Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • (R)-(-)-2,2-Dimethyl-1,3-dioxolane-4-methanol CAS:14347-78-5

    (R)-(-)-2,2-Dimethyl-1,3-dioxolane-4-methanol CAS:14347-78-5

    (R)-(-)-2,2-Dimethyl-1,3-dioxolane-4-methanol là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và các ứng dụng công nghiệp. Nó thuộc nhóm dẫn xuất dioxolane và được đặc trưng bởi các nhóm chức dioxolane và methanol. Hợp chất này được tổng hợp như một khối cấu tạo bất đối xứng để sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng.

     

  • Glycine benzyl ester p-toluenesulfonate salt CAS:1738-76-7

    Glycine benzyl ester p-toluenesulfonate salt CAS:1738-76-7

    Muối p-toluenesulfonate của glycine benzyl ester là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó là một dẫn xuất của glycine, được đặc trưng bởi nhóm benzyl ester và p-toluenesulfonate. Hợp chất này được tổng hợp như một chất trung gian để sản xuất dược phẩm và hóa chất chuyên dụng.

  • (S)-1-(3-Ethoxy-4-Methoxyphenyl)-2-(Methylsulfonyl)ethylaMine N-acetyl-L-leucine salt CAS:608141-43-1

    (S)-1-(3-Ethoxy-4-Methoxyphenyl)-2-(Methylsulfonyl)ethylaMine N-acetyl-L-leucine salt CAS:608141-43-1

    (S)-1-(3-Ethoxy-4-Methoxyphenyl)-2-(Methylsulfonyl)ethylamine N-acetyl-L-leucine salt là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm. Nó thuộc nhóm amin và được đặc trưng bởi các nhóm chức ethoxy, methoxy, methylsulfonyl và acetyl-L-leucine salt. Hợp chất này được tổng hợp vì các hoạt tính dược lý tiềm năng của nó, đặc biệt là trong việc phát triển các loại thuốc mới nhắm vào các con đường sinh học hoặc thụ thể cụ thể.

     

  • Ethyl 2-(3-cyano-4-hydroxyphenyl)-4-methyl-1,3-thiazole-5-carboxylate CAS:161798-02-3

    Ethyl 2-(3-cyano-4-hydroxyphenyl)-4-methyl-1,3-thiazole-5-carboxylate CAS:161798-02-3

    Ethyl 2-(3-cyano-4-hydroxyphenyl)-4-methyl-1,3-thiazole-5-carboxylate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó thuộc nhóm dẫn xuất thiazole và được đặc trưng bởi các nhóm chức ethyl ester, cyano, hydroxyphenyl, methyl và carboxylate. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian để sản xuất dược phẩm và hóa chất chuyên dụng.

  • 1-METHYL-3-(TRIFLUOROMETHYL)-1H-PYRAZOLE-4-CARBOXYLIC ACID CAS:113100-53-1

    1-METHYL-3-(TRIFLUOROMETHYL)-1H-PYRAZOLE-4-CARBOXYLIC ACID CAS:113100-53-1

    Axit 1-methyl-3-(trifluoromethyl)-1H-pyrazole-4-carboxylic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H5F3N2O2. Nó thuộc nhóm các dẫn xuất pyrazole và được đặc trưng bởi nhóm axit cacboxylic được thay thế bằng nhóm trifluoromethyl và nhóm methyl trên cấu trúc vòng pyrazole. Hợp chất này có ý nghĩa quan trọng trong hóa dược do các đặc điểm cấu trúc độc đáo và tiềm năng ứng dụng trong nghiên cứu dược phẩm.

  • Axit 3-(difluoromethyl)-1-methyl-1H-pyrazole-4-carboxylic CAS:176969-34-9

    Axit 3-(difluoromethyl)-1-methyl-1H-pyrazole-4-carboxylic CAS:176969-34-9

    Axit 3-(difluoromethyl)-1-methyl-1H-pyrazole-4-carboxylic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H6F2N2O2. Nó thuộc nhóm dẫn xuất pyrazole và có đặc điểm là nhóm chức axit cacboxylic được thay thế bằng nhóm difluoromethyl và nhóm methyl trên cấu trúc vòng pyrazole. Hợp chất này đáng chú ý vì tiềm năng ứng dụng dược phẩm do các đặc điểm cấu trúc của nó, có thể ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học.

  • 2-(3-formyl-4-isobutoxyphenyl)-4-methylthiazole-5-carboxylate CAS:161798-03-4

    2-(3-formyl-4-isobutoxyphenyl)-4-methylthiazole-5-carboxylate CAS:161798-03-4

    2-(3-Formyl-4-isobutoxyphenyl)-4-methylthiazole-5-carboxylate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C14H15NO3S. Nó thuộc nhóm dẫn xuất thiazole và được đặc trưng bởi cấu trúc vòng thiazole được thay thế bằng nhóm formyl, nhóm isobutoxyphenyl và nhóm ester. Hợp chất này có ý nghĩa quan trọng trong hóa dược và nghiên cứu dược phẩm do các đặc điểm cấu trúc độc đáo và tiềm năng ứng dụng của nó.

