Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Động vật

  • Protein thực vật thủy phân 90% CAS:100209-45-8

    Protein thực vật thủy phân 90% CAS:100209-45-8

    Protein thực vật thủy phân (HVP) là một sản phẩm protein có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng làm thành phần trong công thức thức ăn chăn nuôi. Nó được chiết xuất từ ​​nhiều nguồn thực vật khác nhau, chẳng hạn như đậu nành, ngô hoặc lúa mì, thông qua quá trình thủy phân. Trong quá trình thủy phân, các phân tử protein được phân giải thành các peptide và axit amin nhỏ hơn, giúp chúng dễ tiêu hóa và hấp thụ hơn đối với động vật. Protein thực vật thủy phân (HVP) là một nguồn protein quý giá trong khẩu phần ăn của động vật, cung cấp các axit amin thiết yếu cho sự tăng trưởng, phát triển và sức khỏe tổng thể. Nó là một lựa chọn thay thế cho các sản phẩm protein có nguồn gốc động vật và có thể được sử dụng trong nhiều công thức thức ăn chăn nuôi khác nhau, bao gồm cả gia súc, gia cầm và thậm chí cả thủy sản. Do bản chất có nguồn gốc thực vật, protein thực vật thủy phân (HVP) thường được những người tìm kiếm các lựa chọn ăn chay hoặc thuần chay trong dinh dưỡng động vật ưa chuộng. Nó cũng phù hợp cho động vật có chế độ ăn kiêng đặc biệt hoặc dị ứng với protein có nguồn gốc động vật. Ngoài hàm lượng protein, protein thực vật thủy phân (HVP) cũng có thể chứa các chất dinh dưỡng, vitamin và khoáng chất khác tùy thuộc vào nguồn thực vật. Đây là một thành phần đa năng có thể góp phần cân bằng dinh dưỡng trong thức ăn chăn nuôi đồng thời cung cấp một nguồn protein thực vật bền vững.

  • Bột men 50 | 60 CAS:8013-01-2

    Bột men 50 | 60 CAS:8013-01-2

    Bột men thức ăn chăn nuôi là một chất bổ sung dinh dưỡng chất lượng cao được sản xuất từ ​​quá trình lên men của men. Sản phẩm được pha chế đặc biệt để sử dụng trong thức ăn chăn nuôi nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn và sức khỏe vật nuôi.

    Bột men rất giàu protein dễ hấp thụ, vitamin, khoáng chất và các hợp chất có lợi khác. Nó hỗ trợ tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng tối ưu ở động vật, dẫn đến tỷ lệ chuyển hóa thức ăn được cải thiện và hiệu suất tăng trưởng tổng thể.

    Ngoài ra, bột men còn chứa nhiều thành phần có lợi, bao gồm nucleotide, beta-glucan và axit hữu cơ, giúp tăng cường chức năng miễn dịch và nâng cao sức đề kháng bệnh tật ở động vật. Sản phẩm có thể giúp củng cố hệ miễn dịch của vật nuôi, giảm nguy cơ nhiễm trùng và hỗ trợ sức khỏe tổng thể.

  • Sắt sunfat Heptahydrat CAS:13463-43-9

    Sắt sunfat Heptahydrat CAS:13463-43-9

    Sắt sunfat heptahydrat dùng trong thức ăn chăn nuôi là một chất bổ sung dạng bột được sử dụng trong thức ăn chăn nuôi để cung cấp các chất dinh dưỡng sắt và lưu huỳnh thiết yếu. Đây là dạng sắt dễ hòa tan, giúp hỗ trợ sự tăng trưởng và phát triển khỏe mạnh ở gia súc và gia cầm. Dạng heptahydrat chứa bảy phân tử nước, giúp dễ hòa tan và dễ hấp thụ hơn đối với động vật. Chất bổ sung dùng trong thức ăn chăn nuôi này giúp ngăn ngừa bệnh thiếu máu do thiếu sắt và hỗ trợ sức khỏe tối ưu cũng như năng suất ở vật nuôi.

  • Coban clorua CAS:10124-43-3 Giá của nhà sản xuất

    Coban clorua CAS:10124-43-3 Giá của nhà sản xuất

    Cobalt clorua loại dùng trong thức ăn chăn nuôi là một dạng muối cobalt được sử dụng đặc biệt trong các ứng dụng thức ăn chăn nuôi. Nó đóng vai trò là nguồn cung cấp cobalt, một khoáng chất vi lượng thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp vitamin B12.

    Việc bổ sung coban clorua vào khẩu phần ăn của động vật hỗ trợ sự tăng trưởng, phát triển tối ưu và sức khỏe tổng thể của vật nuôi. Coban clorua dùng trong thức ăn chăn nuôi cũng giúp ngăn ngừa thiếu máu, cải thiện hiệu quả chuyển hóa thức ăn và nâng cao hiệu suất cũng như năng suất của vật nuôi. Nó thường được sử dụng trong công thức pha chế hỗn hợp khoáng chất, khối khoáng chất và thức ăn hoàn chỉnh cho nhiều loài vật nuôi khác nhau.

