Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Tetrabenzyl Dapagliflozin CAS:2001088-28-2

    Tetrabenzyl Dapagliflozin CAS:2001088-28-2

    Tetrabenzyl dapagliflozin là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C86H92O23S2 và thuộc nhóm các dẫn xuất của dapagliflozin. Đặc điểm của nó là cấu trúc trong đó dapagliflozin được thay thế bằng bốn nhóm benzyl. Hợp chất này thu hút sự quan tâm đáng kể trong hóa dược và nghiên cứu dược phẩm do các đặc điểm cấu trúc độc đáo và tiềm năng ứng dụng trong phát triển thuốc.

  • (Z)-Methyl 2-ethoxy-3-((2′-(N'-hydroxycarbaMiMidoyl)biphenyl-4-yl)Methyl)-3H-benzo[d] iMidazole-4-carboxylate CAS:147403-65-4

    (Z)-Methyl 2-ethoxy-3-((2′-(N'-hydroxycarbaMiMidoyl)biphenyl-4-yl)Methyl)-3H-benzo[d] iMidazole-4-carboxylate CAS:147403-65-4

    (Z)-Methyl 2-ethoxy-3-((2′-(N'-hydroxycarbamimidoyl)biphenyl-4-yl)methyl)-3H-benzo[d]imidazole-4-carboxylate được tổng hợp thông qua một loạt các phản ứng hữu cơ bắt đầu từ các tiền chất có sẵn trên thị trường. Quá trình tổng hợp bao gồm việc xây dựng khung benzoimidazole, tiếp theo là việc đưa nhóm biphenylcarbamimidoyl và chức năng ethoxy-carbonyl vào. Các bước tổng hợp này đòi hỏi sự kiểm soát chính xác các điều kiện phản ứng để đạt được tính chọn lọc vị trí tối ưu và hiệu suất của sản phẩm cuối cùng.

  • (2R,3R,4R,5S,6S)-2-(Acetoxymethyl)-6-[4-chloro-3-(4-ethoxybenzyl)phenyl]tetrahydropyran-3,4,5-triyl Triacetate CAS:461432-25-7

    (2R,3R,4R,5S,6S)-2-(Acetoxymethyl)-6-[4-chloro-3-(4-ethoxybenzyl)phenyl]tetrahydropyran-3,4,5-triyl Triacetate CAS:461432-25-7

    (2R,3R,4R,5S,6S)-2-(Acetoxymethyl)-6-[4-chloro-3-(4-ethoxybenzyl)phenyl]tetrahydropyran-3,4,5-triyl Triacetate, với công thức phân tử C24H29ClO8, là một hợp chất hóa học được phân loại thuộc nhóm dẫn xuất tetrahydropyran. Nó có cấu trúc phức tạp bao gồm một vòng tetrahydropyran được thế bằng nhóm acetoxymethyl và một vòng phenyl mang các nhóm thế chloro và 4-ethoxybenzyl. Hợp chất này thể hiện các tính chất hóa học thú vị, làm cho nó có giá trị trong tổng hợp hữu cơ và tiềm năng trong các ứng dụng dược phẩm.

  • AXIT 5-CHLOROTHIOPHENE-2-CARBOXYLIC CAS:24065-33-6

    AXIT 5-CHLOROTHIOPHENE-2-CARBOXYLIC CAS:24065-33-6

    Axit 5-chlorothiophene-2-carboxylic, thường được viết tắt để dễ nhớ, là một hợp chất hóa học nổi tiếng với cấu trúc phức tạp và tầm quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Kết hợp lõi thiophene với nhóm axit cacboxylic ở vị trí 2, nó mở ra nhiều cơ hội cho các biến đổi cấu trúc đa dạng và các nghiên cứu sinh học chuyên sâu.

  • Diethyl 1,3-acetonedicarboxylate CAS:105-50-0

    Diethyl 1,3-acetonedicarboxylate CAS:105-50-0

    Diethyl 1,3-acetonedicarboxylate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó thuộc nhóm este acetonedicarboxylate, đặc trưng bởi cấu trúc este diethyl của nó. Hợp chất này được tổng hợp vì vai trò là một khối xây dựng đa năng trong việc điều chế dược phẩm và các phân tử hữu cơ phức tạp.

