-
4-(2,2-dichlorocyclopropyl)phenyl axetat CAS:144900-34-5
4-(2,2-Dichlorocyclopropyl)phenyl axetat là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Nó nổi tiếng với cấu trúc phân tử và các tính chất độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Hợp chất này đã thu hút sự chú ý nhờ các hoạt tính dược lý tiềm năng và là một chủ đề được quan tâm trong hóa dược và phát triển thuốc.
-
3-[(3-amino-4-methylamino-benzoyl)-pyridin-2-yl-amino]-propionic acid ethyl ester CAS:212322-56-0
3-[(3-Amino-4-methylamino-benzoyl)-pyridin-2-yl-amino]-propionic acid ethyl ester là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng khác nhau. Cấu trúc phân tử và các đặc tính độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm, nơi nó đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng để điều chế các hợp chất có hoạt tính sinh học.
-
2-Chloromethyl-4-methoxy-3,5-dimethylpyridine hydrochloride CAS:86604-75-3
2-Chloromethyl-4-methoxy-3,5-dimethylpyridine hydrochloride là một hợp chất hữu cơ thường được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Với cấu trúc và tính chất độc đáo, nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học. Hợp chất này được nghiên cứu rộng rãi do tiềm năng hoạt động dược lý và vai trò của nó trong việc phát triển các loại thuốc mới. Tính linh hoạt và khả năng phản ứng cao khiến nó trở thành một thành phần thiết yếu trong lĩnh vực hóa học hữu cơ và nghiên cứu y học.
-
(1S,2R)-(+)-2-amino-1,2-diphenylethanol CAS:23364-44-5
(1S,2R)-(+)-2-amino-1,2-diphenylethanol là một hợp chất amino alcohol bất đối xứng có công thức phân tử C14H15NO. Nó sở hữu cấu hình lập thể đặc trưng bởi cấu hình (1S,2R), làm cho nó trở thành một khối xây dựng có giá trị trong tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này được sử dụng như một chất hỗ trợ bất đối xứng và chất trung gian trong việc điều chế nhiều hợp chất bất đối xứng khác nhau có ứng dụng trong y học và tổng hợp.
-
(1R,2S)-(-)-2-amino-1,2-diphenylethanol CAS:23190-16-1
(1R,2S)-(-)-2-amino-1,2-diphenylethanol là một hợp chất amino alcohol bất đối xứng có công thức phân tử C14H15NO. Nó sở hữu cấu hình lập thể đặc trưng, được ký hiệu bằng cấu hình (1R,2S), khiến nó trở thành một khối xây dựng có giá trị trong tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này được biết đến với vai trò là chất hỗ trợ bất đối xứng và chất trung gian đa năng trong việc điều chế nhiều hợp chất bất đối xứng khác nhau với các ứng dụng y học và tổng hợp.
-
Propylene carbonate CAS:108-32-7
Propylene carbonate, còn được gọi là 1,2-propanediol carbonate, là một hợp chất hóa học có công thức C4H6O3. Nó là một chất lỏng không màu, không mùi, tan trong nước và có điểm sôi cao. Propylene carbonate thường được sử dụng làm dung môi và chất điện phân trong pin lithium. Nó cũng được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau như sơn, chất phủ, chất kết dính và chất dẻo nhờ đặc tính hòa tan tuyệt vời của nó.
-
Axit 2-[(4-cyanophenyl)amino]acetic CAS:42288-26-6
2-Axit [(4-cyanophenyl)amino]acetic là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng khác nhau. Cấu trúc phân tử và các đặc tính độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm, nơi nó đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng để điều chế các hợp chất có hoạt tính sinh học.
-
(1R,2R)-(-)-Np-tosyl-1,2-diphenylethylene diamine CAS:144222-34-4
(1R,2R)-(-)-Np-tosyl-1,2-diphenylethylene diamine là một hợp chất diamine bất đối xứng có công thức phân tử C28H24N2O2S. Nó thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ như một phối tử trong các phản ứng xúc tác bất đối xứng, đặc biệt là trong sự hình thành các hợp chất bất đối xứng. Hợp chất này được đặc trưng bởi cấu trúc lập thể đặc thù của nó, đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát kết quả lập thể của các phản ứng hóa học khác nhau.
-
Tetrapeptide-30 CAS:1036207-61-0
Tetrapeptide-30 là một phức hợp peptide thường được sử dụng trong các công thức chăm sóc da nhờ tiềm năng nhắm mục tiêu vào chứng tăng sắc tố và thúc đẩy làn da đều màu hơn. Thành phần quan trọng này đã thu hút sự chú ý nhờ khả năng ức chế sản xuất melanin, khiến nó trở thành một thành phần quý giá trong các sản phẩm được thiết kế để giải quyết các vấn đề liên quan đến sắc tố không đều và các đốm đen.
-
Myristoyl Tetrapeptide-12 CAS:959610-24-3
Myristoyl Tetrapeptide-12, một phức hợp peptide thường được tìm thấy trong các công thức chăm sóc da, được biết đến với tiềm năng thúc đẩy quá trình trẻ hóa da và cải thiện kết cấu da tổng thể. Thành phần quan trọng này đã thu hút sự chú ý nhờ khả năng hỗ trợ sản sinh collagen và elastin tự nhiên, các protein thiết yếu để duy trì độ đàn hồi và săn chắc của da, khiến nó trở thành một thành phần được săn đón trong các sản phẩm chống lão hóa và tái tạo da.
-
Pentapeptide-3 CAS:135679-88-8
Pentapeptide-3, hay còn gọi là Vialox, là một loại peptide nổi tiếng được sử dụng trong các công thức chăm sóc da nhờ tiềm năng chống lão hóa và trẻ hóa da. Loại pentapeptide này được cấu tạo từ năm axit amin và được công nhận về khả năng giảm nếp nhăn, thúc đẩy sản sinh collagen và hỗ trợ độ săn chắc tổng thể của da, khiến nó trở thành một thành phần được ưa chuộng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da bôi ngoài.
-
Palmotoyl Tetrapeptide-7 CAS:221227-05-0
Palmitoyl Tetrapeptide-7, hay còn gọi là Pal-GQPR, là một loại peptide thường được sử dụng trong các công thức chăm sóc da nhờ tiềm năng chống lão hóa và tái tạo da. Bao gồm sự kết hợp giữa axit palmitic và chuỗi tetrapeptide, hợp chất này nổi tiếng với khả năng giảm viêm, duy trì độ đàn hồi của da và thúc đẩy vẻ ngoài trẻ trung hơn, khiến nó trở thành một thành phần được ưa chuộng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da bôi ngoài.
