-
2-(4-hydroxyphenyl)-4-Methyl-5-Thiazolecarboxylicacid ethyl ester CAS:161797-99-5
2-(4-Hydroxyphenyl)-4-Methyl-5-Thiazolecarboxylic Acid Ethyl Ester là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C12H11NO3S. Nó thuộc nhóm dẫn xuất thiazole và được đặc trưng bởi cấu trúc vòng thiazole với nhóm hydroxyphenyl và nhóm ethyl ester gắn vào. Hợp chất này thu hút sự quan tâm đáng kể trong hóa dược và nghiên cứu dược phẩm do các đặc điểm cấu trúc độc đáo và tiềm năng ứng dụng của nó.
-
1-METHYL-3-(TRIFLUOROMETHYL)-1H-PYRAZOLE-4-CARBOXYLIC ACID CAS:113100-53-1
Axit 1-methyl-3-(trifluoromethyl)-1H-pyrazole-4-carboxylic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H5F3N2O2. Nó thuộc nhóm các dẫn xuất pyrazole và được đặc trưng bởi nhóm axit cacboxylic được thay thế bằng nhóm trifluoromethyl và nhóm methyl trên cấu trúc vòng pyrazole. Hợp chất này có ý nghĩa quan trọng trong hóa dược do các đặc điểm cấu trúc độc đáo và tiềm năng ứng dụng trong nghiên cứu dược phẩm.
-
2-(3-Formyl-4-hydroxy-phenyl)-4-methyl-thiazole-5-carboxylic acid ethyl ester CAS:161798-01-2
2-(3-Formyl-4-hydroxy-phenyl)-4-methyl-thiazole-5-carboxylic Acid Ethyl Ester là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C14H13NO5S. Nó thuộc nhóm dẫn xuất thiazole và được đặc trưng bởi cấu trúc vòng thiazole được thay thế bằng nhóm formyl, nhóm hydroxyphenyl và nhóm ethyl ester. Hợp chất này thu hút sự quan tâm đáng kể trong hóa dược và nghiên cứu dược phẩm do các đặc điểm cấu trúc độc đáo và tiềm năng ứng dụng của nó.
-
4-Iodo-1-chloro-2-(4-ethoxybenzyl)benzene CAS:1103738-29-9
Được tổng hợp thông qua các phương pháp hữu cơ chuyên biệt, 4-iodo-1-chloro-2-(4-ethoxybenzyl)benzene có cấu trúc phức tạp, đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng của nó. Sự hiện diện của các nhóm thế iodo, chloro và 4-ethoxybenzyl trên vòng benzen ảnh hưởng đến khả năng phản ứng hóa học, độ hòa tan và tương tác của nó trong hệ thống sinh học. Những đặc điểm cấu trúc này rất quan trọng để hiểu được hồ sơ dược lý và các ứng dụng trị liệu tiềm năng của nó.
-
(3R,4S,5R,6R)-3,4,5-tris(triMethylsilyloxy)-6-((triMethylsilyloxy)Methyl)tetrahydro-2H-pyran-2-one CAS:32384-65-9
(3R,4S,5R,6R)-3,4,5-tris(trimethylsilyloxy)-6-((trimethylsilyloxy)methyl)tetrahydro-2H-pyran-2-one là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C17H38O5Si4. Nó thuộc nhóm dẫn xuất pyranone và được đặc trưng bởi cấu trúc vòng tetrahydropyran được thay thế bằng nhiều nhóm trimethylsilyloxy. Hợp chất này thu hút sự quan tâm đáng kể trong hóa học hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm do các đặc điểm cấu trúc độc đáo và tiềm năng ứng dụng của nó.
-
Axit 3-(difluoromethyl)-1-methyl-1H-pyrazole-4-carboxylic CAS:176969-34-9
Axit 3-(difluoromethyl)-1-methyl-1H-pyrazole-4-carboxylic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H6F2N2O2. Nó thuộc nhóm dẫn xuất pyrazole và có đặc điểm là nhóm chức axit cacboxylic được thay thế bằng nhóm difluoromethyl và nhóm methyl trên cấu trúc vòng pyrazole. Hợp chất này đáng chú ý vì tiềm năng ứng dụng dược phẩm do các đặc điểm cấu trúc của nó, có thể ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học.
