-
Monoammonium Phosphate (MAP) CAS:7722-76-1
Phân bón monoammonium photphat (MAP) là một loại phân bón và chất bổ sung dinh dưỡng thường được sử dụng trong chăn nuôi. Nó là một loại bột tinh thể chứa các chất dinh dưỡng thiết yếu như phốt pho và nitơ, rất quan trọng cho sự sinh trưởng, phát triển và sức khỏe tổng thể của vật nuôi. Phân bón MAP nổi tiếng với độ hòa tan cao, giúp dễ dàng trộn vào thức ăn chăn nuôi và đảm bảo phân bố dinh dưỡng đồng đều. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản xuất thức ăn chăn nuôi thương mại như một nguồn cung cấp phốt pho và nitơ hiệu quả về chi phí, thúc đẩy sự tăng trưởng tối ưu, khả năng sinh sản và năng suất ở gia súc và gia cầm.
-
Protease trung tính CAS:9068-59-1
Protease trung tính là một loại endoprotease được lên men sâu từ 1398 chủng Bacillus subtilis được chọn lọc và tinh chế bằng các kỹ thuật tiên tiến. Trong môi trường nhiệt độ và pH nhất định, nó có thể phân hủy các protein phân tử lớn thành polypeptide và axit amin.Các sản phẩm axit được chuyển hóa thành hương vị thủy phân độc đáo. Chúng có thể được sử dụng trong lĩnh vực thủy phân protein, chẳng hạn như thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, mỹ phẩm và dinh dưỡng..
-
Vitamin AD3 CAS:61789-42-2
Vitamin AD3 dạng thức ăn chăn nuôi là một chất bổ sung kết hợp bao gồm cả Vitamin A (dưới dạng Vitamin A palmitate) và Vitamin D3 (dưới dạng cholecalciferol). Sản phẩm được bào chế đặc biệt để sử dụng trong thức ăn chăn nuôi nhằm cung cấp các vitamin thiết yếu cần thiết cho sự tăng trưởng, phát triển và sức khỏe tổng thể. Vitamin A rất quan trọng đối với thị lực, sự tăng trưởng và sinh sản ở động vật. Nó hỗ trợ sức khỏe của da, niêm mạc và chức năng hệ miễn dịch. Vitamin D3 đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ và sử dụng canxi và phốt pho. Nó hỗ trợ phát triển và duy trì xương, cũng như đảm bảo chức năng cơ bắp hoạt động tốt. Bằng cách kết hợp hai loại vitamin này ở dạng thức ăn chăn nuôi, Vitamin AD3 cung cấp một cách thuận tiện và hiệu quả để bổ sung các chất dinh dưỡng thiết yếu này vào khẩu phần ăn của động vật, giúp hỗ trợ sức khỏe và hạnh phúc tổng thể của chúng. Liều lượng và hướng dẫn sử dụng cụ thể có thể khác nhau tùy thuộc vào loài động vật và nhu cầu dinh dưỡng cụ thể của chúng, vì vậy nên tham khảo ý kiến bác sĩ thú y hoặc chuyên gia dinh dưỡng động vật để đảm bảo bổ sung đúng cách..
-
Monocalcium Phosphate (MCP) CAS:10031-30-8
Monocalcium Phosphate (MCP) dạng bột dùng trong thức ăn chăn nuôi là một loại khoáng chất bổ sung thường được sử dụng. Đây là nguồn cung cấp dồi dào canxi và phốt pho có khả năng hấp thụ sinh học cao, hai khoáng chất thiết yếu cho sự tăng trưởng, phát triển và sức khỏe tổng thể của động vật. MCP dễ tiêu hóa đối với động vật và giúp duy trì tỷ lệ canxi/phốt pho thích hợp trong khẩu phần ăn của chúng. Bằng cách đảm bảo cân bằng dinh dưỡng tối ưu, MCP hỗ trợ sức mạnh xương, hình thành răng, chức năng thần kinh, phát triển cơ bắp và khả năng sinh sản. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều công thức thức ăn chăn nuôi khác nhau để thúc đẩy sự tăng trưởng khỏe mạnh và cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn.
