-
(-)-Vince lactam CAS:79200-56-9
(-)-Vince lactam là một hợp chất hóa học thuộc lớp lactam. Nó là dạng tinh khiết về mặt đồng phân quang học của Vince lactam, với cấu trúc lập thể đặc trưng.
-
2-Bromo-5-hydroxybenzaldehyde CAS:2973-80-0
2-Bromo-5-hydroxybenzaldehyde là một hợp chất hóa học có cấu trúc phân tử chứa một nguyên tử brom, một nhóm hydroxyl và một nhóm chức aldehyde gắn vào vòng benzen. Hợp chất này đã được sử dụng trong nhiều phản ứng hóa học và quy trình tổng hợp khác nhau nhờ vào khả năng phản ứng và tính chất cấu trúc độc đáo của nó.
-
(3S)-3-[4-[(2-Chloro-5-iodophenyl)methyl]phenoxy]tetrahydro-furan CAS:915095-94-2
(3S)-3-[4-[(2-Chloro-5-iodophenyl)methyl]phenoxy]tetrahydro-furan là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng. Trong hóa dược, nó thường được sử dụng làm khối cấu tạo trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Các đặc tính cấu trúc độc đáo của nó làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong sản xuất các hợp chất hoạt tính sinh học. Hơn nữa, hợp chất này thể hiện các hoạt tính sinh học tiềm năng có thể được khai thác trong quá trình khám phá và phát triển thuốc. Các nhà nghiên cứu cũng sử dụng nó trong tổng hợp hữu cơ để tạo ra các cấu trúc phân tử đa dạng cho các nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghiệp.
-
(4S,5R)-3-(tert-butoxycarbonyl)-2,2-dimethyl-4-phenyloxazolidine-5-carboxylic acid CAS:143527-70-2
Axit (4S,5R)-3-(tert-butoxycarbonyl)-2,2-dimethyl-4-phenyloxazolidine-5-carboxylic là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó thuộc nhóm các dẫn xuất oxazolidine và thể hiện nhiều hoạt tính và tính chất chức năng khác nhau.
-
1-Chloro-3,5-di- (4-chlorobenzoyl)-2-deoxy-D-ribose CAS:21740-23-8
1-Chloro-3,5-di-(4-chlorobenzoyl)-2-deoxy-D-ribose là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó được phân loại là một dẫn xuất đường biến tính với tiềm năng ứng dụng trong hóa dược và khoa học vật liệu.
-
3-Hydroxypyridine CAS:109-00-2
3-Hydroxypyridine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C5H5NO. Nó là một chất lỏng không màu hoặc chất rắn dạng tinh thể có nhóm hydroxyl gắn vào vòng pyridine. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm và hóa chất nhờ các tính chất đa dạng và khả năng phản ứng của nó.
-
(-)-Corey lactone diol CAS:32233-40-2
(-)-Corey lactone diol là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ. Đây là một khối cấu tạo bất đối xứng được phát triển bởi nhà hóa học người Mỹ Elias James Corey. Hợp chất này bao gồm một vòng lactone và hai nhóm hydroxyl, và dạng tinh khiết về mặt đối quang của nó đã được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp nhiều sản phẩm tự nhiên và dược phẩm nhờ khả năng phản ứng đa dạng và kiểm soát lập thể.
-
2-Cyano-3,5-dichloropyridine CAS:85331-33-5
2-Cyano-3,5-dichloropyridine là một hợp chất hóa học có cấu trúc phân tử bao gồm một vòng pyridine được thay thế bằng các nhóm cyano và dichloro. Hợp chất này đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều phản ứng hóa học và quy trình tổng hợp khác nhau nhờ khả năng phản ứng độc đáo và tính chất đa dụng của nó.
-
(-)-Corey lactone benzoate CAS:39746-00-4
(-)-Corey lactone benzoate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong việc điều chế nhiều phân tử hoạt tính sinh học và hợp chất dược phẩm khác nhau.
-
Axit 3-chlorophenylboronic CAS:63503-60-6
Axit 3-chlorophenylboronic là một hợp chất hóa học có nhóm axit boronic gắn với vòng phenyl cùng với một nhóm thế clo. Hợp chất đa năng này được ứng dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ, xúc tác và hóa dược nhờ khả năng phản ứng và cấu trúc độc đáo của nó.
-
(S)-tetrahydrofuran-3-ol (dùng cho Empagliflozin & afatinib) CAS: 86087-23-2
(S)-Tetrahydrofuran-3-ol là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm để sản xuất các loại thuốc như Empagliflozin và Afatinib.
-
(S)-(-)-3-chloro-1-phenyl-1-propanol (dùng cho Dapoxetine) CAS:100306-34-1
(S)-(-)-3-chloro-1-phenyl-1-propanol, được sử dụng trong sản xuất Dapoxetine, là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp và nghiên cứu dược phẩm. Nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong sản xuất thuốc Dapoxetine.
