Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • (4S)-3-[5- (4-Fluorophenyl)-1,5-dioxopenyl]-4-phenyl-2-oxazolidinone CAS:189028-93-1

    (4S)-3-[5- (4-Fluorophenyl)-1,5-dioxopenyl]-4-phenyl-2-oxazolidinone CAS:189028-93-1

    (4S)-3-[5-(4-Fluorophenyl)-1,5-dioxopenyl]-4-phenyl-2-oxazolidinone là một hợp chất hóa học có tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm. Nó thuộc nhóm hợp chất oxazolidinone và thể hiện cấu trúc phân tử độc đáo.

  • 4-Fluoroisoindoline Hydrochloride CAS:924305-06-6

    4-Fluoroisoindoline Hydrochloride CAS:924305-06-6

    4-Fluoroisoindoline hydrochloride là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó được phân loại là một dẫn xuất của isoindoline với các ứng dụng tiềm năng trong hóa dược và khoa học vật liệu.

     

  • (2S,3S)-1,2-Epoxy-3-(Boc-Amino)-4-Phenylbutane (dùng cho Darunavir) CAS:98737-29-2

    (2S,3S)-1,2-Epoxy-3-(Boc-Amino)-4-Phenylbutane (dùng cho Darunavir) CAS:98737-29-2

    (2S,3S)-1,2-Epoxy-3-(Boc-Amino)-4-Phenylbutane, được sử dụng trong sản xuất Darunavir, là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp và nghiên cứu dược phẩm. Nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong quá trình sản xuất thuốc Darunavir.

  • (-)-Corey lactone 4-phenylbenzoate CAS:31752-99-5

    (-)-Corey lactone 4-phenylbenzoate CAS:31752-99-5

    (-)-Corey lactone 4-phenylbenzoate là một hợp chất hóa học có ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong việc điều chế nhiều phân tử hoạt tính sinh học và hợp chất dược phẩm khác nhau.

  • (3S,4R)-4-Acetoxy-3-[(R)-1-(tert-butyldimethylsilyloxy)ethyl]azetidin-2-one CAS:76855-69-1

    (3S,4R)-4-Acetoxy-3-[(R)-1-(tert-butyldimethylsilyloxy)ethyl]azetidin-2-one CAS:76855-69-1

    (3S,4R)-4-Acetoxy-3-[(R)-1-(tert-butyldimethylsilyloxy)ethyl]azetidin-2-one là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong sản xuất nhiều hợp chất dược phẩm và vật liệu tiên tiến.

  • N-Boc-Cis-4-Fluoro-L-proline CAS:203866-13-1

    N-Boc-Cis-4-Fluoro-L-proline CAS:203866-13-1

    N-Boc-Cis-4-Fluoro-L-proline là một hợp chất hóa học được sử dụng trong dược phẩm và tổng hợp hữu cơ. Nó thường được dùng làm khối cấu tạo trong sản xuất nhiều loại thuốc và hóa chất nghiên cứu.

  • ((1S,4R)-4-aminocyclopent-2-enyl)methanol D-tartrateCAS:229177-52-0

    ((1S,4R)-4-aminocyclopent-2-enyl)methanol D-tartrateCAS:229177-52-0

    ((1S,4R)-4-aminocyclopent-2-enyl)methanol D-tartrate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nghiên cứu và tổng hợp dược phẩm. Nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong việc phát triển các ứng cử viên thuốc tiềm năng và các tác nhân điều trị.

  • 1-(2,3-Dichlorophenyl)piperazine hydrochloride CAS:119532-26-2

    1-(2,3-Dichlorophenyl)piperazine hydrochloride CAS:119532-26-2

    1-(2,3-Dichlorophenyl)piperazine hydrochloride là một hợp chất hóa học được sử dụng trong các ứng dụng dược phẩm và nghiên cứu. Với công thức phân tử C10H12Cl2N2, nó là một loại bột tinh thể màu trắng, đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng trong tổng hợp nhiều hợp chất điều trị và nghiên cứu khác nhau. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc khám phá và phát triển thuốc, đặc biệt là trong việc tạo ra các phân tử có hoạt tính dược lý nhắm vào các rối loạn thần kinh và tâm thần.

  • 1-(3-Methoxyphenyl)piperazine dihydrochloride CAS:6968-76-9

    1-(3-Methoxyphenyl)piperazine dihydrochloride CAS:6968-76-9

    1-(3-Methoxyphenyl)piperazine dihydrochloride là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm và nghiên cứu. Bột tinh thể màu trắng này, với công thức phân tử là C11H16Cl2N2O, tan được trong nước và đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp nhiều hợp chất y dược và nghiên cứu. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc khám phá và phát triển thuốc, đặc biệt là trong việc tạo ra các tác nhân điều trị mới nhắm vào các rối loạn thần kinh và tâm thần. Ngoài ra, khả năng tương tác của nó với các mục tiêu sinh học làm cho nó trở thành một công cụ quan trọng để nghiên cứu tương tác thuốc-thụ thể và các con đường sinh hóa.

  • 1-(2-Pyridyl)piperazine CAS:34803-66-2

    1-(2-Pyridyl)piperazine CAS:34803-66-2

    1-(2-Pyridyl)piperazine, còn được gọi là 2-(1-Piperazinyl)pyridine, là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm và nghiên cứu. Với công thức phân tử C10H14N3, chất rắn kết tinh này có khả năng hòa tan trong các dung môi hữu cơ và đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng trong tổng hợp nhiều loại dược phẩm và hợp chất nghiên cứu. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong các nghiên cứu hóa học hữu cơ và khả năng tương tác với các mục tiêu sinh học khiến nó trở thành một thành phần quan trọng trong nghiên cứu hóa dược.

  • (3S,4S)-3-[(R)-1-(tert-Butyldimethylsilyloxy)ethyl]-4-[(R)-1-carboxyethyl]-2-azetidinone CAS:90776-58-2

    (3S,4S)-3-[(R)-1-(tert-Butyldimethylsilyloxy)ethyl]-4-[(R)-1-carboxyethyl]-2-azetidinone CAS:90776-58-2

    (3S,4S)-3-[(R)-1-(tert-Butyldimethylsilyloxy)ethyl]-4-[(R)-1-carboxyethyl]-2-azetidinone là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong sản xuất nhiều hợp chất dược phẩm và vật liệu tiên tiến.

  • 1-(2-Methoxyphenyl)piperazine hydrochloride CAS:5464-78-8

    1-(2-Methoxyphenyl)piperazine hydrochloride CAS:5464-78-8

    1-(2-Methoxyphenyl)piperazine hydrochloride là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng dược phẩm và nghiên cứu. Với công thức phân tử C11H16ClN2O, bột tinh thể màu trắng này tan trong nước và đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp nhiều hợp chất y học và nghiên cứu khác nhau. Cấu trúc và tính chất độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc khám phá và phát triển thuốc, đặc biệt là trong việc tạo ra các tác nhân điều trị mới nhắm vào các rối loạn thần kinh và tâm thần. Ngoài ra, khả năng tương tác của nó với các mục tiêu sinh học làm cho nó trở thành một công cụ quan trọng để nghiên cứu tương tác thuốc-thụ thể và các con đường sinh hóa.