Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Pentapeptide-18 CAS:64963-01-5

    Pentapeptide-18 CAS:64963-01-5

    Pentapeptide-18, còn được gọi là Leuphasyl, là một loại peptide mạnh được sử dụng trong các công thức chăm sóc da nhờ khả năng giảm nếp nhăn và làm mịn da. Loại pentapeptide này bao gồm năm axit amin và được biết đến với khả năng nhắm mục tiêu vào các nếp nhăn biểu cảm, mang đến một giải pháp không xâm lấn cho những người muốn làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đường nh fine trên da.

  • Palmitoyl Pentapeptide-4 CAS:214047-00-4

    Palmitoyl Pentapeptide-4 CAS:214047-00-4

    Palmitoyl Pentapeptide-4, hay còn gọi là Matrixyl 3000, là một loại peptide mạnh mẽ được sử dụng rộng rãi trong các công thức chăm sóc da nhờ đặc tính chống lão hóa và tái tạo da. Được cấu tạo từ axit palmitic và chuỗi pentapeptide, hợp chất này được biết đến với khả năng kích thích sản sinh collagen, giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và thúc đẩy độ săn chắc tổng thể của da, khiến nó trở thành một thành phần được ưa chuộng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da bôi ngoài.

  • Palmitoyl Tripeptide-5 CAS:623172-56-5

    Palmitoyl Tripeptide-5 CAS:623172-56-5

    Palmitoyl Tripeptide-5, một loại peptide nổi tiếng trong các sản phẩm chăm sóc da, được ca ngợi vì tiềm năng giải quyết các vấn đề lão hóa da và thúc đẩy quá trình trẻ hóa da. Bao gồm axit palmitic và chuỗi tripeptide, hợp chất này được đánh giá cao nhờ khả năng hỗ trợ sản sinh collagen, tăng cường độ đàn hồi của da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn, khiến nó trở thành một thành phần được săn đón trong nhiều công thức chăm sóc da bôi ngoài.

  • Palmitoyl Tripeptide-8 CAS:936544-53-5

    Palmitoyl Tripeptide-8 CAS:936544-53-5

    Palmitoyl Tripeptide-8, hay còn gọi là SYN®-AKE, là một phức hợp peptide thường được sử dụng trong các công thức chăm sóc da nhờ khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đường nh fine. Thành phần quan trọng này đã thu hút sự chú ý nhờ khả năng bắt chước tác dụng của nọc rắn, góp phần mang lại làn da mịn màng và trẻ trung hơn. Palmitoyl Tripeptide-8 thường được tìm thấy trong các sản phẩm chống lão hóa được thiết kế để nhắm mục tiêu vào các nếp nhăn biểu cảm và thúc đẩy vẻ ngoài trẻ trung hơn.

  • Oligopeptide Palmitoyl CAS:171263-26-6

    Oligopeptide Palmitoyl CAS:171263-26-6

    Palmitoyl Oligopeptide, hay còn gọi là Matrixyl, là một loại peptide được biết đến rộng rãi và được sử dụng trong các công thức chăm sóc da nhờ tiềm năng chống lão hóa và tái tạo da. Bao gồm sự kết hợp của axit palmitic và một số axit amin, hợp chất này được công nhận về khả năng kích thích sản sinh collagen, thúc đẩy tái tạo da và tăng cường độ săn chắc tổng thể của da, khiến nó trở thành một thành phần được ưa chuộng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da bôi ngoài.

  • Palmitoyl Tripeptide-1 CAS:147732-56-7

    Palmitoyl Tripeptide-1 CAS:147732-56-7

    Palmitoyl Tripeptide-1, hay còn gọi là Pal-GHK, là một loại peptide mạnh mẽ thường được sử dụng trong các công thức chăm sóc da nhờ tiềm năng chống lão hóa và tái tạo da. Bao gồm sự kết hợp của axit palmitic và tripeptide GHK (Glycyl-L-Histidyl-Lysine), hợp chất này hỗ trợ sản sinh collagen, tái tạo da và tăng độ săn chắc tổng thể của da, khiến nó trở thành một thành phần phổ biến trong nhiều sản phẩm chăm sóc da bôi ngoài.

