Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 4-Methoxy-2-oxo-1,2-dihydro-pyridine-3-carbonitrile CAS:21642-98-8

    4-Methoxy-2-oxo-1,2-dihydro-pyridine-3-carbonitrile CAS:21642-98-8

    4-Methoxy-2-oxo-1,2-dihydro-pyridine-3-carbonitrile là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm. Nó thuộc nhóm dẫn xuất pyridine và được đặc trưng bởi các nhóm chức methoxy và carbonitrile. Hợp chất này được tổng hợp vì các hoạt tính dược lý tiềm năng của nó, chủ yếu trong việc phát triển các loại thuốc mới nhắm vào các con đường sinh học hoặc thụ thể cụ thể.

     

  • Axit 1-methylcyclopropane-1-carboxylic CAS:6914-76-7

    Axit 1-methylcyclopropane-1-carboxylic CAS:6914-76-7

    Axit 1-methylcyclopropane-1-carboxylic là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó thuộc nhóm các dẫn xuất của cyclopropane và được đặc trưng bởi các nhóm chức metyl và axit cacboxylic. Hợp chất này được tổng hợp như một chất trung gian quan trọng để sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng.

  • Axit 1,4-Dihydro-2,6-dimethyl-4-(2′,3′-dichlorophenyl)-5-carboxymethyl-3-pyridinecarboxylic CAS:123853-39-4

    Axit 1,4-Dihydro-2,6-dimethyl-4-(2′,3′-dichlorophenyl)-5-carboxymethyl-3-pyridinecarboxylic CAS:123853-39-4

    Axit 1,4-dihydro-2,6-dimethyl-4-(2′,3′-dichlorophenyl)-5-carboxymethyl-3-pyridinecarboxylic là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm. Nó được phân loại vào nhóm dẫn xuất pyridin và nổi bật với các nhóm phenyl và carboxymethyl được thế. Hợp chất này được tổng hợp vì các hoạt tính dược lý tiềm năng của nó, chủ yếu trong việc phát triển các loại thuốc mới nhắm vào các con đường sinh học hoặc thụ thể cụ thể.

  • Clevidipine butyrate CAS:167221-71-8

    Clevidipine butyrate CAS:167221-71-8

    Clevidipine butyrate là một hợp chất dược phẩm có nguồn gốc từ clevidipine, được biết đến với đặc tính giãn mạch. Nó thuộc nhóm thuốc chẹn kênh canxi dihydropyridine, có tác dụng nhanh và thời gian tác dụng ngắn. Clevidipine butyrate được sử dụng đường tĩnh mạch để nhanh chóng kiểm soát huyết áp trong các trường hợp phẫu thuật và chăm sóc đặc biệt, nhắm vào cơ trơn động mạch để kiểm soát tăng huyết áp hiệu quả.

  • 5-amino-4-cyano-3-(2-ethoxy-2-oxoethyl)thiophene-2-carboxylate CAS:58168-20-0

    5-amino-4-cyano-3-(2-ethoxy-2-oxoethyl)thiophene-2-carboxylate CAS:58168-20-0

    5-amino-4-cyano-3-(2-ethoxy-2-oxoethyl)thiophene-2-carboxylate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm. Nó thuộc nhóm dẫn xuất thiophene và được đặc trưng bởi các nhóm chức ethoxy-oxoethyl và cyano. Hợp chất này được tổng hợp vì các hoạt tính dược lý tiềm năng của nó, chủ yếu trong việc phát triển các loại thuốc mới nhắm vào các con đường sinh học hoặc thụ thể cụ thể.

     

  • 1-(3-Ethoxy-4-methoxyphenyl)-2-(methylsulfonyl)ethanamine CAS:253168-94-4

    1-(3-Ethoxy-4-methoxyphenyl)-2-(methylsulfonyl)ethanamine CAS:253168-94-4

    1-(3-Ethoxy-4-methoxyphenyl)-2-(methylsulfonyl)ethanamine là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm. Nó thuộc nhóm amin và được đặc trưng bởi các nhóm chức ethoxy, methoxy và methylsulfonyl. Hợp chất này được tổng hợp vì các hoạt tính dược lý tiềm năng của nó, đặc biệt là trong việc phát triển các loại thuốc nhắm vào các con đường sinh học hoặc thụ thể cụ thể.

