-
1-(2-Methoxyphenyl)piperazine hydrobromide CAS:100939-96-6
1-(2-methoxyphenyl)piperazine hydrobromide là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong ngành dược phẩm và nghiên cứu. Với công thức phân tử C11H16N2O.HBr, bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà này tan được trong nước và các dung môi hữu cơ thông thường. Nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp nhiều loại dược phẩm và hợp chất nghiên cứu. Sự hiện diện của muối hydrobromide giúp tăng cường độ ổn định và làm cho nó dễ thao tác hơn trong phòng thí nghiệm. Cấu trúc và tính chất độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị đối với các nghiên cứu hóa học hữu cơ.
-
1-(2,3-Xylyl)piperazine monohydrochloride CAS:80836-96-0
1-(2,3-Xylyl)piperazine monohydrochloride là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm và nghiên cứu. Với công thức phân tử C13H20ClN2, bột tinh thể màu trắng này tan trong nước và đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp nhiều hợp chất điều trị và nghiên cứu khác nhau. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó khiến nó được săn đón trong các nghiên cứu hóa học hữu cơ, mở ra cơ hội cho sự phát triển dược phẩm và các nghiên cứu sinh học.
-
1-(2,6-DIMETHYLPHENYL)PIPERAZINE CAS:345-92-6
1-(2,6-dimethylphenyl)piperazine là một hợp chất hóa học được biết đến rộng rãi nhờ các ứng dụng đa dạng trong nhiều ngành công nghiệp. Với công thức phân tử C12H18N2, chất lỏng không màu này có độ hòa tan tuyệt vời trong các dung môi hữu cơ thông thường. Nó chủ yếu được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Ngoài ra, 1-(2,6-dimethylphenyl)piperazine còn đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng trong sản xuất các hóa chất đặc biệt và các hợp chất nghiên cứu. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó khiến nó trở thành một hợp chất được săn đón trong lĩnh vực hóa học hữu cơ.
-
1-(4-Chlorobenzhydryl)piperazine CAS:303-26-4
1-(4-chlorobenzhydryl)piperazine là một hợp chất hóa học được biết đến rộng rãi nhờ các ứng dụng đa dạng trong nhiều ngành công nghiệp. Với công thức phân tử C17H19ClN2, bột tinh thể màu trắng này có độ hòa tan tuyệt vời trong các dung môi hữu cơ. Nó chủ yếu được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Ngoài ra, 1-(4-chlorobenzhydryl)piperazine còn đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng trong sản xuất các hóa chất đặc biệt và các hợp chất nghiên cứu. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó khiến nó trở thành một hợp chất được săn đón trong lĩnh vực hóa học hữu cơ.
-
1-(4-Methoxyphenyl)piperazine dihydrochloride CAS:38869-47-5
1-(4-Methoxyphenyl)piperazine dihydrochloride là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng dược phẩm và nghiên cứu. Bột tinh thể màu trắng này, với công thức phân tử là C12H20Cl2N2O, đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng trong tổng hợp nhiều hợp chất điều trị và nghiên cứu khác nhau. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc khám phá và phát triển thuốc, đặc biệt là trong việc tạo ra các phân tử có hoạt tính dược lý nhắm mục tiêu vào các rối loạn thần kinh và tâm thần.
-
1-(4-Fluorophenyl)piperazine dihydrochloride CAS:64090-19-3
1-(4-Fluorophenyl)piperazine dihydrochloride là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng dược phẩm và nghiên cứu. Bột tinh thể màu trắng này, với công thức phân tử là C10H15Cl2FN2, đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng trong quá trình tổng hợp nhiều hợp chất điều trị và nghiên cứu khác nhau. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc khám phá và phát triển thuốc, đặc biệt là trong việc tạo ra các phân tử có hoạt tính dược lý nhắm vào các rối loạn thần kinh và tâm thần.
-
N-Boc-trans-4-hydroxy-L-proline CAS:13726-69-7
N-Boc-trans-4-hydroxy-L-proline là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C12H21NO5. Nó là một dẫn xuất của proline và chứa nhóm bảo vệ BOC (tert-butoxycarbonyl) trên nguyên tử nitơ và nhóm hydroxyl ở vị trí trans.
-
N-Boc-Tran-4-Fluoro-L-proline CAS:203866-14-2
N-Boc-Tran-4-Fluoro-L-proline là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C11H17NO4F. Nó là một dẫn xuất của proline và chứa nhóm bảo vệ BOC (tert-butoxycarbonyl) trên nguyên tử nitơ và một nhóm thế flo ở vị trí trans.
-
N-Boc-cis-4-hydroxy-L-proline metyl este CAS:102195-79-9
N-Boc-cis-4-hydroxy-L-proline methyl ester là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C12H21NO5. Nó là một dẫn xuất của proline và chứa nhóm bảo vệ BOC (tert-butoxycarbonyl) trên nguyên tử nitơ, nhóm hydroxyl ở vị trí cis và nhóm metyl ester.
-
N-Boc-cis-4-hydroxy-L-proline CAS:87691-27-8
N-Boc-cis-4-hydroxy-L-proline là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C12H19NO5. Nó là một dẫn xuất của proline và chứa nhóm bảo vệ BOC (tert-butoxycarbonyl) trên nguyên tử nitơ và nhóm hydroxyl ở vị trí cis.
-
N-Boc-trans-4-hydroxy-L-proline metyl este CAS:74844-91-0
N-Boc-trans-4-hydroxy-L-proline methyl ester là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C12H21NO5. Nó là một dẫn xuất của proline và chứa nhóm bảo vệ BOC (tert-butoxycarbonyl) trên nguyên tử nitơ, nhóm hydroxyl ở vị trí trans và nhóm metyl ester.
-
Axit 4-guanidinobenzoic HCL CAS:42823-46-1
4-Axit guanidinobenzoic HCl là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C8H10N3O2·HCl. Nó chứa một nhóm guanidino gắn với một phần axit benzoic, với axit clohydric là ion đối trọng.