  • Nonapeptide-1 CAS:158563-45-2

    Nonapeptide-1 CAS:158563-45-2

    Nonapeptide-1 là một phức hợp peptide được sử dụng trong các công thức chăm sóc da nhờ tiềm năng giải quyết các vấn đề về sắc tố và thúc đẩy làn da đều màu hơn. Thành phần quan trọng này đã thu hút sự chú ý nhờ khả năng ức chế sản xuất melanin, trở thành một thành phần thiết yếu trong các sản phẩm được thiết kế để giải quyết tình trạng tăng sắc tố và da không đều màu.

  • Oxytocin Acetate CAS:6233-83-6

    Oxytocin Acetate CAS:6233-83-6

    Oxytocin Acetate là một dạng tổng hợp của hormone oxytocin tự nhiên, thường được gọi là "hormone tình yêu" hoặc "hormone gắn kết". Peptide này được biết đến với vai trò thúc đẩy cảm giác yêu thương, tin tưởng và gắn kết xã hội ở con người. Oxytocin Acetate thường được sử dụng trong nghiên cứu để tìm hiểu hành vi xã hội, sự gắn kết của mẹ và con, và các phản ứng cảm xúc. Nó cũng được sử dụng trong y học để kích thích chuyển dạ, kiểm soát chảy máu sau sinh và hỗ trợ tiết sữa. Peptide mạnh mẽ này đóng vai trò quan trọng trong các mối quan hệ của con người và sức khỏe tổng thể.

  • Mu-Conotoxin CAS:936616-33-0

    Mu-Conotoxin CAS:936616-33-0

    Mu-Conotoxin là một peptide tự nhiên có nguồn gốc từ nọc độc của ốc sên hình nón. Chất độc thần kinh mạnh này đã thu hút sự chú ý nhờ tiềm năng ứng dụng dược lý, đặc biệt là trong việc giảm đau do khả năng nhắm mục tiêu vào các kênh ion phụ thuộc điện thế cụ thể trong hệ thần kinh. Mu-Conotoxin hứa hẹn là nguồn cung cấp các loại thuốc giảm đau mới và đã khơi dậy sự quan tâm trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm.

  • Myristoyl-Hexapeptide-16 CAS:959610-54-9

    Myristoyl-Hexapeptide-16 CAS:959610-54-9

    Myristoyl-Hexapeptide-16 là một thành phần chăm sóc da tiên tiến nổi tiếng với đặc tính chống lão hóa vượt trội. Peptide này được đánh giá cao nhờ khả năng kích thích sản sinh collagen, tăng cường độ săn chắc da và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn. Công thức tiên tiến của nó thẩm thấu sâu vào da, thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào và cải thiện kết cấu da tổng thể. Khi sử dụng đều đặn, Myristoyl-Hexapeptide-16 có thể làm trẻ hóa và phục hồi làn da, mang lại vẻ ngoài tươi trẻ và rạng rỡ.

  • Myristoyl Pentapeptide-17 CAS:959610-30-1

    Myristoyl Pentapeptide-17 CAS:959610-30-1

    Myristoyl Pentapeptide-17 là một phức hợp peptide thường được sử dụng trong các công thức chăm sóc da nhờ khả năng thúc đẩy sự phát triển và độ dày của lông mi. Thành phần quan trọng này đã thu hút sự chú ý nhờ khả năng nuôi dưỡng và làm chắc khỏe lông mi, trở thành một thành phần được ưa chuộng trong serum dưỡng mi và các sản phẩm làm đẹp lông mi.

  • Lanreotide Acetate CAS:127984-74-1

    Lanreotide Acetate CAS:127984-74-1

    Lanreotide acetate là một chất tương tự hormone tổng hợp được sử dụng trong điều trị các khối u nội tiết thần kinh, bệnh to đầu chi và các triệu chứng liên quan đến hội chứng carcinoid. Là một chất tương tự somatostatin, nó hoạt động bằng cách ức chế sự giải phóng hormone tăng trưởng và các chất khác do cơ thể sản sinh. Lanreotide acetate có dạng thuốc tiêm và được sử dụng dưới sự giám sát y tế.