-
Vitamin B12 CAS:13408-78-1 Giá của nhà sản xuất
Vitamin B12 dùng trong thức ăn chăn nuôi là một chất dinh dưỡng quan trọng được sử dụng trong công thức thức ăn chăn nuôi. Nó hỗ trợ sản xuất năng lượng, hình thành hồng cầu, chức năng thần kinh và sự tăng trưởng và phát triển toàn diện ở động vật. Động vật không thể tự tổng hợp vitamin B12 mà phải được cung cấp thông qua chế độ ăn hoặc bổ sung dinh dưỡng. Có nhiều dạng khác nhau, điều quan trọng là phải bổ sung vitamin B12 vào thức ăn chăn nuôi theo hướng dẫn khuyến nghị của nhà sản xuất hoặc bác sĩ thú y..
-
Vitamin C CAS:50-81-7 Giá của nhà sản xuất
Vitamin C dùng trong thức ăn chăn nuôi là một chất bổ sung dinh dưỡng được thiết kế đặc biệt cho động vật. Đây là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ hỗ trợ hệ miễn dịch, tăng cường tổng hợp collagen, hỗ trợ hấp thụ sắt và giúp động vật giảm căng thẳng. Nó là một thành phần thiết yếu trong công thức thức ăn chăn nuôi để đảm bảo sức khỏe và hiệu suất tối ưu..
-
Albendazole CAS:54965-21-8 Giá của nhà sản xuất
Albendazole là một loại thuốc tẩy giun (chống ký sinh trùng) phổ rộng thường được sử dụng trong thức ăn chăn nuôi. Thuốc có hiệu quả chống lại nhiều loại ký sinh trùng nội ký sinh, bao gồm giun, sán và một số động vật nguyên sinh. Albendazole hoạt động bằng cách can thiệp vào quá trình trao đổi chất của các ký sinh trùng này, cuối cùng dẫn đến cái chết của chúng.
Khi được thêm vào công thức thức ăn chăn nuôi, Albendazole giúp kiểm soát và ngăn ngừa sự xâm nhiễm ký sinh trùng ở động vật. Thuốc thường được sử dụng trong chăn nuôi gia súc, bao gồm bò, cừu, dê và lợn. Thuốc được hấp thụ qua đường tiêu hóa và phân bố khắp cơ thể động vật, đảm bảo tác dụng toàn thân chống lại ký sinh trùng.
-
Kẽm oxit CAS:1314-13-2 Giá của nhà sản xuất
Kẽm oxit dùng trong thức ăn chăn nuôi là dạng bột kẽm oxit được pha chế và chế biến đặc biệt để sử dụng trong thức ăn chăn nuôi. Nó thường được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng để cung cấp kẽm thiết yếu cho động vật dưới dạng dễ hấp thụ. Kẽm là một khoáng chất quan trọng đối với động vật vì nó đóng vai trò thiết yếu trong nhiều quá trình sinh lý, bao gồm tăng trưởng, phát triển, chức năng miễn dịch và sinh sản. Kẽm oxit dùng trong thức ăn chăn nuôi được sản xuất dưới các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo độ tinh khiết, khả dụng sinh học và an toàn cho động vật tiêu thụ. Nó thường được thêm vào công thức thức ăn chăn nuôi với lượng chính xác để đáp ứng nhu cầu kẽm cụ thể của các loài và giai đoạn sản xuất khác nhau.
-
Vitamin B3 (Niacin) CAS:98-92-0
Vitamin B3, hay niacin, trong thức ăn chăn nuôi là một dạng vitamin được điều chế đặc biệt dành cho thức ăn gia súc. Đây là một loại vitamin tan trong nước thuộc nhóm vitamin B phức hợp và đóng vai trò quan trọng trong các quá trình trao đổi chất của động vật. Vitamin B3 rất cần thiết cho quá trình sản sinh năng lượng, hoạt động bình thường của hệ thần kinh, duy trì sức khỏe da và thúc đẩy sức khỏe tiêu hóa ở động vật. Trong thức ăn chăn nuôi, niacin thường được bổ sung vào khẩu phần ăn của động vật để đảm bảo sự tăng trưởng, phát triển tối ưu và sức khỏe tổng thể..
-
Kali Clorua CAS:7447-40-7
Kali clorua dùng trong thức ăn chăn nuôi là một loại muối tinh thể màu trắng, thường được sử dụng như một chất bổ sung trong thức ăn chăn nuôi. Nó bao gồm các ion kali và clorua và được biết đến với khả năng duy trì cân bằng điện giải thích hợp và thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển khỏe mạnh ở động vật.
Kali clorua dùng trong thức ăn chăn nuôi là nguồn cung cấp kali hiệu quả về chi phí, một khoáng chất thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh lý ở động vật. Nó giúp duy trì sự cân bằng chất lỏng, chức năng thần kinh, co cơ và hoạt động của enzyme. Ngoài ra, kali clorua còn tham gia vào sự cân bằng axit-bazơ và sản sinh năng lượng trong tế bào.
Trong dinh dưỡng động vật, kali clorua thường được thêm vào công thức thức ăn để đảm bảo vật nuôi nhận được lượng kali cần thiết cho sức khỏe và hiệu suất tối ưu. Nó thường được sử dụng trong khẩu phần ăn của gia cầm, lợn, bò và các loại vật nuôi khác.
