-
(3R,4S,5R,6R)-3,4,5-tris(triMethylsilyloxy)-6-((triMethylsilyloxy)Methyl)tetrahydro-2H-pyran-2-one CAS:32384-65-9
(3R,4S,5R,6R)-3,4,5-tris(trimethylsilyloxy)-6-((trimethylsilyloxy)methyl)tetrahydro-2H-pyran-2-one là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C17H38O5Si4. Nó thuộc nhóm dẫn xuất pyranone và được đặc trưng bởi cấu trúc vòng tetrahydropyran được thay thế bằng nhiều nhóm trimethylsilyloxy. Hợp chất này thu hút sự quan tâm đáng kể trong hóa học hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm do các đặc điểm cấu trúc độc đáo và tiềm năng ứng dụng của nó.
-
2-(3-Formyl-4-hydroxy-phenyl)-4-methyl-thiazole-5-carboxylic acid ethyl ester CAS:161798-01-2
2-(3-Formyl-4-hydroxy-phenyl)-4-methyl-thiazole-5-carboxylic Acid Ethyl Ester là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C14H13NO5S. Nó thuộc nhóm dẫn xuất thiazole và được đặc trưng bởi cấu trúc vòng thiazole được thay thế bằng nhóm formyl, nhóm hydroxyphenyl và nhóm ethyl ester. Hợp chất này thu hút sự quan tâm đáng kể trong hóa dược và nghiên cứu dược phẩm do các đặc điểm cấu trúc độc đáo và tiềm năng ứng dụng của nó.
-
(S)-TETRAHYDROFURAN-3-OL CAS:86087-23-2
(S)-Tetrahydrofuran-3-ol là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C4H9O2. Nó thuộc nhóm các dẫn xuất tetrahydrofuran và được đặc trưng bởi cấu trúc vòng tetrahydrofuran được thay thế bằng nhóm hydroxyl. Hợp chất này có ý nghĩa quan trọng trong hóa học hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm do các đặc điểm cấu trúc độc đáo và tiềm năng ứng dụng của nó.
-
3-Methyl-7-(2-butyn-1-yl)-8-bromoxanthine CAS:666816-98-4
3-Methyl-7-(2-butyn-1-yl)-8-bromoxanthine, với công thức phân tử C11H9BrN4O2, là một hợp chất hóa học được phân loại là dẫn xuất xanthine. Nó có cấu trúc lõi xanthine được thay thế bằng một nguyên tử brom ở vị trí 8, một nhóm methyl ở vị trí 3 và một nhóm butynyl ở vị trí 7. Hợp chất này thu hút sự quan tâm đáng kể trong hóa dược và nghiên cứu dược phẩm do những biến đổi cấu trúc độc đáo và tiềm năng ứng dụng trong phát triển thuốc.
-
Tetrabenzyl Dapagliflozin CAS:2001088-28-2
Tetrabenzyl dapagliflozin là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C86H92O23S2 và thuộc nhóm các dẫn xuất của dapagliflozin. Đặc điểm của nó là cấu trúc trong đó dapagliflozin được thay thế bằng bốn nhóm benzyl. Hợp chất này thu hút sự quan tâm đáng kể trong hóa dược và nghiên cứu dược phẩm do các đặc điểm cấu trúc độc đáo và tiềm năng ứng dụng trong phát triển thuốc.
-
4-HYDROXYTHIOBENZAMIDE CAS:25984-63-8
4-Hydroxythiobenzamide là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H7NO2S. Nó thuộc nhóm dẫn xuất thioamit và được đặc trưng bởi một nhóm hydroxyl gắn vào vòng benzen cùng với một nguyên tử lưu huỳnh. Hợp chất này có ý nghĩa quan trọng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả dược phẩm, do các đặc tính cấu trúc và tiềm năng ứng dụng của nó.
-
Lithium bis(trifluoromethanesulphonyl)imide CAS:90076-65-6
Lithium bis(trifluoromethanesulfonyl)imide (LiNTf2) là một hợp chất vô cơ được đặc trưng bởi cation lithi liên kết với hai anion trifluoromethanesulfonyl imide. Với công thức hóa học LiNTf2, hợp chất này sở hữu những tính chất hóa học độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng khác nhau trong tổng hợp hữu cơ, điện hóa học và khoa học vật liệu.
