Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • N-(4-cyanophenyl)-Glycine CAS:42288-26-6

    N-(4-cyanophenyl)-Glycine CAS:42288-26-6

    N-(4-cyanophenyl)-Glycine, hay còn gọi là N-(4-cyanophenyl)glycine, là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu. Với cấu trúc phân tử độc đáo và khả năng phản ứng đa dạng, hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng quý giá cho việc tổng hợp nhiều sản phẩm khác nhau, từ dược phẩm đến các vật liệu tiên tiến.

  • Phytosphingosine CAS:554-62-1

    Phytosphingosine CAS:554-62-1

    Sản phẩm này chứa các chiết xuất tự nhiên và chất chống oxy hóa có thể hỗ trợ sức khỏe và sự thoải mái cho da. Khi sử dụng như một phần của quy trình chăm sóc da hàng ngày, sản phẩm này nhằm mục đích duy trì khả năng bảo vệ tự nhiên của da và giảm bớt sự khó chịu không thường xuyên.

  • Glucosamine sulfat (loại dược phẩm) CAS:14999-43-0

    Glucosamine sulfat (loại dược phẩm) CAS:14999-43-0

    Glucosamine sulfate là một hợp chất tự nhiên đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe khớp. Là một chất bổ sung đạt tiêu chuẩn dược phẩm, sản phẩm chứa nồng độ cao glucosamine sulfate kali clorua để hỗ trợ hình thành sụn và chức năng khớp. Mỗi viên nang chứa 750 mg glucosamine sulfate được sản xuất theo quy trình kiểm soát chặt chẽ để tối đa hóa khả năng hấp thụ.

  • Niacinamide (loại dùng trong mỹ phẩm) CAS:98-92-0

    Niacinamide (loại dùng trong mỹ phẩm) CAS:98-92-0

    Niacinamide là một dạng vitamin B3 mang lại nhiều lợi ích cho da khi được thoa trực tiếp. Là một thành phần cao cấp dùng trong mỹ phẩm, nó giúp cải thiện nhiều vấn đề về da. Mỗi lọ chứa một loại bột niacinamide tinh thể màu trắng tinh khiết, được sản xuất theo tiêu chuẩn dược phẩm để đảm bảo nồng độ ổn định, không chứa chất phụ gia hay chất độn.

  • Progesterone EP (loại dược phẩm) CAS:57-83-0

    Progesterone EP (loại dược phẩm) CAS:57-83-0

    Progesterone EP là progesterone sinh học tương đồng ở dạng tinh thể vi mô, giúp tối ưu hóa khả năng hấp thụ khi dùng đường uống hoặc đặt âm đạo. Được chiết xuất từ ​​các dẫn xuất thực vật tự nhiên theo tiêu chuẩn GMP, mỗi viên nang chứa 100mg progesterone đạt tiêu chuẩn USP, không chứa chất độn hay chất kết dính. Sản phẩm mang lại tất cả các lợi ích của progesterone tự nhiên trong việc cân bằng nội tiết tố.

  • Sulfasalazine (loại dược phẩm) CAS:599-79-1

    Sulfasalazine (loại dược phẩm) CAS:599-79-1

    Sản phẩm này hỗ trợ tiêu hóa và chức năng miễn dịch. Mỗi viên nén chay chứa các thành phần được nghiên cứu chứng minh giúp duy trì sức khỏe hệ tiêu hóa và hệ miễn dịch, đồng thời giảm các triệu chứng khó chịu không thường xuyên.

  • Flutamide USP (loại dược phẩm) CAS:13311-84-7

    Flutamide USP (loại dược phẩm) CAS:13311-84-7

    Flutamide USP là một loại thuốc kháng androgen không steroid được sử dụng trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn tác dụng của các hormone androgen như testosterone, vốn có thể kích thích sự phát triển của tế bào ung thư tuyến tiền liệt. Flutamide USP có dạng viên nén màu trắng đến trắng ngà, chứa 125 mg hoạt chất flutamide. Mỗi viên nén có vạch chia và được đóng gói trong chai nhựa HDPE cùng với chất hút ẩm silica gel.

  • Tetraacetylphytosphingosine CAS:212322-56-0

    Tetraacetylphytosphingosine CAS:212322-56-0

    Tetraacetylphytosphingosine là một thành phần độc đáo và đa chức năng được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. Được chiết xuất từ ​​thực vật, hợp chất mạnh mẽ này mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe và vẻ ngoài của làn da. Nó có đặc tính dưỡng ẩm tuyệt vời, thúc đẩy quá trình cấp ẩm và ngăn ngừa khô da. Tetraacetylphytosphingosine cũng hoạt động như một chất tăng cường hàng rào bảo vệ da, củng cố lớp màng bảo vệ da và che chắn da khỏi các tác nhân gây hại từ bên ngoài. Ngoài ra, nó còn được phát hiện có đặc tính kháng khuẩn, giúp chống lại vi khuẩn gây mụn. Với nhiều ưu điểm đa dạng, Tetraacetylphytosphingosine là một thành phần lý tưởng để bào chế các sản phẩm chăm sóc da nhằm cải thiện tình trạng da tổng thể.

  • Terbinafine HCL (loại dược phẩm) CAS:78628-80-5

    Terbinafine HCL (loại dược phẩm) CAS:78628-80-5

    Sản phẩm này hỗ trợ sức khỏe và sự thoải mái cho da. Mỗi viên nén chay chứa các thành phần được nghiên cứu chứng minh giúp duy trì sức khỏe làn da và giảm bớt sự khó chịu không thường xuyên.

  • Trimebutine maleate (dược phẩm) CAS:501-36-0

    Trimebutine maleate (dược phẩm) CAS:501-36-0

    Sản phẩm này hỗ trợ chức năng tiêu hóa và mang lại sự thoải mái. Mỗi viên nang chay chứa các thành phần được nghiên cứu chứng minh giúp duy trì nhu động ruột và giảm các triệu chứng khó chịu không thường xuyên.

  • ethyl N-[(2-{[(4-cyanophenyl)amino]methyl}-1-methyl-1H-benzimidazol-5-yl)carbonyl]-N-pyridin-2-yl-beta-alaninate CAS:211915-84-3

    ethyl N-[(2-{[(4-cyanophenyl)amino]methyl}-1-methyl-1H-benzimidazol-5-yl)carbonyl]-N-pyridin-2-yl-beta-alaninate CAS:211915-84-3

    Ethyl N-[(2-{[(4-cyanophenyl)amino]methyl}-1-methyl-1H-benzimidazol-5-yl)carbonyl]-N-pyridin-2-yl-beta-alaninate là một hợp chất phức tạp và đa năng được sử dụng trong ngành dược phẩm. Với cấu trúc phân tử độc đáo, thành phần này có tiềm năng ứng dụng trong nhiều liệu pháp điều trị khác nhau. Nó đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng trong quá trình tổng hợp các ứng cử viên thuốc mới, mở ra cơ hội phát triển các loại thuốc nhắm mục tiêu vào các bệnh và con đường sinh học cụ thể.

  • (S)-(+)-Glycidyl Phthalimide CAS:161596-47-0

    (S)-(+)-Glycidyl Phthalimide CAS:161596-47-0

    (S)-(+)-Glycidyl Phthalimide là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong lĩnh vực tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu. Với cấu trúc phân tử độc đáo, hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng chiral quý giá cho việc tổng hợp nhiều chất trung gian dược phẩm, hóa chất tinh khiết và vật liệu chức năng.