Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 1,1-Difluoroacetone CAS:431-05-0

    1,1-Difluoroacetone CAS:431-05-0

    1,1-Difluoroacetone là một hợp chất hữu cơ được biết đến với tính chất dễ bay hơi và mùi hăng. Nó có công thức hóa học C3H4F2O và được điều chế từ acetone bằng cách thay thế hai nguyên tử hydro bằng hai nguyên tử flo (-F). Sự thay đổi này mang lại những đặc tính đặc biệt cho 1,1-difluoroacetone, khiến nó hữu ích trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Hợp chất này đặc biệt được đánh giá cao nhờ vai trò là tiền chất trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng do khả năng phản ứng hóa học và độ ổn định độc đáo của nó.

  • 1,3-Difluoroacetone CAS:453-14-5

    1,3-Difluoroacetone CAS:453-14-5

    1,3-Difluoroacetone là một hợp chất hóa học quan trọng nổi tiếng với cấu trúc phân tử độc đáo và nhiều ứng dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Với công thức hóa học C3H4F2O, nó được đặc trưng bởi sự hiện diện của hai nguyên tử flo gắn với nhóm chức ketone. Hợp chất này được tổng hợp thông qua phản ứng flo hóa acetone, tạo ra một chất lỏng dễ bay hơi với các tính chất hóa học đặc biệt. 1,3-Difluoroacetone được đánh giá cao nhờ vai trò là tiền chất trong tổng hợp hữu cơ và các ứng dụng tiềm năng trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu do tính chất phản ứng và các đặc tính phân tử đặc thù của nó.

  • 2,2,2-TRIFLUOROETHYL TRIFLUOROACETATE CAS:407-38-5

    2,2,2-TRIFLUOROETHYL TRIFLUOROACETATE CAS:407-38-5

    2,2,2-Trifluoroethyl trifluoroacetate (TFETA) là một hợp chất hóa học đáng chú ý được biết đến với cấu trúc phân tử độc đáo và các ứng dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Với công thức hóa học C4H3F6O2, TFETA được đặc trưng bởi sự hiện diện của cả nhóm trifluoroethyl và trifluoroacetate. Hợp chất này được tổng hợp thông qua phản ứng este hóa giữa axit trifluoroacetic với 2,2,2-trifluoroethanol, tạo ra một chất lỏng không màu có điểm sôi cao và độ ổn định hóa học đáng kể. TFETA được đánh giá cao nhờ vai trò là một khối cấu tạo chứa flo trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong sản xuất các hóa chất chuyên dụng, chất trung gian dược phẩm và các vật liệu đòi hỏi khả năng kháng hóa chất và độ ổn định cao.

  • Canxi trifluoromethansulphonat CAS:55120-75-7

    Canxi trifluoromethansulphonat CAS:55120-75-7

    Canxi trifluoromethanesulfonat, còn được gọi là muối canxi của axit trifluoromethanesulfonic, là một hợp chất hóa học quan trọng được biết đến với dạng rắn kết tinh và các tính chất hóa học đặc biệt. Với công thức hóa học CF3SO3Ca, nó được điều chế từ axit trifluoromethanesulfonic thông qua phản ứng trung hòa với canxi hydroxit. Sự chuyển hóa này mang lại cho canxi trifluoromethanesulfonat những đặc tính riêng biệt được đánh giá cao trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Hợp chất này đặc biệt nổi bật nhờ hiệu quả như một chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ, tận dụng khả năng hòa tan trong dung môi phân cực và độ ổn định trong điều kiện phản ứng khắc nghiệt.

  • Amoni trifluoroaxetat CAS:3336-58-1

    Amoni trifluoroaxetat CAS:3336-58-1

    Amoni trifluoroaxetat (ATA) là một hợp chất hóa học đáng chú ý, được biết đến với cấu trúc phân tử đặc trưng và các ứng dụng đa dạng trong nhiều ngành công nghiệp. Với công thức hóa học CF3COONH4, ATA bao gồm một ion amoni (NH4+) liên kết với một anion trifluoroaxetat (CF3COO-). Hợp chất này được tổng hợp thông qua phản ứng giữa axit trifluoroaxetic và amoni hydroxit, tạo ra chất rắn kết tinh tan trong nước ở nhiệt độ phòng. ATA được đánh giá cao nhờ vai trò là tiền chất trong tổng hợp hữu cơ, chất xúc tác trong các phản ứng hóa học và chất phụ gia trong nhiều quy trình công nghiệp khác nhau do tính ổn định, độ hòa tan và các tính chất hóa học độc đáo của nó.