  • Strontium ranelate CAS:135459-87-9

    Strontium ranelate CAS:135459-87-9

    Strontium ranelate là một hợp chất dược phẩm được sử dụng trong điều trị loãng xương. Nó bao gồm hai nguyên tử strontium liên kết với một phân tử axit ranelic. Strontium ranelate nổi tiếng với tác dụng kép, thúc đẩy sự hình thành xương đồng thời ức chế sự tiêu xương, do đó giúp tăng mật độ xương và giảm nguy cơ gãy xương.

  • Tetraethyl ranelate CAS:58194-26-6

    Tetraethyl ranelate CAS:58194-26-6

    Tetraethyl ranelate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm. Nó thuộc nhóm các dẫn xuất của axit ranelic và được đặc trưng bởi cấu trúc tetraethyl của nó. Hợp chất này được tổng hợp vì các hoạt tính dược lý tiềm năng, chủ yếu trong việc phát triển các loại thuốc mới nhắm vào các con đường sinh học hoặc thụ thể cụ thể.

  • N-[3-Fluoro-4-[(methylamino)carbonyl]phenyl]-2-methylalanine CAS:1289942-66-0

    N-[3-Fluoro-4-[(methylamino)carbonyl]phenyl]-2-methylalanine CAS:1289942-66-0

    N-[3-Fluoro-4-[(methylamino)carbonyl]phenyl]-2-methylalanine là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm. Nó thuộc nhóm axit amin và được đặc trưng bởi các nhóm chức fluoro, methylamino carbonyl và alanine. Hợp chất này được tổng hợp vì các hoạt tính dược lý tiềm năng của nó, đặc biệt là trong việc phát triển các loại thuốc nhắm mục tiêu vào các con đường sinh học hoặc thụ thể cụ thể.

     

  • Clevidipine CAS:166432-28-6

    Clevidipine CAS:166432-28-6

    Clevidipine là một hợp chất dược phẩm được sử dụng nhờ đặc tính giãn mạch mạnh mẽ. Nó thuộc nhóm thuốc chẹn kênh canxi dihydropyridine và được biết đến với tác dụng nhanh và thời gian tác dụng ngắn. Clevidipine được sử dụng đường tĩnh mạch để kiểm soát huyết áp trong phẫu thuật hoặc các trường hợp tăng huyết áp cấp cứu. Tác dụng chọn lọc của nó trên cơ trơn động mạch làm cho nó trở thành một lựa chọn có giá trị trong việc điều trị tăng huyết áp cấp tính.

  • 4-(2,3-Dichloro-phenyl)-2,6-dimethyl -1,4-dihydro-pyridine-3,5-dicarboxylic acid 3-(2-cyano-ethyl) ester 5-methyl ester CAS:110962-94-2

    4-(2,3-Dichloro-phenyl)-2,6-dimethyl -1,4-dihydro-pyridine-3,5-dicarboxylic acid 3-(2-cyano-ethyl) ester 5-methyl ester CAS:110962-94-2

    4-(2,3-Dichloro-phenyl)-2,6-dimethyl-1,4-dihydro-pyridine-3,5-dicarboxylic acid 3-(2-cyano-ethyl) ester 5-methyl ester là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm. Nó thuộc nhóm dẫn xuất pyridine và được đặc trưng bởi các nhóm phenyl và ester thế. Hợp chất này được tổng hợp vì các hoạt tính dược lý tiềm năng của nó, chủ yếu trong việc phát triển các loại thuốc mới nhắm vào các con đường sinh học hoặc thụ thể cụ thể.

     

  • 3-Ethoxy-4-methoxy benzonitrile CAS:60758-86-3

    3-Ethoxy-4-methoxy benzonitrile CAS:60758-86-3

    3-Ethoxy-4-methoxy benzonitrile là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó thuộc nhóm dẫn xuất benzonitrile và được đặc trưng bởi các nhóm chức ethoxy và methoxy. Hợp chất này được tổng hợp vì vai trò là chất trung gian trong sản xuất dược phẩm và các phân tử hữu cơ phức tạp khác.

     

  • 3-Acetamidophthalic Anhydride CAS:6296-53-3

    3-Acetamidophthalic Anhydride CAS:6296-53-3

    3-Anhydrit acetamidophthalic là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và các ứng dụng công nghiệp. Nó thuộc nhóm dẫn xuất của anhydrit phthalic và được đặc trưng bởi nhóm chức acetamido. Hợp chất này được tổng hợp như một chất trung gian quan trọng để sản xuất thuốc nhuộm, chất màu và các hóa chất chuyên dụng khác.