Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • N-(Trimethylsilyl)imidazole CAS:18156-74-6

    N-(Trimethylsilyl)imidazole CAS:18156-74-6

    N-(Trimethylsilyl)imidazole là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ như một thuốc thử đa năng cho nhiều biến đổi khác nhau, bao gồm phản ứng thế nucleophilic và khử proton. Nó chứa một nhóm trimethylsilyl gắn vào vòng imidazole, mang lại sự ổn định và khả năng phản ứng cao hơn trong nhiều loại phản ứng. Hợp chất này được đánh giá cao về tính hữu dụng trong hóa học hữu cơ nhờ khả năng tham gia vào nhiều con đường tổng hợp khác nhau và cho phép điều chế các phân tử phức tạp với các chức năng cụ thể.

     

  • Chlorotriethylsilane CAS:994-30-9

    Chlorotriethylsilane CAS:994-30-9

    Chlorotriethylsilane là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ như một thuốc thử đa năng để silylation và bảo vệ các nhóm hydroxyl trong nhiều phản ứng khác nhau. Nó chứa một nhóm chlorosilane gắn với ba nhóm ethyl, mang lại khả năng phản ứng và tính chọn lọc để biến đổi các nhóm chức trong các phân tử hữu cơ. Hợp chất này được đánh giá cao nhờ vai trò của nó trong hóa học nhóm silyl, cho phép đưa các chức năng dựa trên silicon vào các hợp chất hữu cơ.

  • 1,2-Dimethoxypropane CAS:7778-85-0

    1,2-Dimethoxypropane CAS:7778-85-0

    1,2-Dimethoxypropane là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C5H12O2. Nó là một chất lỏng không màu, có mùi ngọt và thường được sử dụng làm chất bảo vệ nhóm trong tổng hợp hữu cơ. 1,2-Dimethoxypropane phản ứng dễ dàng với các nhóm hydroxyl, tạo thành acetal có thể bảo vệ rượu và ngăn ngừa các phản ứng không mong muốn trong quá trình tổng hợp. Nó đóng vai trò là một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau.

  • Axit Ursodeoxycholic CAS:128-13-2

    Axit Ursodeoxycholic CAS:128-13-2

    Axit ursodeoxycholic (UDCA) là một loại axit mật tự nhiên được tìm thấy với số lượng nhỏ trong mật của con người. Nó được tạo ra từ quá trình chuyển hóa cholesterol và thường được sử dụng như một dược phẩm để điều trị một số bệnh về gan và túi mật. UDCA đã được chứng minh là có đặc tính bảo vệ gan và kích thích tiết mật, do đó rất có giá trị trong nhiều ứng dụng y tế.

  • N,O-Bis(trimethylsilyl)acetamide CAS:10416-59-8

    N,O-Bis(trimethylsilyl)acetamide CAS:10416-59-8

    N,O-Bis(trimethylsilyl)acetamide là một chất phản ứng hóa học thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ để bảo vệ các nhóm chức dễ bị phân hủy và trong quá trình dẫn xuất hóa các hợp chất. Nó đóng vai trò là một công cụ đa năng trong việc thao tác các phân tử hữu cơ, cho phép thực hiện các phản ứng chọn lọc và tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân tích các hỗn hợp phức tạp trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu khác nhau.

  • 4-Ethyl-2,3-dioxo-1-piperazine carbonyl clorua CAS:59703-00-3

    4-Ethyl-2,3-dioxo-1-piperazine carbonyl clorua CAS:59703-00-3

    4-Ethyl-2,3-dioxo-1-piperazine carbonyl chloride là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ như một chất phản ứng để điều chế các dẫn xuất peptide và các chất trung gian dược phẩm. Nó chứa một nhóm carbonyl clorua hoạt tính có thể tham gia vào nhiều phản ứng hóa học với các chất nucleophile, cho phép tổng hợp các phân tử phức tạp với nhiều chức năng khác nhau. Hợp chất này được đánh giá cao nhờ vai trò của nó trong hóa học peptide và hóa học dược phẩm, cung cấp một nền tảng linh hoạt cho việc phát triển các hợp chất mới có tiềm năng hoạt tính sinh học.