  • 2-(4-hydroxyphenyl)-4-Methyl-5-Thiazolecarboxylicacid ethyl ester CAS:161797-99-5

    2-(4-hydroxyphenyl)-4-Methyl-5-Thiazolecarboxylicacid ethyl ester CAS:161797-99-5

    2-(4-Hydroxyphenyl)-4-Methyl-5-Thiazolecarboxylic Acid Ethyl Ester là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C12H11NO3S. Nó thuộc nhóm dẫn xuất thiazole và được đặc trưng bởi cấu trúc vòng thiazole với nhóm hydroxyphenyl và nhóm ethyl ester gắn vào. Hợp chất này thu hút sự quan tâm đáng kể trong hóa dược và nghiên cứu dược phẩm do các đặc điểm cấu trúc độc đáo và tiềm năng ứng dụng của nó.

  • 4-Iodo-1-chloro-2-(4-ethoxybenzyl)benzene CAS:1103738-29-9

    4-Iodo-1-chloro-2-(4-ethoxybenzyl)benzene CAS:1103738-29-9

    Được tổng hợp thông qua các phương pháp hữu cơ chuyên biệt, 4-iodo-1-chloro-2-(4-ethoxybenzyl)benzene có cấu trúc phức tạp, đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng của nó. Sự hiện diện của các nhóm thế iodo, chloro và 4-ethoxybenzyl trên vòng benzen ảnh hưởng đến khả năng phản ứng hóa học, độ hòa tan và tương tác của nó trong hệ thống sinh học. Những đặc điểm cấu trúc này rất quan trọng để hiểu được hồ sơ dược lý và các ứng dụng trị liệu tiềm năng của nó.

  • 2-(3-cyano-4-isobutoxyphenyl)-4-methyl-5-thiazolecarboxylate CAS:160844-75-7

    2-(3-cyano-4-isobutoxyphenyl)-4-methyl-5-thiazolecarboxylate CAS:160844-75-7

    2-(3-Cyano-4-isobutoxyphenyl)-4-methyl-5-thiazolecarboxylate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C14H15NO3S. Nó thuộc nhóm dẫn xuất thiazole và được đặc trưng bởi cấu trúc vòng thiazole được thay thế bằng nhóm cyano, nhóm isobutoxyphenyl và nhóm ester. Hợp chất này có ý nghĩa quan trọng trong hóa dược và nghiên cứu dược phẩm do các đặc điểm cấu trúc độc đáo và tiềm năng ứng dụng của nó.

  • 8-Bromo-3-methyl-xanthine CAS:93703-24-3

    8-Bromo-3-methyl-xanthine CAS:93703-24-3

    8-Bromo-3-methyl-xanthine, với công thức phân tử C7H7BrN4O2, là một hợp chất hóa học được phân loại thuộc nhóm dẫn xuất xanthine. Nó có cấu trúc lõi xanthine được thay thế bằng brom ở vị trí 8 và nhóm methyl ở vị trí 3. Hợp chất này thu hút sự quan tâm đáng kể trong hóa dược và nghiên cứu dược phẩm do các đặc điểm cấu trúc độc đáo và tiềm năng ứng dụng trong phát triển thuốc.

  • (2R,3R,4R,5S,6S)-2-(Acetoxymethyl)-6-[4-chloro-3-(4-ethoxybenzyl)phenyl]tetrahydropyran-3,4,5-triyl Triacetate CAS:461432-25-7

    (2R,3R,4R,5S,6S)-2-(Acetoxymethyl)-6-[4-chloro-3-(4-ethoxybenzyl)phenyl]tetrahydropyran-3,4,5-triyl Triacetate CAS:461432-25-7

    (2R,3R,4R,5S,6S)-2-(Acetoxymethyl)-6-[4-chloro-3-(4-ethoxybenzyl)phenyl]tetrahydropyran-3,4,5-triyl Triacetate, với công thức phân tử C24H29ClO8, là một hợp chất hóa học được phân loại thuộc nhóm dẫn xuất tetrahydropyran. Nó có cấu trúc phức tạp bao gồm một vòng tetrahydropyran được thế bằng nhóm acetoxymethyl và một vòng phenyl mang các nhóm thế chloro và 4-ethoxybenzyl. Hợp chất này thể hiện các tính chất hóa học thú vị, làm cho nó có giá trị trong tổng hợp hữu cơ và tiềm năng trong các ứng dụng dược phẩm.