Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 5-Iodouracil CAS:696-07-1

    5-Iodouracil CAS:696-07-1

    5-Iodouracil là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C4H3IN2O2. Nó là một dẫn xuất halogen hóa của uracil, một hợp chất tự nhiên có trong axit nucleic và RNA. 5-Iodouracil được đặc trưng bởi sự hiện diện của một nguyên tử iốt ở vị trí 5 của vòng uracil. Hợp chất này là chất rắn kết tinh màu trắng đến trắng ngà và ít tan trong nước nhưng tan trong các dung môi hữu cơ như etanol và axeton. 5-Iodouracil có ứng dụng trong nghiên cứu dược phẩm và phát triển hóa chất nông nghiệp do tiềm năng của nó như một khối cấu tạo để tổng hợp các hợp chất hoạt tính sinh học và thuốc diệt cỏ.

  • Axit 3-nitrobenzoic CAS:121-92-6

    Axit 3-nitrobenzoic CAS:121-92-6

    Axit 3-nitrobenzoic là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C7H5NO4. Nó là một dẫn xuất của axit benzoic, bao gồm một vòng benzen gắn với một nhóm axit cacboxylic. Hợp chất này được đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm nitro (-NO2) ở vị trí meta của vòng benzen.

  • Axit 3,3′-Dithiodipropionic CAS:1119-62-6

    Axit 3,3′-Dithiodipropionic CAS:1119-62-6

    Axit 3,3′-dithiodipropionic (DTDP) là một hợp chất hóa học được sử dụng làm chất liên kết ngang và chất chống oxy hóa trong nhiều ứng dụng công nghiệp và sinh học. Nó bao gồm một hợp chất dithiol với hai nhóm chức axit cacboxylic, giúp nó có khả năng tạo liên kết disulfide bền vững và loại bỏ các gốc tự do. DTDP thường được sử dụng trong sản xuất polyme, đặc biệt là trong tổng hợp các vật liệu polyme như polyuretan, polyamit và polyester, nơi nó góp phần tăng cường các tính chất cơ học và độ ổn định oxy hóa.

  • 3a-methyl-5,6-dihydro-4H-isobenzofuran-1,3-dione CAS:11070-44-3

    3a-methyl-5,6-dihydro-4H-isobenzofuran-1,3-dione CAS:11070-44-3

    3a-methyl-5,6-dihydro-4H-isobenzofuran-1,3-dione là một hợp chất hóa học có cấu trúc hai vòng độc đáo, nổi bật nhờ ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này, còn được biết đến như một dẫn xuất của isobenzofuran, có các nhóm chức diketone đặc trưng, ​​giúp tăng cường khả năng phản ứng của nó trong nhiều biến đổi hóa học khác nhau. Ứng dụng của nó trải rộng từ dược phẩm đến hóa chất nông nghiệp, nơi nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các phân tử hoạt tính sinh học. Các đặc điểm cấu trúc và chức năng độc đáo của hợp chất này khiến nó trở thành đối tượng nghiên cứu được quan tâm, vì nó có tiềm năng ứng dụng mới trong hóa dược và khoa học vật liệu.

  • Axit (R)-(+)-2-(4-Hydroxy Phenoxy)propionic CAS:94050-90-5

    Axit (R)-(+)-2-(4-Hydroxy Phenoxy)propionic CAS:94050-90-5

    Axit (R)-(+)-2-(4-hydroxyphenoxy)propionic, còn được gọi là axit (R)-4-hydroxyphenyl glycidic, là một hợp chất bất đối xứng có nhóm hydroxyphenyl và phần axit propionic. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm và tổng hợp hữu cơ do tính bất đối xứng và các nhóm chức của nó. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất tinh khiết. Độ tinh khiết đối quang đặc hiệu của axit (R)-(+)-2-(4-hydroxyphenoxy)propionic làm cho nó đặc biệt có giá trị trong sản xuất các hợp chất tinh khiết về mặt quang học, bao gồm thuốc bất đối xứng, thuốc trừ sâu và các phân tử hoạt tính sinh học.

  • 3,3′,5,5′-Tetramethylbenzidine CAS:54827-17-7

    3,3′,5,5′-Tetramethylbenzidine CAS:54827-17-7

    3,3′,5,5′-Tetramethylbenzidine (TMB) là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong các xét nghiệm sinh hóa làm chất nền cho phát hiện màu. Nó trải qua quá trình oxy hóa bởi các enzyme peroxidase để tạo ra sản phẩm có màu xanh lam, làm cho nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng phân tích, đặc biệt là trong các xét nghiệm miễn dịch và xét nghiệm miễn dịch liên kết enzyme (ELISA). Độ nhạy cao và tính ổn định của TMB khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến để hình dung sự hiện diện của các phân tử mục tiêu, chẳng hạn như kháng nguyên hoặc kháng thể, trong các mẫu sinh học, cho phép đo lường định lượng và đánh giá định tính trong nghiên cứu, chẩn đoán lâm sàng và công nghệ sinh học.

