Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Động vật

  • Tripe Super Phosphate (TSP) CAS:65996-95-4

    Tripe Super Phosphate (TSP) CAS:65996-95-4

    Phân bón Tripe Super Phosphate (TSP) là một loại phân bón chứa phốt pho thường được sử dụng trong chăn nuôi để bổ sung vào khẩu phần ăn của gia súc và gia cầm. Đây là loại phân bón phốt phát dạng hạt, chủ yếu bao gồm dicalcium phosphate và monocalcium phosphate, cung cấp nồng độ phốt pho cao cho động vật. Phân bón TSP chủ yếu được sử dụng để khắc phục tình trạng thiếu phốt pho trong khẩu phần ăn của động vật. Phốt pho là một khoáng chất thiết yếu đối với động vật vì nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh lý khác nhau, bao gồm hình thành xương, chuyển hóa năng lượng và sinh sản. Nó đặc biệt quan trọng đối với động vật non để đảm bảo sự tăng trưởng và phát triển đúng cách. Bằng cách bổ sung TSP vào thức ăn chăn nuôi, người chăn nuôi và nhà sản xuất thức ăn chăn nuôi có thể đảm bảo động vật nhận được nguồn cung cấp phốt pho đầy đủ và cân bằng. Điều này giúp ngăn ngừa tình trạng thiếu phốt pho, có thể dẫn đến tốc độ tăng trưởng chậm, xương yếu, giảm khả năng sinh sản và các vấn đề sức khỏe khác. Liều lượng cụ thể và cách kết hợp TSP vào thức ăn chăn nuôi cần được xác định dựa trên nhu cầu dinh dưỡng của loài vật, tuổi tác, cân nặng và các yếu tố khác. Nên tham khảo ý kiến ​​của chuyên gia dinh dưỡng hoặc bác sĩ thú y có trình độ để đảm bảo sử dụng TSP đúng cách trong khẩu phần ăn của động vật.

     

  • α-Galactosidase CAS:9025-35-8

    α-Galactosidase CAS:9025-35-8

    α-galactosidaselà một glycoside hydrolase xúc tác quá trình thủy phân củaα-galactosidasecác liên kết. Các oligosaccharide như raffinose, stachyose và verbasose cũng có thể thủy phân các polysaccharide chứaα-galactosidasecác chất kết dính, chẳng hạn như galactomannan, gôm đậu carob, gôm guar, v.v.

     

  • Canxi iodat CAS:7789-80-2

    Canxi iodat CAS:7789-80-2

    Canxi iodat loại dùng trong thức ăn chăn nuôi là một chất bổ sung khoáng chất thường được sử dụng trong thức ăn chăn nuôi để cung cấp nguồn iốt đáng tin cậy. Iốt là một chất dinh dưỡng thiết yếu cho động vật, đóng vai trò quan trọng trong sản xuất và điều hòa hormone tuyến giáp. Việc bổ sung canxi iodat vào thức ăn chăn nuôi giúp ngăn ngừa thiếu iốt và hỗ trợ sự tăng trưởng, sinh sản và sức khỏe tổng thể. Canxi iodat là một dạng iốt ổn định, dễ hấp thụ bởi động vật, làm cho nó trở thành một nguồn cung cấp khoáng chất thiết yếu hiệu quả và đáng tin cậy trong khẩu phần ăn của chúng. Điều quan trọng là phải đảm bảo tuân thủ liều lượng và tỷ lệ bổ sung thích hợp để đáp ứng nhu cầu iốt cụ thể của các loài động vật khác nhau. Nên tham khảo ý kiến ​​của chuyên gia dinh dưỡng động vật hoặc bác sĩ thú y để xác định cách sử dụng canxi iodat loại dùng trong thức ăn chăn nuôi phù hợp.

  • Protease axit CAS:9025-49-4

    Protease axit CAS:9025-49-4

    Protease là một loại hydrolase có khả năng phá vỡ các liên kết peptide. Nó có phạm vi ứng dụng rộng rãi và là một trong những chế phẩm enzyme công nghiệp chính. Protease tác động lên protein và phân hủy protein thành peptone, peptide và các axit amin tự do, chủ yếu được sử dụng trong thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, da thuộc, dược phẩm và công nghiệp sản xuất bia..

     

  • β-Glucanase CAS:9025-70-1 Giá của nhà sản xuất

    β-Glucanase CAS:9025-70-1 Giá của nhà sản xuất

    Beta-Glucanase BG-4000 là một loại enzyme vi sinh được sản xuất bằng phương pháp nuôi cấy ngập nước. Nó là endoglucanase có khả năng thủy phân đặc hiệu các liên kết glycosidic beta-1, 3 và beta-1, 4 của Beta-Glucan để tạo ra oligosaccharide chứa 3-5 đơn vị glucose và glucose.

