-
Ceramide CAS:100403-19-8
Sản phẩm này chứa các dưỡng chất và chất chống oxy hóa có nguồn gốc thực vật, được cho là hỗ trợ sức khỏe làn da. Khi sử dụng kết hợp với lối sống cân bằng, sản phẩm giúp tăng cường khả năng tự bảo vệ và sự thoải mái cho làn da.
-
Flutamide USP (loại dược phẩm) CAS:13311-84-7
Flutamide USP là một loại thuốc kháng androgen không steroid được sử dụng trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn tác dụng của các hormone androgen như testosterone, vốn có thể kích thích sự phát triển của tế bào ung thư tuyến tiền liệt. Flutamide USP có dạng viên nén màu trắng đến trắng ngà, chứa 125 mg hoạt chất flutamide. Mỗi viên nén có vạch chia và được đóng gói trong chai nhựa HDPE cùng với chất hút ẩm silica gel.
-
Chiết xuất nghệ tây (Crocus sativus) 0,3% (loại dùng trong thực phẩm) CAS:84604-17-1
Chiết xuất Crocus sativus được lấy từ cây nghệ tây, một loại gia vị quý hiếm nổi tiếng với màu sắc rực rỡ, hương thơm đặc trưng và nhiều lợi ích cho sức khỏe. Với nồng độ cao 0,3%, chiết xuất thực phẩm này được sản xuất tỉ mỉ để giữ trọn vẹn tinh túy của nghệ tây phục vụ mục đích ẩm thực và dinh dưỡng. Hương vị và màu sắc tinh tế khiến nó trở thành một nguyên liệu quý giá trong ẩm thực cao cấp, trong khi các hợp chất tự nhiên của nó mang lại những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe.
-
ethyl N-[3-amino-4-(methylamino)benzoyl]-N-pyridin-2-yl-beta-alaninate CAS:212322-56-0
Ethyl N-[3-amino-4-(methylamino)benzoyl]-N-pyridin-2-yl-beta-alaninate là một hợp chất mạnh được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm. Được công nhận nhờ các ứng dụng dược lý đa dạng, thành phần này đã cho thấy tiềm năng trong nhiều công thức thuốc khác nhau. Với cấu trúc hóa học độc đáo và hoạt tính sinh học, nó có tiềm năng trong việc giải quyết nhiều vấn đề sức khỏe và can thiệp điều trị.
-
Ethyl 2-(3-cyano-4-isobutoxyphenyl)-4-methyl-5-thiazolecarboxylate CAS:160844-75-7
Ethyl 2-(3-cyano-4-isobutoxyphenyl)-4-methyl-5-thiazolecarboxylate là một hợp chất hóa học đáng chú ý được sử dụng trong tổng hợp nhiều sản phẩm dược phẩm và nông hóa khác nhau. Cấu trúc phân tử độc đáo và các nhóm chức của nó làm cho nó trở thành một chất trung gian quan trọng để phát triển các hợp chất có tiềm năng ứng dụng trong điều trị và nông nghiệp.
-
4-(4-aminophenyl)morpholin-3-one CAS:211914-50-0
4-(4-aminophenyl)morpholin-3-one là một hợp chất hóa học đa năng với nhiều ứng dụng trong hóa dược và phát triển dược phẩm. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó khiến nó trở thành một khối cấu tạo quý giá cho việc tổng hợp nhiều ứng viên thuốc khác nhau, mở ra những cơ hội tiềm năng trong điều trị các bệnh cụ thể và các mục tiêu sinh học.
-
L-Prolinamide CAS:7531-52-4
L-Prolinamide là một dẫn xuất axit amin tự nhiên có ý nghĩa quan trọng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm dược phẩm, khoa học vật liệu và tổng hợp hữu cơ. Cấu trúc và đặc tính độc đáo của nó làm cho nó trở thành một khối xây dựng quan trọng cho việc tổng hợp các chất bắt chước peptide, phối tử bất đối xứng và các hợp chất hoạt tính sinh học khác, thể hiện tiềm năng ứng dụng trong việc phát hiện thuốc và nghiên cứu hóa học.
-
Axit Di-p-toluoyl-D-tartaric CAS:32634-68-7
Axit di-p-toluoyl-D-tartaric là một hợp chất hóa học đa năng được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm và hóa chất tinh chế. Ứng dụng chính của nó là đóng vai trò như một chất phân giải lập thể, cho phép tách các đồng phân đối quang. Ngoài ra, nó còn đóng vai trò quan trọng như một chất trung gian trong quá trình tổng hợp các phối tử và chất xúc tác lập thể, góp phần vào sự tiến bộ trong các quy trình tổng hợp bất đối xứng.
-
AXIT LITHOCHOLIC CAS:434-13-9
Axit Lithocholic, còn được gọi là axit 3α-hydroxy-5β-cholan-24-oic, là một axit mật đóng vai trò thiết yếu trong quá trình tiêu hóa và hấp thụ chất béo. Nó được sản xuất ở gan và hoạt động như một chất tẩy rửa để hòa tan chất béo trong ruột non, hỗ trợ quá trình hấp thụ. Axit Lithocholic cũng có tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm và nghiên cứu y học do vai trò của nó trong quá trình chuyển hóa cholesterol và tác động lên gan và đường tiêu hóa.
-
Cyclopropylamine CAS:765-30-0
Cyclopropylamine là một hợp chất hữu cơ được sử dụng làm tiền chất trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Nó đóng vai trò là một khối cấu tạo đa năng trong hóa học hữu cơ.
-
o-Carbomethoxybenzyl sulfonamide CAS:112941-26-1
o-Carbomethoxybenzyl sulfonamide là một hợp chất hóa học được sử dụng như một chất trung gian đa năng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Khả năng phản ứng độc đáo và các đặc điểm cấu trúc của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong hóa học hữu cơ và các ứng dụng công nghiệp.
-
Axit Di-p-methoxybenzoyl-D-tartaric CAS:191605-10-4
Axit di-p-methoxybenzoyl-D-tartaric là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm và hóa chất tinh chế. Nó đóng vai trò là chất phân giải lập thể, cho phép tách các đồng phân đối quang, và là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các phối tử và chất xúc tác lập thể. Tính chất lập thể và khả năng phản ứng của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong tổng hợp bất đối xứng và phát triển thuốc.
