphonium bromide CAS:1530-32-1
Ethyltriphenylphosphonium bromide (ETPB) là một muối phosphonium bậc bốn có công thức hóa học C19H21BrP. Nó bao gồm một nhóm ethyl gắn với một ion phosphonium liên kết với ba nhóm phenyl. ETPB thường xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng và tan được trong nhiều dung môi hữu cơ phân cực. Hợp chất này thường được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong sự hình thành ylide và các chất trung gian quan trọng khác.
-
Tetrapropylammonium bromide CAS:429-41-4
Tetrapropylammonium bromide (TPAB) là một muối amoni bậc bốn có công thức hóa học C12H28BrN. Nó bao gồm một cation tetrapropylammonium kết hợp với một anion bromide. TPAB có dạng chất rắn kết tinh màu trắng và tan được trong các dung môi phân cực. Hợp chất này chủ yếu được biết đến với tính chất hoạt động bề mặt và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng, đặc biệt là trong tổng hợp hữu cơ và làm chất xúc tác chuyển pha.