    Enzyme dextranase là tên gọi chung của nhiều loại enzyme có khả năng xúc tác và thủy phân.β- Glucan.

    Enzyme dextranase trong thực vật tồn tại cùng với nhiều loại phân tử polymer phức tạp như: tinh bột, pectin, xylan, cellulose, protein, lipid, v.v. Vì vậy, có thể sử dụng riêng enzyme dextranase, nhưng cách hiệu quả hơn để thủy phân cellulose là sử dụng kết hợp với các enzyme liên quan khác, giúp giảm chi phí sử dụng.

     

  • Crom Picolinat CAS:14639-25-9

    Crom Picolinat CAS:14639-25-9

    Crom picolinat loại dùng trong thức ăn chăn nuôi là một dạng crom thường được sử dụng làm chất bổ sung dinh dưỡng trong thức ăn chăn nuôi. Nó được biết đến với khả năng tăng cường quá trình chuyển hóa glucose và cải thiện độ nhạy insulin. Nhờ đó, nó có thể giúp điều chỉnh lượng đường trong máu và hỗ trợ quá trình chuyển hóa năng lượng tối ưu ở động vật.

    Crom picolinat loại dùng trong thức ăn chăn nuôi thường được thêm vào công thức thức ăn cho gia súc, gia cầm, cũng như thức ăn cho vật nuôi. Nó đặc biệt có lợi cho động vật mắc các bệnh như kháng insulin hoặc tiểu đường, vì nó có thể giúp cải thiện khả năng hấp thụ glucose và giảm nguy cơ rối loạn chuyển hóa.

    Ngoài ra, crom picolinat dùng trong thức ăn chăn nuôi còn được chứng minh là giúp cải thiện hiệu suất tăng trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn ở động vật. Nó cũng có thể tăng cường hệ miễn dịch và thúc đẩy sức khỏe tổng thể.

  • Cellulase CAS:9012-54-8

    Cellulase CAS:9012-54-8

    Cellulase được sản xuất từ ​​chủng Trichoderma reesi thông qua kỹ thuật nuôi cấy và chiết xuất. Sản phẩm này có thể được sử dụng trong thức ăn chăn nuôi, sản xuất bia, chế biến ngũ cốc, xử lý dệt may với bông, keo dán hoặc sợi làm nguyên liệu phụ và vải Lyocell. Nó cũng có thể được sử dụng để giặt đá cho quần jean cùng với đá bọt, hoặc được sử dụng riêng để giặt lên men cho các kiểu vải jean khác nhau..

     

  • Lysozyme CAS:12650-88-3 Giá của nhà sản xuất

    Lysozyme CAS:12650-88-3 Giá của nhà sản xuất

    Lysozyme dùng trong thức ăn chăn nuôi là một loại enzyme tự nhiên có nguồn gốc từ lòng trắng trứng, được đặc chế để sử dụng làm phụ gia thức ăn trong dinh dưỡng vật nuôi. Nó hoạt động như một chất kháng khuẩn hiệu quả, giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn có hại trong hệ tiêu hóa của vật nuôi. Bằng cách thúc đẩy sức khỏe đường ruột, lysozyme dùng trong thức ăn chăn nuôi giúp cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn và sức khỏe tổng thể của vật nuôi. Nó thường được sử dụng trong ngành chăn nuôi gia cầm, nuôi trồng thủy sản và chăn nuôi lợn như một giải pháp thay thế an toàn và tự nhiên cho thuốc kháng sinh..

  • Diammonium Phosphate (DAP) CAS:7783-28-0

    Diammonium Phosphate (DAP) CAS:7783-28-0

    Phân bón Diammonium Phosphate (DAP) loại dùng trong thức ăn chăn nuôi là loại phân bón chứa phốt pho và nitơ được sử dụng phổ biến, đồng thời cũng có thể được dùng như một chất bổ sung dinh dưỡng trong thức ăn chăn nuôi. Nó bao gồm các ion amoni và phốt phát, cung cấp cả hai chất dinh dưỡng thiết yếu cho sự sinh trưởng và phát triển của động vật.

    Phân bón DAP thường chứa hàm lượng phốt pho cao (khoảng 46%) và nitơ (khoảng 18%), là nguồn cung cấp quý giá các chất dinh dưỡng này trong dinh dưỡng vật nuôi. Phốt pho rất cần thiết cho nhiều chức năng sinh lý, bao gồm hình thành xương, chuyển hóa năng lượng và sinh sản. Nitơ đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp protein và sự tăng trưởng tổng thể.