-
Phytase CAS:37288-11-2 Giá của nhà sản xuất
Phytase là phytase thế hệ thứ ba, là chế phẩm enzyme đơn được sản xuất bằng công nghệ lên men lỏng tiên tiến và xử lý bằng công nghệ hậu xử lý độc đáo. Nó có thể thủy phân axit phytic để giải phóng phốt pho vô cơ, cải thiện tỷ lệ sử dụng phốt pho trong thức ăn chăn nuôi, giảm việc sử dụng nguồn phốt pho vô cơ và thúc đẩy sự giải phóng và hấp thụ các chất dinh dưỡng khác, giảm chi phí phối trộn thức ăn; đồng thời, nó cũng có thể giảm lượng phốt pho thải ra trong phân động vật và bảo vệ môi trường. Đây là một chất phụ gia thức ăn chăn nuôi xanh và thân thiện với môi trường.
-
Vitamin B1 CAS:59-43-8 Giá của nhà sản xuất
Vitamin B1 dùng trong thức ăn chăn nuôi là dạng Thiamine cô đặc được thiết kế đặc biệt cho dinh dưỡng động vật. Nó thường được bổ sung vào khẩu phần ăn của động vật để đảm bảo cung cấp đủ lượng vitamin quan trọng này.
Thiamine tham gia vào nhiều quá trình trao đổi chất trong cơ thể động vật. Nó giúp chuyển hóa carbohydrate thành năng lượng, hỗ trợ chức năng hệ thần kinh và cần thiết cho hoạt động bình thường của các enzyme tham gia vào quá trình chuyển hóa chất béo và protein.
Bổ sung vitamin B1 vào khẩu phần ăn của vật nuôi có thể mang lại nhiều lợi ích. Vitamin B1 hỗ trợ sự tăng trưởng và phát triển khỏe mạnh, giúp duy trì sự thèm ăn và tiêu hóa tốt, đồng thời thúc đẩy hệ thần kinh khỏe mạnh. Thiếu thiamine có thể dẫn đến các bệnh như bệnh tê phù và viêm đa dây thần kinh, ảnh hưởng đến sức khỏe và năng suất của vật nuôi. Do đó, đảm bảo đủ lượng vitamin B1 trong khẩu phần ăn là rất quan trọng.
Vitamin B1 loại dùng trong thức ăn chăn nuôi thường được bổ sung vào công thức thức ăn cho nhiều loại động vật, bao gồm gia cầm, lợn, bò, cừu và dê. Liều lượng và hướng dẫn sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào loài vật cụ thể, độ tuổi và giai đoạn sản xuất. Nên tham khảo ý kiến bác sĩ thú y hoặc chuyên gia dinh dưỡng động vật để xác định liều lượng và phương pháp sử dụng phù hợp cho từng loại vật nuôi cụ thể..
-
Monodicalcium Phosphate (MDCP) CAS:7758-23-8
Monodicalcium Phosphate (MDCP) dùng trong thức ăn chăn nuôi là một chất bổ sung dinh dưỡng thường được sử dụng trong thức ăn cho động vật. Đây là nguồn cung cấp canxi và phốt pho hỗ trợ sự phát triển xương, chức năng cơ bắp và sự tăng trưởng toàn diện ở động vật. MDCP dễ dàng được động vật hấp thụ và sử dụng, tối ưu hóa việc sử dụng chất dinh dưỡng và thúc đẩy sự tăng trưởng và hiệu suất tốt hơn. Nó có thể được sử dụng ở nhiều dạng khác nhau, chẳng hạn như dạng bột hoặc dạng hạt, và thường được thêm vào thức ăn chăn nuôi dưới dạng hỗn hợp bổ sung, chất cô đặc hoặc thức ăn hoàn chỉnh. Nên tham khảo hướng dẫn liều lượng và tư vấn của chuyên gia dinh dưỡng hoặc bác sĩ thú y có trình độ để sử dụng đúng cách.