  • Ethyl 2-(3-formyl-4-isobutoxyphenyl)-4-methylthiazole-5-carboxylate CAS:161798-03-4

    Ethyl 2-(3-formyl-4-isobutoxyphenyl)-4-methylthiazole-5-carboxylate CAS:161798-03-4

    Ethyl 2-(3-formyl-4-isobutoxyphenyl)-4-methylthiazole-5-carboxylate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó thuộc nhóm dẫn xuất thiazole và được đặc trưng bởi các nhóm chức ethyl ester, formyl, isobutoxyphenyl, methyl và carboxylate. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian để sản xuất dược phẩm và hóa chất chuyên dụng.

  • Ethyl 2-(3-formyl-4-hydroxyphenyl)-4-methylthiazole-5-carboxylate CAS:161798-01-2

    Ethyl 2-(3-formyl-4-hydroxyphenyl)-4-methylthiazole-5-carboxylate CAS:161798-01-2

    Ethyl 2-(3-formyl-4-hydroxyphenyl)-4-methylthiazole-5-carboxylate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó thuộc nhóm dẫn xuất thiazole và được đặc trưng bởi các nhóm chức ethyl ester, formyl, hydroxyphenyl, methyl và carboxylate. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian để sản xuất dược phẩm và hóa chất chuyên dụng.

  • Axit 2-[(Acetylthio)methyl]-3-phenylpropionic CAS:91702-98-6

    Axit 2-[(Acetylthio)methyl]-3-phenylpropionic CAS:91702-98-6

    2-Axit [(Acetylthio)methyl]-3-phenylpropionic là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó thuộc nhóm các dẫn xuất của axit propionic và được đặc trưng bởi các nhóm chức acetylthio, methyl và phenyl. Hợp chất này được tổng hợp như một chất trung gian quan trọng để sản xuất dược phẩm, đặc biệt là trong việc phát triển các loại thuốc nhắm mục tiêu vào các con đường sinh học hoặc thụ thể cụ thể.

     

  • Axit 2-BenzylAcrylic CAS:5669-19-2

    Axit 2-BenzylAcrylic CAS:5669-19-2

    2-Axit benzylacrylic là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó thuộc nhóm axit acrylic và được đặc trưng bởi các nhóm chức benzyl và axit cacboxylic. Hợp chất này được tổng hợp như một chất trung gian để sản xuất dược phẩm và hóa chất chuyên dụng.

     

  • (3alpha,5beta,6E)-6-Ethylidene-3-hydroxy-7-oxocholan-24-oic acid CAS:1516887-33-4

    (3alpha,5beta,6E)-6-Ethylidene-3-hydroxy-7-oxocholan-24-oic acid CAS:1516887-33-4

    Axit (3alpha,5beta,6E)-6-Ethylidene-3-hydroxy-7-oxocholan-24-oic là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm. Nó thuộc nhóm axit mật và được đặc trưng bởi các nhóm chức ethylidene, hydroxy, oxo và axit cacboxylic. Hợp chất này được tổng hợp vì các hoạt tính dược lý tiềm năng của nó, chủ yếu trong việc phát triển các loại thuốc mới nhắm vào các con đường sinh học hoặc thụ thể cụ thể.

  • Ethyl 2-(3-cyano-4-isobutoxyphenyl)-4-methyl-5-thiazolecarboxylate CAS:160844-75-7

    Ethyl 2-(3-cyano-4-isobutoxyphenyl)-4-methyl-5-thiazolecarboxylate CAS:160844-75-7

    Ethyl 2-(3-cyano-4-isobutoxyphenyl)-4-methyl-5-thiazolecarboxylate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó thuộc nhóm dẫn xuất thiazole và được đặc trưng bởi các nhóm chức ethyl ester, cyano, isobutoxyphenyl và methyl. Hợp chất này được tổng hợp như một chất trung gian để sản xuất dược phẩm và hóa chất chuyên dụng.