    Khi được bổ sung vào thức ăn chăn nuôi, DAP dạng thức ăn có thể giúp đáp ứng nhu cầu phốt pho và nitơ của gia súc và gia cầm, thúc đẩy sự tăng trưởng khỏe mạnh, sinh sản và năng suất tổng thể.

    Điều quan trọng là phải xem xét nhu cầu dinh dưỡng cụ thể của vật nuôi và làm việc với chuyên gia dinh dưỡng hoặc bác sĩ thú y có trình độ để xác định tỷ lệ bổ sung DAP thích hợp vào công thức thức ăn.

  • Mannanase CAS:60748-69-8

    Mannanase CAS:60748-69-8

    MANNANASE là chế phẩm endo-mannanase được thiết kế để thủy phân mannan, gluco-mannan và galacto-mannan trong các nguyên liệu thức ăn thực vật, giải phóng và cung cấp năng lượng và protein bị giữ lại. Thông qua quy trình sản xuất bằng phương pháp lên men lỏng ngập và ứng dụng toàn diện các công nghệ xử lý sau, nhờ hoạt tính enzyme cao, các chế phẩm đa dạng và hiệu quả cao của chúng có thể đáp ứng các nhu cầu khác nhau. MANNANASE cho phép tối đa hóa việc sử dụng các nguyên liệu thức ăn thực vật giàu dinh dưỡng, giá thành thấp mà không gây ra các tác hại đã gặp phải trước đây.

     

  • Vitamin A Acetate CAS:127-47-9

    Vitamin A Acetate CAS:127-47-9

    Vitamin A Acetate dạng thức ăn chăn nuôi là một dạng vitamin A được điều chế đặc biệt để sử dụng trong thức ăn chăn nuôi. Nó thường được sử dụng để bổ sung vào khẩu phần ăn của động vật và đảm bảo đủ lượng vitamin A, vốn rất cần thiết cho nhiều chức năng sinh lý. Vitamin A rất quan trọng cho sự tăng trưởng tối ưu, sinh sản và sức khỏe tổng thể của động vật. Nó đóng vai trò quan trọng trong thị giác, chức năng hệ miễn dịch và duy trì sức khỏe của da và niêm mạc. Ngoài ra, vitamin A cần thiết cho sự phát triển xương đúng cách và tham gia vào biểu hiện gen và sự biệt hóa tế bào. Vitamin A Acetate dạng thức ăn chăn nuôi thường được cung cấp dưới dạng bột mịn hoặc dạng hỗn hợp, có thể dễ dàng trộn vào công thức thức ăn chăn nuôi. Cách sử dụng và liều lượng khuyến cáo có thể khác nhau tùy thuộc vào loài động vật cụ thể, độ tuổi và nhu cầu dinh dưỡng. Bổ sung vitamin A Acetate vào khẩu phần ăn của động vật giúp ngăn ngừa thiếu hụt vitamin A, có thể dẫn đến một loạt các vấn đề sức khỏe như chậm tăng trưởng, suy giảm chức năng miễn dịch, các vấn đề về sinh sản và dễ bị nhiễm trùng. Nên thường xuyên theo dõi nồng độ vitamin A và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ thú y hoặc chuyên gia dinh dưỡng động vật để đảm bảo bổ sung đúng cách và đáp ứng nhu cầu cụ thể của động vật..

  • Dicalcium Phosphate (DCP) CAS:7757-93-9

    Dicalcium Phosphate (DCP) CAS:7757-93-9

    Dicalcium Phosphate (DCP) là một chất bổ sung thức ăn chăn nuôi thường được sử dụng trong công thức thức ăn chăn nuôi. Đây là nguồn cung cấp phốt pho và canxi có khả năng hấp thụ sinh học cao, những chất dinh dưỡng thiết yếu cho sự phát triển đúng cách, phát triển xương và sức khỏe tổng thể của vật nuôi. DCP dạng thức ăn chăn nuôi được sản xuất thông qua phản ứng giữa canxi cacbonat và đá phosphat, tạo ra một loại bột màu trắng đến xám nhạt. Nó thường được thêm vào thức ăn chăn nuôi gia súc và gia cầm để đảm bảo cân bằng dinh dưỡng tối ưu và thúc đẩy khả năng sử dụng thức ăn cũng như năng suất được cải thiện. DCP dạng thức ăn chăn nuôi được coi là an toàn và hiệu quả trong việc đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của nhiều loài động vật khác nhau, bao gồm gia cầm, lợn, bò và thủy sản.