Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

Natri 4-amino-1-((2R,3R,4S,5R)-3,4-dihydroxy-5-(hydroxymethyl)tetrahydrofuran-2-yl)-2-oxo-1,2-dihydropyrimidin-5-yl hydrogendiphosphate CAS:54394-90-0

Natri 4-amino-1-((2R,3R,4S,5R)-3,4-dihydroxy-5-(hydroxymethyl)tetrahydrofuran-2-yl)-2-oxo-1,2-dihydropyrimidin-5-yl hydrogendiphosphate, thường được biết đến với tên gọi adenosine diphosphate (ADP). Đây là một phân tử quan trọng tham gia vào nhiều quá trình tế bào khác nhau, bao gồm chuyển giao năng lượng, hoạt động đồng yếu tố enzyme và truyền tín hiệu. ADP là thành phần không thể thiếu trong hô hấp tế bào và tổng hợp ATP. Nó có ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh học, chẩn đoán, phát triển dược phẩm và nghiên cứu sinh hóa do tầm quan trọng của nó trong sinh hóa tế bào, chuyển hóa năng lượng và phát triển thuốc. Ngoài ra, ADP là một mục tiêu quan trọng trong phát triển thuốc, đặc biệt là trong bối cảnh bệnh tim mạch và huyết khối, vì các chất đối kháng thụ thể ADP được sử dụng làm thuốc chống kết tập tiểu cầu.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và Tác dụng

Hợp chất "natri 4-amino-1-((2R,3R,4S,5R)-3,4-dihydroxy-5-(hydroxymethyl)tetrahydrofuran-2-yl)-2-oxo-1,2-dihydropyrimidin-5-yl hydrogendiphosphate" dường như là mô tả hóa học chi tiết của adenosine diphosphate (ADP). ADP là một phân tử quan trọng trong quá trình trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng của tế bào. Nó đóng vai trò là tiền chất của ATP (adenosine triphosphate), đơn vị năng lượng chính của tế bào.

Chức năng và ứng dụng của ADP rất đa dạng, bao gồm sự tham gia của nó trong hô hấp tế bào và chuyển hóa năng lượng. Ngoài ra, ADP còn được ứng dụng trong nghiên cứu sinh hóa, phát triển thuốc và là mục tiêu của dược phẩm. Tầm quan trọng của nó trong bối cảnh bệnh tim mạch và huyết khối đã dẫn đến sự phát triển của các chất đối kháng thụ thể ADP, được sử dụng làm thuốc chống kết tập tiểu cầu để ngăn ngừa hình thành cục máu đông.

Đóng gói sản phẩm:

试剂包装2

Thông tin bổ sung:

Bố cục C9H16N3NaO11P2
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài Bột trắng
Số CAS 54394-90-0
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.