  • hexafluoroisopropyl metyl ete CAS:13171-18-1

    hexafluoroisopropyl metyl ete CAS:13171-18-1

    Hexafluoroisopropyl methyl ether, hay còn gọi là HFIPME, là một hợp chất hữu cơ quan trọng được đánh giá cao nhờ các tính chất hóa học độc đáo và ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Nó có công thức hóa học C4H5F6O và đặc trưng bởi tính dễ bay hơi và điểm sôi tương đối thấp. Hợp chất này được tạo ra từ isopropyl methyl ether bằng cách thay thế các nguyên tử hydro bằng các nguyên tử flo (-F), nhờ đó tăng cường tính ổn định và khả năng phản ứng trong các quá trình hóa học. Hexafluoroisopropyl methyl ether được sử dụng làm dung môi, đặc biệt trong tổng hợp hữu cơ và hóa học polymer, nhờ khả năng hòa tan tuyệt vời và tính tương thích với nhiều loại chất hữu cơ.

  • (R)-(+)-1-(1-Naphthyl)ethylamine CAS:3886-70-2

    (R)-(+)-1-(1-Naphthyl)ethylamine CAS:3886-70-2

    (R)-(+)-1-(1-Naphthyl)ethylamine là một hợp chất hữu cơ bất đối xứng, thường được viết tắt là (R)-nea. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một nhóm naphthalene và một nhóm ethylamine. Đây là một hợp chất có đồng phân lập thể, thường được sử dụng làm chất cảm ứng bất đối xứng hoặc chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ.

  • (S)-1-Boc-3-hydroxypiperidine CAS:143900-44-1

    (S)-1-Boc-3-hydroxypiperidine CAS:143900-44-1

    (S)-1-Boc-3-hydroxypiperidine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C12H23NO4. Nó là một dẫn xuất của piperidine chứa nhóm bảo vệ tert-butoxycarbonyl (Boc) và nhóm hydroxyl.

     

  • Axit 5-bromo-2-chlorobenzoic CAS:21739-92-4

    Axit 5-bromo-2-chlorobenzoic CAS:21739-92-4

    5-Axit bromo-2-chlorobenzoic, còn được gọi là axit 2-bromo-5-chlorobenzoic, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H4BrClO2. Nó là một dẫn xuất của axit benzoic, chứa cả nguyên tử brom và clo.

     

  • 1-(4-Amino-2-methylbenzoyl)-7-chloro-1,2,3,4-tetrahydro-5H-1-benzazepin-5-one CAS:137977-97-0

    1-(4-Amino-2-methylbenzoyl)-7-chloro-1,2,3,4-tetrahydro-5H-1-benzazepin-5-one CAS:137977-97-0

    1-(4-Amino-2-methylbenzoyl)-7-chloro-1,2,3,4-tetrahydro-5H-1-benzazepin-5-one là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C21H22ClN2O2. Nó thuộc nhóm benzazepine và có cấu trúc gồm nhóm benzoyl, nguyên tử clo và nhóm amino-methyl.

     

  • 3-(3′-TRIFLUOROMETHYL PHENYL) PROPANOL CAS:78573-45-2

    3-(3′-TRIFLUOROMETHYL PHENYL) PROPANOL CAS:78573-45-2

    3-Axit (3-trifluoromethylphenyl)propionic (TFMPA) là một hợp chất hữu cơ có công thức C10H9F3O2. Nó là một chất rắn màu trắng, thường được sử dụng làm chất trung gian trong sản xuất dược phẩm và nguyên liệu thô cho tổng hợp hữu cơ. TFMPA, có thể được tổng hợp bằng phản ứng giữa axit cacboxylic thơm và axit flohydric, là một chất trung gian dược phẩm phổ biến.

     

  • (2R,3S/2S,3R)-3-(4-Chloro-5-fluoro-6-pyrimidinyl)-2-(2,4-difluorophenyl)butan-2-ol hydrochloride CAS:188416-35-5

    (2R,3S/2S,3R)-3-(4-Chloro-5-fluoro-6-pyrimidinyl)-2-(2,4-difluorophenyl)butan-2-ol hydrochloride CAS:188416-35-5

    (2R,3S/2S,3R)-3-(4-Chloro-5-fluoro-6-pyrimidinyl)-2-(2,4-difluorophenyl)butan-2-ol hydrochloride là một hợp chất hóa học có cấu trúc phức tạp, chứa vòng pyrimidine, nhóm difluorophenyl và phần butanol, thường được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm và phát triển thuốc.