-
N,N,N',N'-TETRAMETHYL-L-TARTRAMIDE CAS:26549-65-5
N,N,N',N'-Tetramethyl-L-tartaramide là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H19NO5. Nó là một dẫn xuất của axit tartaric và chứa bốn nhóm metyl, tạo nên những đặc tính độc đáo cho phân tử. Hợp chất này được sử dụng trong nhiều phản ứng hóa học và quy trình tổng hợp hữu cơ nhờ tính chất bất đối xứng và tiềm năng ứng dụng trong việc tạo thành các phân tử phức tạp.
-
Axit (R)-(+)-Tetrahydro-2-furoic CAS:87392-05-0
Axit (R)-(+)-Tetrahydro-2-furoic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C5H8O3. Nó thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm, nhờ vào các đặc tính cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó.
-
(R)-(+)-alpha-(1-naphthyl)ethylamine CAS:3886-70-2
(R)-(+)-alpha-(1-naphthyl)ethylamine, còn được gọi là R-NAEA, là một hợp chất amin bất đối xứng. Nó được sử dụng như một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hóa chất tinh chế khác nhờ các đặc tính lập thể độc đáo của nó. R-NAEA thường được sử dụng trong tổng hợp bất đối xứng để đưa tính bất đối xứng vào các phân tử mục tiêu, làm cho nó trở thành một khối xây dựng quan trọng trong sản xuất các hợp chất giàu đồng phân quang học. Độ tinh khiết quang học cao và khả năng phản ứng tuyệt vời của nó làm cho nó trở thành một công cụ có giá trị trong nghiên cứu và công nghiệp hóa học hữu cơ.
-
(2S)-4-(1,3-Dioxoisoindolin-2-yl)-2-hydroxybutanoic acid CAS:48172-10-7
Axit (2S)-4-(1,3-dioxoisoindolin-2-yl)-2-hydroxybutanoic, còn được gọi là axit (2S)-4-(1,3-dioxoisoindolin-2-yl)-2-hydroxybutyric, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C11H9NO5. Hợp chất này được quan tâm trong nghiên cứu dược phẩm và hóa học hữu cơ do cấu trúc độc đáo và các đặc tính dược lý tiềm năng của nó.
-
(1S,2S)-(+)-Np-tosyl-1,2-diphenylethylene diamine CAS:167316-27-0
(1S,2S)-(+)-Np-tosyl-1,2-diphenylethylene diamine là một hợp chất hữu cơ thường được sử dụng làm khối cấu tạo bất đối xứng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm, nhờ các đặc tính cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó.
-
Axit (S)-(-)-Tetrahydro-2-furoic CAS:87392-07-2
Axit (S)-(-)-Tetrahydro-2-furoic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C5H8O3. Nó thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm, nhờ vào các đặc tính cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó.
-
Axit Di-p-methoxybenzoyl-L-tartaric CAS:50583-51-2
Axit di-p-methoxybenzoyl-L-tartaric là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C21H22O10. Nó là một dẫn xuất của axit tartaric chứa hai nhóm p-methoxybenzoyl, tạo nên những đặc tính độc đáo cho phân tử. Hợp chất này được biết đến với tính chất bất đối xứng và thường được sử dụng trong các quá trình tổng hợp hữu cơ và các phản ứng hóa học.
-
(S)-(+)-alpha-(1-naphthyl)ethylamine CAS:10420-89-0
(S)-(+)-alpha-(1-naphthyl)ethylamine, còn được gọi là S-(+)-α-(1-naphthyl)ethylamine, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C12H13N. Nó thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm do cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó.
-
1,2-Propanediol CAS:57-55-6
1,2-propanediol, còn được gọi là propylene glycol, là một hợp chất hữu cơ không màu, không mùi với công thức C3H8O2. Nó có độ hòa tan và khả năng thấm ướt tốt, được sử dụng rộng rãi trong y học, thực phẩm, mỹ phẩm và công nghiệp.
-
N,N,N',N'-TETRAMETHYL-D-TARTRAMIDE CAS:63126-52-3
N,N,N',N'-Tetramethyl-D-tartaramide là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H19NO5. Nó là một dẫn xuất của axit tartaric và có bốn nhóm metyl, góp phần tạo nên các tính chất hóa học độc đáo của nó. Hợp chất này được biết đến với tính chất bất đối xứng và được sử dụng trong nhiều quy trình tổng hợp hữu cơ và phản ứng hóa học khác nhau.
-
2-(2-Ethoxyphenoxy)bromua etan CAS:3259-03-8
2-(2-Ethoxyphenoxy)bromide ethane, còn được gọi là ethyl 2-bromo-4-ethoxyphenyl ether, là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong hóa học hữu cơ và nghiên cứu hóa học. Với công thức phân tử C10H13BrO2, nó đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng cho việc tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau.
-
Axit succinic CAS:110-15-6
Axit succinic, còn được gọi là axit butanedioic, là một axit dicarboxylic có công thức hóa học C4H6O4. Nó là một chất rắn màu trắng, không mùi, xuất hiện tự nhiên trong mô thực vật và động vật. Axit succinic được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm dược phẩm, thực phẩm và đồ uống, nông nghiệp và các quy trình công nghiệp. Nó có thể được sản xuất thông qua tổng hợp hóa học hoặc thông qua quá trình lên men từ các nguồn tài nguyên tái tạo.