-
2-(3-cyano-4-isobutoxyphenyl)-4-methyl-5-thiazolecarboxylate CAS:160844-75-7
2-(3-Cyano-4-isobutoxyphenyl)-4-methyl-5-thiazolecarboxylate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C14H15NO3S. Nó thuộc nhóm dẫn xuất thiazole và được đặc trưng bởi cấu trúc vòng thiazole được thay thế bằng nhóm cyano, nhóm isobutoxyphenyl và nhóm ester. Hợp chất này có ý nghĩa quan trọng trong hóa dược và nghiên cứu dược phẩm do các đặc điểm cấu trúc độc đáo và tiềm năng ứng dụng của nó.
-
4-HYDROXYTHIOBENZAMIDE CAS:25984-63-8
4-Hydroxythiobenzamide là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H7NO2S. Nó thuộc nhóm dẫn xuất thioamit và được đặc trưng bởi một nhóm hydroxyl gắn vào vòng benzen cùng với một nguyên tử lưu huỳnh. Hợp chất này có ý nghĩa quan trọng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả dược phẩm, do các đặc tính cấu trúc và tiềm năng ứng dụng của nó.
-
(1R,3R)-9H-PYRIDO[3,4-B]INDOLE-3-CARBOXYLIC ACID, 1,2,3,4-TETRAHYDRO-1-(3,4-METHYLENEDIOXYPH ENYL), METHYL ESTER, HYDROCHLORIDE CAS:171752-68-4
Axit (1R,3R)-9H-Pyrido[3,4-b]indole-3-carboxylic, 1,2,3,4-Tetrahydro-1-(3,4-methylenedioxyphenyl), Methyl Ester, Hydrochloride, thường được gọi tắt bằng các thuật ngữ đơn giản để dễ sử dụng, là một hợp chất hóa học được biết đến với cấu trúc phân tử phức tạp và tiềm năng ứng dụng trong hóa dược. Hợp chất này kết hợp lõi pyridoindole với vòng tetrahydrofuran gắn liền với nhóm methylenedioxyphenyl, có dạng methyl ester và muối hydrochloride, mang lại nhiều cơ hội đáng kể cho việc đa dạng hóa cấu trúc và các nghiên cứu sinh học.
-
8-Bromo-3-methyl-xanthine CAS:93703-24-3
8-Bromo-3-methyl-xanthine, với công thức phân tử C7H7BrN4O2, là một hợp chất hóa học được phân loại thuộc nhóm dẫn xuất xanthine. Nó có cấu trúc lõi xanthine được thay thế bằng brom ở vị trí 8 và nhóm methyl ở vị trí 3. Hợp chất này thu hút sự quan tâm đáng kể trong hóa dược và nghiên cứu dược phẩm do các đặc điểm cấu trúc độc đáo và tiềm năng ứng dụng trong phát triển thuốc.
-
2-(chloromethyl)-4-methylquinazoline CAS:109113-72-6
2-(Chloromethyl)-4-methylquinazoline là một hợp chất hóa học thuộc nhóm quinazoline, đặc trưng bởi nhóm chloromethyl ở vị trí 2 và nhóm methyl ở vị trí 4 trên cấu trúc vòng quinazoline. Hợp chất này nổi bật nhờ tầm quan trọng về dược lý và tổng hợp trong hóa dược. Nhìn chung, các quinazoline thể hiện nhiều hoạt tính sinh học khác nhau, bao gồm các đặc tính chống ung thư, kháng khuẩn và chống co giật, khiến chúng trở thành mục tiêu quý giá cho các nỗ lực phát hiện thuốc.
-
3-Methyl-7-(2-butyn-1-yl)-8-bromoxanthine CAS:666816-98-4
3-Methyl-7-(2-butyn-1-yl)-8-bromoxanthine, với công thức phân tử C11H9BrN4O2, là một hợp chất hóa học được phân loại là dẫn xuất xanthine. Nó có cấu trúc lõi xanthine được thay thế bằng một nguyên tử brom ở vị trí 8, một nhóm methyl ở vị trí 3 và một nhóm butynyl ở vị trí 7. Hợp chất này thu hút sự quan tâm đáng kể trong hóa dược và nghiên cứu dược phẩm do những biến đổi cấu trúc độc đáo và tiềm năng ứng dụng trong phát triển thuốc.
