Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 2-Amino-4-methoxy-6-methyl-1,3,5-triazine CAS:1668-54-8

    2-Amino-4-methoxy-6-methyl-1,3,5-triazine CAS:1668-54-8

    2-Amino-4-methoxy-6-methyl-1,3,5-triazine là một hợp chất hóa học được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và thuốc nhuộm. Khả năng phản ứng độc đáo và các đặc điểm cấu trúc của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong hóa học hữu cơ và các ứng dụng công nghiệp.

     

  • Axit 5-nitrosalicylic CAS:96-97-9

    Axit 5-nitrosalicylic CAS:96-97-9

    5-Axit nitrosalicylic là một hợp chất hóa học nổi tiếng với nhiều ứng dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Nó được sử dụng như một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và thuốc nhuộm. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của hợp chất này làm cho nó trở nên có giá trị trong hóa học hữu cơ. Ngoài ra, axit 5-nitrosalicylic đang được nghiên cứu về các hoạt tính sinh học tiềm năng và đóng vai trò là khối xây dựng trong việc tạo ra nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau.

     

  • Cyclopropyl methyl ketone CAS:765-43-5

    Cyclopropyl methyl ketone CAS:765-43-5

    Cyclopropyl methyl ketone là một hợp chất hữu cơ. Nó được sử dụng như một khối cấu tạo trong quá trình tổng hợp dược phẩm và các hợp chất hữu cơ khác, đóng vai trò là chất trung gian đa năng trong các phản ứng hóa học.

  • 4′-Hydroxyacetophenone CAS:99-93-4

    4′-Hydroxyacetophenone CAS:99-93-4

    4′-Hydroxyacetophenone là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong công nghiệp và khoa học. Nó thường được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm, thuốc nhuộm và nước hoa. Hợp chất này thu hút sự quan tâm nhờ khả năng phản ứng đa dạng và tiềm năng ứng dụng trong hóa học hữu cơ. Ngoài ra, 4′-Hydroxyacetophenone đang được nghiên cứu về các hoạt tính sinh học tiềm năng và như một khối cấu tạo trong việc tạo ra nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau.

  • 4,6-Dimethoxy-2-(phenoxycarbonyl)aminopyrimidine CAS:89392-03-0

    4,6-Dimethoxy-2-(phenoxycarbonyl)aminopyrimidine CAS:89392-03-0

    4,6-Dimethoxy-2-(phenoxycarbonyl)aminopyrimidine là một hợp chất hóa học thường được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và thuốc nhuộm. Tính chất phản ứng đa dạng và các đặc điểm cấu trúc của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong hóa học hữu cơ và các ứng dụng công nghiệp.

  • Axit 3alpha-Hydroxy-7-oxo-5beta-cholanic CAS:4651-67-6

    Axit 3alpha-Hydroxy-7-oxo-5beta-cholanic CAS:4651-67-6

    Axit 3alpha-hydroxy-7-oxo-5beta-cholanic là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong ngành dược phẩm và y tế. Các hoạt tính sinh học tiềm năng và đặc tính cấu trúc của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong nghiên cứu và phát triển.

  • 2-Methylsulfonyl-4,6-dimethoxypyrimidine CAS:113583-35-0

    2-Methylsulfonyl-4,6-dimethoxypyrimidine CAS:113583-35-0

    2-Methylsulfonyl-4,6-dimethoxypyrimidine là một hợp chất hóa học thường được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và thuốc nhuộm. Tính chất phản ứng đa dạng và cấu trúc đặc trưng của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong hóa học hữu cơ và các ứng dụng công nghiệp.

     

  • Axit chenodeoxycholic CAS:474-25-9

    Axit chenodeoxycholic CAS:474-25-9

    Axit chenodeoxycholic, còn được gọi là axit chenodesoxycholic, là một loại axit mật được tạo ra trong gan. Nó hỗ trợ tiêu hóa và hấp thụ chất béo trong thức ăn. Axit này có thể được sử dụng để điều trị các bệnh liên quan đến sỏi mật.

  • 5-Chloro-8-hydroxyquinoline CAS:130-16-5

    5-Chloro-8-hydroxyquinoline CAS:130-16-5

    5-Chloro-8-hydroxyquinoline là một hợp chất hóa học có tính chất kháng khuẩn. Nó thường được sử dụng như một chất diệt khuẩn và chất bảo quản trong nhiều ứng dụng công nghiệp và thương mại khác nhau. Hợp chất này đã thu hút sự chú ý nhờ hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng và tiềm năng ứng dụng trong việc kiểm soát sự phát triển của vi sinh vật. Ngoài ra, 5-Chloro-8-hydroxyquinoline đang được nghiên cứu về tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm và như một khối cấu tạo trong tổng hợp các hợp chất hoạt tính sinh học khác.

     

  • 2-Chloro-4,6-dimethoxypyrimidine CAS:13223-25-1

    2-Chloro-4,6-dimethoxypyrimidine CAS:13223-25-1

    2-Chloro-4,6-dimethoxypyrimidine là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi như một chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Tính chất phản ứng đa dạng và cấu trúc đặc trưng của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong hóa học hữu cơ và các ứng dụng công nghiệp. Các nghiên cứu đang được tiến hành nhằm tìm hiểu các hoạt tính sinh học tiềm năng của nó và khám phá vai trò của nó như một khối cấu tạo trong việc tạo ra nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau.

     

  • Diisopropyl D-(-)-tartrate CAS:62961-64-2

    Diisopropyl D-(-)-tartrate CAS:62961-64-2

    Diisopropyl D-(-)-tartrate, hay còn gọi là Diisopropyl D-(-)-tartrate, là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Hợp chất này đóng vai trò là chất phân tách và chất hỗ trợ chiral, đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất các hợp chất tinh khiết về mặt quang học trong hóa học hữu cơ tổng hợp. Nó được ứng dụng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp, nước hoa và các hóa chất tinh khiết khác đòi hỏi sự kiểm soát chính xác về cấu trúc lập thể.

  • Diethyl L-(+)-tartrate CAS:87-91-2

    Diethyl L-(+)-tartrate CAS:87-91-2

    Diethyl L-(+)-tartrate, còn được gọi là Diethyl L-(+)-tartrate, là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng công nghiệp. Nó thường được sử dụng như một chất phân tách và chất hỗ trợ chiral trong hóa học hữu cơ tổng hợp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc sản xuất các hợp chất tinh khiết về mặt quang học. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và nước hoa, nơi việc kiểm soát chính xác cấu trúc lập thể là rất cần thiết cho việc tổng hợp các chất có độ tinh khiết cao và hoạt tính sinh học.