  • Coban sunfat CAS:10124-43-3 Giá của nhà sản xuất

    Coban sunfat CAS:10124-43-3 Giá của nhà sản xuất

    Ứng dụng chính của coban sunfat loại dùng trong thức ăn chăn nuôi là trong công thức phối trộn thức ăn cho động vật, đặc biệt là động vật nhai lại. Nó thường được sử dụng trong hỗn hợp khoáng chất, khối khoáng chất và thức ăn hoàn chỉnh để đảm bảo lượng coban cần thiết cho dinh dưỡng tối ưu của vật nuôi.

  • Đồng sunfat khan CAS:7758-98-7

    Đồng sunfat khan CAS:7758-98-7

    Đồng sunfat khan dùng trong thức ăn chăn nuôi là một loại bột tinh thể màu trắng, được sử dụng rộng rãi như một chất bổ sung dinh dưỡng và phụ gia thức ăn cho động vật. Nó là nguồn cung cấp đồng thiết yếu, cần thiết cho nhiều quá trình sinh lý ở động vật, bao gồm tăng trưởng, sinh sản và chức năng miễn dịch. Đồng sunfat khan dùng trong thức ăn chăn nuôi giúp duy trì xương, mô và hệ thống enzyme khỏe mạnh ở động vật.

  • Taurine CAS:107-35-7 Giá của nhà sản xuất

    Taurine CAS:107-35-7 Giá của nhà sản xuất

    Taurine là một axit amin chứa lưu huỳnh, được sử dụng rộng rãi như một chất phụ gia trong thức ăn chăn nuôi. Mặc dù taurine không được coi là axit amin thiết yếu đối với tất cả các loài động vật, nhưng nó lại rất cần thiết đối với một số loài nhất định, bao gồm cả mèo.

  • Bột đậu nành 46 | 48 CAS:68513-95-1

    Bột đậu nành 46 | 48 CAS:68513-95-1

    Bột đậu nành chứa khoảng 48-52% protein thô, là nguồn protein quý giá cho khẩu phần ăn của gia súc, gia cầm và thủy sản. Nó cũng giàu các axit amin thiết yếu như lysine và methionine, rất cần thiết cho sự tăng trưởng, phát triển và hiệu suất tổng thể của động vật.

    Ngoài hàm lượng protein cao, bột đậu nành dùng làm thức ăn chăn nuôi còn là nguồn cung cấp năng lượng, chất xơ và khoáng chất tốt như canxi và phốt pho. Nó có thể giúp đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi và bổ sung cho các thành phần thức ăn khác để tạo nên một chế độ ăn uống cân bằng.

    Bột đậu nành dùng làm thức ăn chăn nuôi thường được sử dụng trong công thức phối trộn thức ăn cho nhiều loài vật nuôi khác nhau như lợn, gia cầm, bò sữa và bò thịt, cũng như các loài thủy sản. Nó có thể được đưa vào khẩu phần ăn như một nguồn protein độc lập hoặc trộn lẫn với các thành phần thức ăn khác để đạt được thành phần dinh dưỡng mong muốn.

  • L-Valine CAS:72-18-4 Giá của nhà sản xuất

    L-Valine CAS:72-18-4 Giá của nhà sản xuất

    L-Valine loại dùng trong thức ăn chăn nuôi là một loại axit amin chất lượng cao, thường được sử dụng trong thức ăn chăn nuôi. Nó đóng vai trò quan trọng trong sự tăng trưởng, phát triển và sức khỏe tổng thể của động vật. Nó hỗ trợ sự tăng trưởng và phát triển đúng cách, đồng thời giúp duy trì sự toàn vẹn của cơ bắp.

  • L-Tyrosine CAS:60-18-4 Giá của nhà sản xuất

    L-Tyrosine CAS:60-18-4 Giá của nhà sản xuất

    L-Tyrosine loại dùng trong thức ăn chăn nuôi là một axit amin thiết yếu thường được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng trong thức ăn cho động vật. Nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein, sản xuất chất dẫn truyền thần kinh và nhiều quá trình trao đổi chất khác. L-Tyrosine loại dùng trong thức ăn chăn nuôi mang lại nhiều lợi ích, bao gồm tăng cường hiệu suất tăng trưởng, cải thiện khả năng sử dụng thức ăn, tăng cường hệ miễn dịch và tăng khả năng chịu đựng căng thẳng ở động vật. Bằng cách bổ sung L-Tyrosine vào thức ăn chăn nuôi, nó giúp đảm bảo rằng động vật nhận được các chất dinh dưỡng cần thiết để hỗ trợ sức khỏe và năng suất tổng thể của chúng.

  • L-Tryptophan CAS:73-22-3 Giá của nhà sản xuất

    L-Tryptophan CAS:73-22-3 Giá của nhà sản xuất

    L-Tryptophan dùng trong thức ăn chăn nuôi là một axit amin thiết yếu thường được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng trong thức ăn cho động vật. Tryptophan là một axit amin thiết yếu, có nghĩa là động vật không thể tự tổng hợp được nó và phải thu nhận từ thức ăn. Nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein, cũng như nhiều quá trình sinh học khác ở động vật.

  • L-Threonine CAS:72-19-5 Giá của nhà sản xuất

    L-Threonine CAS:72-19-5 Giá của nhà sản xuất

    L-Threonine dùng trong thức ăn chăn nuôi là một axit amin thiết yếu thường được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng trong thức ăn chăn nuôi. Nó đặc biệt quan trọng đối với các loài động vật đơn dạ dày, chẳng hạn như lợn và gia cầm, vì chúng có khả năng tổng hợp threonine hạn chế.