-
Tricalcium Phosphate (TCP) CAS:68439-86-1
Tricalcium Phosphate (TCP) dạng thức ăn chăn nuôi là một chất bổ sung canxi và phốt pho thường được sử dụng trong thức ăn chăn nuôi. Nó là một chất dạng bột màu trắng, cung cấp các khoáng chất thiết yếu cho sự phát triển đúng cách, phát triển xương và sức khỏe tổng thể của động vật. TCP dạng thức ăn chăn nuôi dễ dàng được động vật hấp thụ và sử dụng, thúc đẩy việc sử dụng chất dinh dưỡng tốt hơn và cải thiện hiệu suất. Nó đặc biệt có lợi cho động vật non đang phát triển và có thể được sử dụng trong nhiều khẩu phần ăn của động vật, bao gồm gia cầm, lợn, động vật nhai lại và thức ăn thủy sản. Mức độ bổ sung TCP trong thức ăn chăn nuôi nên được xác định dựa trên các yêu cầu dinh dưỡng cụ thể và công thức khẩu phần ăn, tuân theo các hướng dẫn được khuyến nghị và tham khảo ý kiến của chuyên gia dinh dưỡng hoặc bác sĩ thú y.
-
Vitamin B2 CAS:83-88-5 Giá của nhà sản xuất
Vitamin B2, còn được gọi là riboflavin, là một chất dinh dưỡng thiết yếu cho động vật. Nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất và sản sinh năng lượng, cũng như duy trì sức khỏe của da, lông và mắt. Ở dạng thức ăn chăn nuôi, vitamin B2 được pha chế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng cụ thể của động vật nhằm hỗ trợ sự tăng trưởng, sinh sản và sức khỏe tổng thể. Nó thường được thêm vào thức ăn chăn nuôi để đảm bảo đủ lượng vitamin quan trọng này trong khẩu phần ăn của chúng. Vitamin B2 dạng thức ăn chăn nuôi có nhiều dạng khác nhau như bột, hạt hoặc chất lỏng, giúp dễ dàng kết hợp vào công thức thức ăn chăn nuôi.
-
Mononatri photphat (MSP) CAS:7758-80-7
Monosodium Phosphate (MSP) là một chất phụ gia thức ăn chăn nuôi gốc phốt pho được sử dụng để cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu và tăng cường sức khỏe vật nuôi. Nó hoạt động như một chất điều chỉnh độ pH và độ chua, cải thiện quá trình tiêu hóa và hấp thụ thức ăn, cũng như tăng cường hiệu suất sinh sản. MSP giúp dễ dàng xây dựng khẩu phần ăn cân bằng cho các loài vật nuôi và giai đoạn sản xuất khác nhau, đảm bảo lượng dinh dưỡng hấp thụ tối ưu.
-
Urê photphat (UP) CAS:4861-19-2
It Đây là phân bón hòa tan trong nước NP có phản ứng axit, dùng cho hệ thống tưới phân bón với hàm lượng nitơ và phốt pho cao. Sản phẩm có độ tinh khiết và độ hòa tan cao; phản ứng axit thúc đẩy sự hấp thụ N và P cũng như các nguyên tố dinh dưỡng khác có trong đất hoặc được thêm vào hỗn hợp. Nitơ có trong sản phẩm dưới dạng urê và phốt pho hoàn toàn hòa tan trong nước. Khi sử dụng với nước cứng, sản phẩm này ngăn ngừa sự hình thành cặn và tắc nghẽn trong hệ thống tưới phân bón. Phốt pho có trong sản phẩm là chất kích thích tuyệt vời cho cây trồng, thúc đẩy sự phát triển rễ và sự ra lá nhanh chóng vào mùa xuân ở các loại cây ăn quả.
-
Kẽm oxit CAS:1314-13-2 Giá của nhà sản xuất
Kẽm oxit dùng trong thức ăn chăn nuôi là dạng bột kẽm oxit được pha chế và chế biến đặc biệt để sử dụng trong thức ăn chăn nuôi. Nó thường được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng để cung cấp kẽm thiết yếu cho động vật dưới dạng dễ hấp thụ. Kẽm là một khoáng chất quan trọng đối với động vật vì nó đóng vai trò thiết yếu trong nhiều quá trình sinh lý, bao gồm tăng trưởng, phát triển, chức năng miễn dịch và sinh sản. Kẽm oxit dùng trong thức ăn chăn nuôi được sản xuất dưới các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo độ tinh khiết, khả dụng sinh học và an toàn cho động vật tiêu thụ. Nó thường được thêm vào công thức thức ăn chăn nuôi với lượng chính xác để đáp ứng nhu cầu kẽm cụ thể của các loài và giai đoạn sản xuất khác nhau.