-
Xylanase CAS:37278-89-0 Giá của nhà sản xuất
Xylan là một polysaccharid không đồng nhất trong thành tế bào thực vật. Nó chiếm từ 15% đến 35% trọng lượng khô của tế bào thực vật và là thành phần chính của hemicellulose thực vật. Hầu hết các xylan là các polysaccharid không đồng nhất phức tạp, phân nhánh cao, chứa nhiều nhóm thế khác nhau. Do đó, quá trình phân hủy sinh học xylan đòi hỏi một hệ thống enzyme phức tạp để phân giải xylan thông qua sự tương tác hiệp đồng của các thành phần khác nhau. Vì vậy, xylanase là một nhóm enzyme, chứ không phải là một enzyme đơn lẻ..
-
Kẽm Sulfate Heptahydrate CAS: 7446-20-0
Kẽm sulfat heptahydrat dùng trong thức ăn chăn nuôi là một chất bổ sung thường được sử dụng trong thức ăn gia súc. Nó là một loại bột tinh thể màu trắng, chứa khoảng 22% kẽm nguyên tố. Kẽm là một khoáng chất thiết yếu cho sự tăng trưởng và phát triển đúng cách, cũng như chức năng miễn dịch ở động vật. Chất bổ sung dùng trong thức ăn chăn nuôi này đảm bảo rằng động vật nhận được lượng kẽm đầy đủ, thúc đẩy sức khỏe và hiệu suất tối ưu.
-
Vitamin B4 (Choline Chloride 60% từ lõi ngô) CAS:67-48-1
Choline Chloride, thường được biết đến với tên gọi Vitamin B4, là một chất dinh dưỡng thiết yếu cho động vật, đặc biệt là gia cầm, lợn và động vật nhai lại. Nó rất cần thiết cho nhiều chức năng sinh lý ở động vật, bao gồm sức khỏe gan, tăng trưởng, chuyển hóa chất béo và khả năng sinh sản.
Choline là tiền chất của acetylcholine, một chất dẫn truyền thần kinh đóng vai trò quan trọng trong chức năng thần kinh và điều khiển cơ bắp. Nó cũng góp phần hình thành màng tế bào và giúp vận chuyển chất béo trong gan. Choline Chloride có lợi trong việc phòng ngừa và điều trị các bệnh như hội chứng gan nhiễm mỡ ở gia cầm và bệnh gan nhiễm mỡ ở bò sữa.
Bổ sung Choline Chloride vào thức ăn chăn nuôi có thể mang lại nhiều lợi ích tích cực. Nó có thể cải thiện sự tăng trưởng, nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn và hỗ trợ quá trình chuyển hóa chất béo hợp lý, dẫn đến tăng sản lượng thịt nạc và cải thiện tăng trọng. Ngoài ra, Choline Chloride hỗ trợ tổng hợp phospholipid, rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn của màng tế bào và chức năng tế bào nói chung.
Ở gia cầm, Choline Chloride có liên quan đến việc cải thiện tỷ lệ sống, giảm tỷ lệ tử vong và tăng sản lượng trứng. Nó đặc biệt quan trọng trong những giai đoạn nhu cầu năng lượng cao, chẳng hạn như tăng trưởng, sinh sản và căng thẳng..
-
Kali Iốt CAS:7681-11-0
Kali iodua dùng trong thức ăn chăn nuôi là một loại kali iodua đặc biệt được sử dụng làm chất bổ sung trong thức ăn cho động vật. Sản phẩm được pha chế để cung cấp cho động vật lượng iodua đầy đủ, một khoáng chất thiết yếu cho sự tăng trưởng, phát triển và sức khỏe tổng thể của chúng. Bằng cách bổ sung kali iodua dùng trong thức ăn chăn nuôi vào khẩu phần ăn, động vật có thể duy trì chức năng tuyến giáp bình thường, điều quan trọng đối với quá trình trao đổi chất, sinh sản và chức năng hệ miễn dịch. Chất bổ sung dùng trong thức ăn chăn nuôi này giúp ngăn ngừa thiếu iodua và hỗ trợ sức khỏe và hạnh phúc tối ưu cho động vật.
-
α-Amylase CAS:9000-90-2 Giá của nhà sản xuất
Nấmα-amylase là một loại nấmα-amylase là một loại endoα-amylase thủy phânα- Các liên kết 1,4-glucosidic của tinh bột hồ hóa và dextrin hòa tan được hình thành ngẫu nhiên, tạo ra các oligosaccharide và một lượng nhỏ dextrin, có lợi cho việc điều chỉnh bột, sự phát triển của men và cấu trúc ruột bánh cũng như thể tích của các sản phẩm nướng.
-
Kẽm sunfat monohydrat CAS:7446-19-7
Kẽm sunfat monohydrat dùng trong thức ăn chăn nuôi là một loại khoáng chất bổ sung chất lượng cao, được pha chế đặc biệt cho thức ăn chăn nuôi. Nó là một loại bột tinh thể màu trắng chứa hỗn hợp các ion kẽm và sunfat. Bổ sung kẽm sunfat monohydrat vào thức ăn chăn nuôi có thể mang lại nhiều lợi ích, bao gồm hỗ trợ tăng trưởng và phát triển, tăng cường chức năng miễn dịch, cải thiện sức khỏe da và lông, và thúc đẩy sức khỏe sinh sản ở động vật.