  • 2-Butyl-3-(3,5-Diiodo-4-hydroxy benzoyl) benzofuran CAS:1951-26-4

    2-Butyl-3-(3,5-Diiodo-4-hydroxy benzoyl) benzofuran CAS:1951-26-4

    2-Butyl-3-(3,5-diiodo-4-hydroxybenzoyl)benzofuran là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C20H18I2O3. Đây là một dẫn xuất tổng hợp của benzofuran với các nhóm thế bao gồm nhóm butyl và nhóm diiodo-4-hydroxybenzoyl. Hợp chất này có tiềm năng ứng dụng trong hóa dược và nghiên cứu dược phẩm nhờ các đặc điểm cấu trúc và khả năng phản ứng của nó.

  • 2,7-Dibromo-9H-fluoren-9-one CAS:14348-75-5

    2,7-Dibromo-9H-fluoren-9-one CAS:14348-75-5

    2,7-Dibromo-9H-fluoren-9-one là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C13H7Br2O. Nó thuộc nhóm các xeton thơm đa vòng và được đặc trưng bởi cấu trúc fluorenone thế dibromo. Hợp chất này tồn tại dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng đến trắng ngà và có độ tan thấp trong nước nhưng tan được trong các dung môi hữu cơ như etanol và ete. 2,7-Dibromo-9H-fluoren-9-one được ứng dụng như một chất trung gian đa năng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các vật liệu có tính chất điện tử và quang học đặc biệt.

  • 2,7-Dibromofluorene CAS:16433-88-8

    2,7-Dibromofluorene CAS:16433-88-8

    2,7-Dibromofluorene là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C13H8Br2. Nó thuộc nhóm hydrocacbon thơm đa vòng và được đặc trưng bởi cấu trúc fluorene thế dibromo. Hợp chất này tồn tại dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng đến trắng ngà và có độ tan thấp trong nước nhưng tan được trong các dung môi hữu cơ như etanol và ete. 2,7-Dibromofluorene được ứng dụng như một chất trung gian đa năng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu có tính chất quang điện tử.

  • 3-tert-Butylphenol CAS:585-34-2

    3-tert-Butylphenol CAS:585-34-2

    3-tert-butylphenol là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc phenolic, trong đó nhóm tert-butyl được gắn vào nguyên tử carbon thứ ba của vòng benzen. Nó chủ yếu được sử dụng trong sản xuất chất chống oxy hóa và chất ổn định cho các ứng dụng công nghiệp và nhựa. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường độ ổn định nhiệt và oxy hóa của nhiều vật liệu, từ đó cải thiện tuổi thọ và hiệu suất của chúng. Ngoài ra, 3-tert-butylphenol còn được ứng dụng trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất nông nghiệp, cũng như trong công thức chế tạo chất phủ, chất kết dính và chất tạo màu, làm cho nó trở thành một hóa chất đa năng và quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp.

  • 1,4,7-Triazacyclononane trihydrochloride CAS:58966-93-1

    1,4,7-Triazacyclononane trihydrochloride CAS:58966-93-1

    1,4,7-Triazacyclononane trihydrochloride, thường được viết tắt là TACN, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H18Cl3N3. Nó thuộc nhóm các hợp chất vòng lớn và thường được sử dụng làm phối tử trong hóa học phối hợp và các nghiên cứu về phức chất kim loại. TACN là một phối tử ba càng, có nghĩa là nó có thể tạo thành các phức chất bền vững với các ion kim loại chuyển tiếp nhờ ba nguyên tử nitơ cho điện tử được sắp xếp theo cấu trúc vòng. Hợp chất này có nhiều ứng dụng quan trọng trong xúc tác, hóa học vô cơ sinh học và khoa học vật liệu nhờ khả năng ổn định và điều chỉnh khả năng phản ứng của các trung tâm kim loại.

  • Axit 3-(4-Methylbenzoyl)propionic CAS:4619-20-9

    Axit 3-(4-Methylbenzoyl)propionic CAS:4619-20-9

    Axit 3-(4-methylbenzoyl)propionic là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C11H12O3. Nó thuộc nhóm axit cacboxylic thơm và đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Sự hiện diện của nhóm 4-methylbenzoyl trên khung axit propionic mang lại khả năng phản ứng độc đáo, làm cho nó phù hợp với nhiều biến đổi hóa học khác nhau.