-
Lithium triflat CAS:33454-82-9
Lithi triflat (LiCF3SO3) là một hợp chất vô cơ được biết đến với cation lithi liên kết với anion trifluoromethanesulfonat. Với công thức hóa học LiCF3SO3, hợp chất này thể hiện các tính chất hóa học đặc biệt góp phần vào tính linh hoạt của nó trong nhiều ứng dụng khác nhau trong tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu hóa học và các quy trình công nghiệp. Lithi triflat có đặc điểm là độ hòa tan cao trong các dung môi phân cực và khả năng phối hợp mạnh mẽ nhờ anion trifluoromethanesulfonat, làm cho nó trở thành một thuốc thử có giá trị trong hóa học tổng hợp.
-
Ethyl bromodifluoroacetate CAS:667-27-6
Ethyl bromodifluoroacetate (C4H6BrF2O2) là một hợp chất hữu cơ được đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm bromodifluoroacetate gắn với nhóm ethyl. Với công thức hóa học C4H6BrF2O2, hợp chất này thể hiện các tính chất hóa học độc đáo, làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học. Ethyl bromodifluoroacetate nổi bật với vai trò là một khối xây dựng đa năng trong việc tạo ra các phân tử hữu cơ phức tạp. Cấu trúc của nó cho phép đưa các nguyên tử flo vào một cách có kiểm soát, điều này rất có lợi trong hóa dược và khoa học vật liệu. Khả năng tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau của hợp chất, bao gồm phản ứng thế nucleophilic và este hóa, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc tổng hợp các chất trung gian dược phẩm và hóa chất chuyên dụng. Ứng dụng của Ethyl Brom
-
Lanthanum(III) trifluoromethanesulfonate CAS:52093-26-2
Lanthanum(III) trifluoromethanesulfonate (La(CF3SO3)3) là một hợp chất phối hợp có chứa nguyên tử lanthanum liên kết ion với các anion trifluoromethanesulfonate. Với công thức hóa học La(CF3SO3)3, hợp chất này thể hiện những tính chất độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng hóa học và vật liệu. Lanthanum(III) trifluoromethanesulfonate nổi bật nhờ độ hòa tan cao trong các dung môi phân cực, điều này làm tăng tính linh hoạt của nó như một tiền chất trong tổng hợp hóa học. Khả năng ổn định các chất trung gian phản ứng khác nhau của ion lanthanum càng mở rộng thêm tiện ích của nó trong xúc tác và khoa học vật liệu. Thường gặp trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu, các ứng dụng của nó trải rộng từ xúc tác đến khoa học vật liệu, nhờ vào hóa học phối hợp mạnh mẽ và các tính chất đặc biệt của lanthanum trong liên kết hóa học và khả năng phản ứng.
-
muối lithi bistrifluoromethanesulfonimide CAS:90076-65-6
Muối lithi bis(trifluoromethanesulfonimide) (LiTFSI) là một loại muối lithi có hai anion trifluoromethanesulfonimide (CF3SO2N-) liên kết với một cation lithi. Hợp chất này nổi bật nhờ độ dẫn điện ion cao và tính ổn định, trở thành một thành phần quan trọng trong các công nghệ pin tiên tiến và chất điện giải.
-
ethylchlorodifluoroacetate CAS:383-62-0
Ethylchlorodifluoroacetate (C4H5ClF2O2) là một hợp chất hữu cơ đặc trưng bởi nhóm ethyl gắn với nhóm chloro-difluoroacetate. Với công thức hóa học C4H5ClF2O2, hợp chất này sở hữu những tính chất hóa học độc đáo, góp phần vào phạm vi ứng dụng rộng rãi của nó trong tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu hóa học và các quy trình công nghiệp. Ethylchlorodifluoroacetate đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng trong hóa học hữu cơ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc đưa chức năng chloro-difluoroacetate vào các phân tử hữu cơ đa dạng. Khả năng này đặc biệt có giá trị trong hóa dược để điều chỉnh các đặc tính dược động học và tăng cường hoạt tính sinh học của các ứng viên thuốc.