     

  • 1,1′-Thiocarbonyldiimidazole CAS:6160-65-2

    1,1′-Thiocarbonyldiimidazole CAS:6160-65-2

    1,1′-Thiocarbonyldiimidazole là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ như một chất xúc tác ghép nối trong tổng hợp peptit, đặc biệt là trong sự hình thành liên kết amit. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc ghép nối các axit amin hoặc peptit bằng cách hoạt hóa các axit cacboxylic, dẫn đến sự hình thành các liên kết peptit. Thuốc thử này nổi tiếng về hiệu quả và độ tin cậy trong hóa học peptit, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến trong ngành dược phẩm và công nghệ sinh học để tổng hợp peptit và các loại thuốc dựa trên peptit.

  • 1,1′-Carbonyldiimidazole CAS:530-62-1

    1,1′-Carbonyldiimidazole CAS:530-62-1

    1,1′-Carbonyldiimidazole, hay còn gọi là CDI, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H8N4O. Nó là chất rắn kết tinh màu trắng và thuộc nhóm dẫn xuất imidazole. 1,1′-Carbonyldiimidazole thường được sử dụng làm chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ để tạo thành liên kết amide. Nó phản ứng với axit cacboxylic và amin để xúc tác các phản ứng ngưng tụ và tổng hợp peptide.

  • Trans-resveratrol (loại dùng trong thực phẩm) CAS:501-36-0

    Trans-resveratrol (loại dùng trong thực phẩm) CAS:501-36-0

    Trans-resveratrol là một polyphenol thực vật được sản xuất bởi cây nho và cây cốt khí. Là một thực phẩm bổ sung đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, mỗi viên nang chứa trans-resveratrol tinh khiết và cô đặc cao để hỗ trợ sức khỏe tim mạch và não bộ nhờ tác dụng chống oxy hóa và điều hòa viêm của dưỡng chất này. Được chiết xuất từ ​​thực vật tự nhiên, sản phẩm mang lại tất cả các đặc tính có lợi của resveratrol.

  • Silymarin DAB (loại dược phẩm) CAS:65666-07-1

    Silymarin DAB (loại dược phẩm) CAS:65666-07-1

    Silymarin DAB là chiết xuất tinh khiết từ hạt cây kế sữa, chứa nồng độ silybin tiêu chuẩn trên 80%. Dưới dạng viên nang mềm bao tan trong ruột, sản phẩm bảo vệ các hợp chất hoạt tính khỏi sự phân hủy bởi axit dạ dày, giúp tăng cường hấp thu ở ruột. Mỗi viên nang mềm cung cấp 120 mg silymarin từ cây kế sữa (Silybum marianum) hỗ trợ sức khỏe gan và toàn thân.

  • N-[[2-[[[4-(Aminoiminomethyl)phenyl]amino]methyl]-1-methyl-1H-benzimidazol-5-yl]carbonyl]-N-(2-pyridinyl)-beta-alanine ethyl ester hydrochloride CAS:211914-50-0

    N-[[2-[[[4-(Aminoiminomethyl)phenyl]amino]methyl]-1-methyl-1H-benzimidazol-5-yl]carbonyl]-N-(2-pyridinyl)-beta-alanine ethyl ester hydrochloride CAS:211914-50-0

    N-[[2-[[[4-(Aminoiminomethyl)phenyl]amino]methyl]-1-methyl-1H-benzimidazol-5-yl]carbonyl]-N-(2-pyridinyl)-beta-alanine ethyl ester hydrochloride là một hợp chất hóa học phức tạp với tiềm năng ứng dụng trong ngành dược phẩm. Cấu trúc phân tử độc đáo và khả năng phản ứng của nó làm cho nó trở thành một khối xây dựng quý giá cho việc tổng hợp các ứng cử viên thuốc mới, mở ra cơ hội phát triển các loại thuốc nhắm mục tiêu vào các bệnh cụ thể và các con đường sinh học nhất định.

  • Hesperidin (loại dược phẩm) CAS:520-26-3

    Hesperidin (loại dược phẩm) CAS:520-26-3

    Sản phẩm này hỗ trợ sức khỏe và thể chất tổng thể. Mỗi viên nang chứa chất chống oxy hóa từ thực vật giúp chống lại stress oxy hóa tế bào và tăng cường sức khỏe.