Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Diethyl D-(-)-tartrate CAS:13811-71-7

    Diethyl D-(-)-tartrate CAS:13811-71-7

    Diethyl D-(-)-tartrate, hay còn gọi là Diethyl D-(-)-tartrate, là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Nó hoạt động như một chất phân tách và chất hỗ trợ chiral, đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất các hợp chất tinh khiết về mặt quang học trong hóa học hữu cơ tổng hợp. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như dược phẩm, hóa chất nông nghiệp, nước hoa và hóa chất tinh chế, nơi việc kiểm soát chính xác cấu trúc lập thể là rất quan trọng.

  • Dimethyl L-tartrate CAS:608-68-4

    Dimethyl L-tartrate CAS:608-68-4

    Dimethyl L-tartrate, hay còn gọi là Dimethyl L-tartrate, là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Nó thường được sử dụng như một chất phân tách và chất hỗ trợ chiral trong hóa học hữu cơ tổng hợp, góp phần sản xuất các hợp chất tinh khiết về mặt quang học. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và nước hoa, nơi việc kiểm soát chính xác cấu trúc lập thể là rất cần thiết cho việc tổng hợp các chất có độ tinh khiết cao và hoạt tính sinh học.

  • Axit Dibenzoyl-D-tartaric CAS:17026-42-5

    Axit Dibenzoyl-D-tartaric CAS:17026-42-5

    Axit dibenzoyl-D-tartaric là một hợp chất hóa học đa năng được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm và hóa chất tinh chế. Ứng dụng chính của nó là đóng vai trò như một chất phân giải lập thể, cho phép tách các đồng phân đối quang. Ngoài ra, nó còn đóng vai trò quan trọng như một chất trung gian trong quá trình tổng hợp các phối tử và chất xúc tác lập thể, góp phần vào sự tiến bộ trong các quy trình tổng hợp bất đối xứng.

  • 2-Amino-4,6-dimethoxypyrimidine CAS:36315-01-2

    2-Amino-4,6-dimethoxypyrimidine CAS:36315-01-2

    2-Amino-4,6-dimethoxypyrimidine là một chất hóa học được sử dụng rộng rãi như một chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Tính chất phản ứng đa dạng và cấu trúc đặc trưng của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong hóa học hữu cơ và các ứng dụng công nghiệp.

     

  • 2-Amino-4-chloro-6-methoxypyrimidine CAS:5734-64-5

    2-Amino-4-chloro-6-methoxypyrimidine CAS:5734-64-5

    2-Amino-4-chloro-6-methoxypyrimidine là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi như một chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và thuốc nhuộm. Tính chất phản ứng đa dạng và cấu trúc đặc trưng của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong hóa học hữu cơ và các ứng dụng công nghiệp.

  • Diisopropyl L-(+)-tartrate CAS:2217-15-4

    Diisopropyl L-(+)-tartrate CAS:2217-15-4

    Diisopropyl L-(+)-tartrate là một hợp chất hóa học đa năng được sử dụng rộng rãi trong hóa học hữu cơ tổng hợp. Ứng dụng chính của nó là đóng vai trò như một chất phân tách và chất hỗ trợ chiral, cho phép sản xuất các hợp chất tinh khiết về mặt quang học cho dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và nước hoa. Ngoài ra, nó còn góp phần vào sự tiến bộ trong các quy trình tổng hợp bất đối xứng.

  • Axit dibenzoyl-L-tartaric CAS:2743-38-6

    Axit dibenzoyl-L-tartaric CAS:2743-38-6

    Axit dibenzoyl-L-tartaric là một hợp chất hóa học đa năng được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm và hóa chất tinh chế. Ứng dụng chính của nó là đóng vai trò như một chất phân giải lập thể, cho phép tách các đồng phân đối quang. Ngoài ra, nó còn đóng vai trò quan trọng như một chất trung gian trong quá trình tổng hợp các phối tử và chất xúc tác lập thể, góp phần vào sự tiến bộ trong các quy trình tổng hợp bất đối xứng.

  • Methyl cyclopropane carboxylate CAS:2868-37-3

    Methyl cyclopropane carboxylate CAS:2868-37-3

    Methyl cyclopropane carboxylate là một hợp chất hữu cơ có nhiều ứng dụng. Nó thường được sử dụng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hương liệu, đóng vai trò là khối cấu tạo trong sản xuất nhiều hợp chất hóa học khác nhau. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong các quy trình nghiên cứu và phát triển trong ngành công nghiệp hóa chất.

  • Axit Isostearic CAS:2724-58-5

    Axit Isostearic CAS:2724-58-5

    Axit isostearic là một loại axit béo có nguồn gốc tự nhiên, nổi tiếng với đặc tính làm mềm và dưỡng da. Thành phần này được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân và mỹ phẩm nhờ khả năng cải thiện kết cấu, độ dễ tán và hiệu quả dưỡng ẩm của các công thức.

  • terlipressin CAS:14636-12-5

    terlipressin CAS:14636-12-5

    Terlipressin là một chất tương tự tổng hợp của vasopressin được sử dụng trong điều trị nhiều bệnh lý khác nhau. Peptide hoạt mạch này đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa lưu lượng máu và sức cản mạch hệ thống, do đó rất có giá trị trong điều trị các bệnh như hội chứng gan thận và xuất huyết giãn tĩnh mạch thực quản. Tác động có chọn lọc của nó lên các thụ thể cụ thể mang lại phương pháp tiếp cận có kiểm soát để giải quyết các vấn đề về tuần hoàn, thu hút sự chú ý nhờ tiềm năng điều trị hiệu quả.

  • Oligopeptide Palmitoyl CAS:171263-26-6

    Oligopeptide Palmitoyl CAS:171263-26-6

    Palmitoyl Oligopeptide là một peptide hoạt tính sinh học được sử dụng rộng rãi trong các công thức chăm sóc da nhờ khả năng kích thích sản sinh collagen và tăng cường độ săn chắc cho da. Được công nhận về đặc tính chống lão hóa, thành phần này được đánh giá cao nhờ khả năng làm giảm nếp nhăn, vết chân chim và cải thiện độ đàn hồi tổng thể của da, góp phần mang lại vẻ ngoài trẻ trung và tươi trẻ hơn.

  • Dầu squalene CAS:111-02-4

    Dầu squalene CAS:111-02-4

    Dầu squalene là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong bã nhờn của da người và một số nguồn thực vật, chẳng hạn như ô liu và rau dền. Nổi tiếng với đặc tính làm mềm và dưỡng ẩm, dầu squalene được đánh giá cao nhờ khả năng cấp ẩm và nuôi dưỡng da, khiến nó trở thành một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da.