Triethanolamine borate CAS:283-56-7
Chất bôi trơn: TEA borat có thể hoạt động như một chất phụ gia chịu áp suất cực cao (EP) và chống mài mòn trong chất bôi trơn và mỡ bôi trơn. Nó tạo thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt kim loại, giảm ma sát và cải thiện khả năng chống mài mòn.
Chất ức chế ăn mòn: TEA borat có khả năng ức chế ăn mòn và có thể được sử dụng trong dung dịch gia công kim loại và hệ thống làm mát để ngăn ngừa gỉ sét và ăn mòn trên bề mặt kim loại.
Chất nhũ hóa: Chất này có thể hoạt động như một chất nhũ hóa trong ngành mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân, giúp trộn lẫn các thành phần gốc dầu và gốc nước với nhau.
Chất diệt khuẩn: Trong một số công thức, TEA borat có thể hoạt động như một chất diệt khuẩn, giúp kiểm soát sự phát triển của vi sinh vật và kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm.
Chất chống cháy: TEA borat đã được nghiên cứu như một chất phụ gia chống cháy tiềm năng nhờ khả năng tăng cường khả năng chống cháy của nhiều loại vật liệu khác nhau, chẳng hạn như polyme và dệt may.
| Bố cục | C6H12BNO3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 283-56-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








