Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Magie DL-Aspartate DAB (loại dùng trong thực phẩm) CAS:62-52-2

    Magie DL-Aspartate DAB (loại dùng trong thực phẩm) CAS:62-52-2

    Magnesium DL-Aspartate (DAB) là một loại thực phẩm bổ sung cung cấp dạng magie dễ hấp thụ, một khoáng chất thiết yếu được biết đến với vai trò trong nhiều chức năng sinh lý. Dạng magie chelated này có độ hòa tan và khả năng hấp thụ cao, thích hợp để bổ sung qua chế độ ăn uống nhằm hỗ trợ sức khỏe và thể chất tổng thể.

  • DSIP CAS:62568-57-4

    DSIP CAS:62568-57-4

    Peptide gây ngủ Delta (DSIP) là một neuropeptide được biết đến với tác dụng điều hòa giấc ngủ và phản ứng căng thẳng. DSIP, một hợp chất nội sinh được sản xuất ở vùng dưới đồi, đã thu hút sự chú ý nhờ tiềm năng ứng dụng điều trị trong việc quản lý các rối loạn giấc ngủ, các tình trạng liên quan đến lo âu và các rối loạn do căng thẳng gây ra.

  • Cyanidin 3-Flucoside CAS:7084-2-44

    Cyanidin 3-Flucoside CAS:7084-2-44

    Cyanidin 3-Glucoside, một sắc tố thực vật tự nhiên thuộc nhóm anthocyanin, được biết đến với những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe. Là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, nó được biết đến với khả năng hỗ trợ bảo vệ tế bào và sức khỏe tổng thể. Hợp chất này thường được tìm thấy trong nhiều loại trái cây, rau củ và nguồn thực vật khác nhau và thường được sử dụng trong thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung và các công thức chăm sóc da.

  • Bezafibrate EP (dược phẩm) CAS:41859-67-0

    Bezafibrate EP (dược phẩm) CAS:41859-67-0

    Bezafibrate EP (dạng dược phẩm) là một hợp chất dược phẩm thuộc nhóm fibrate, một loại thuốc hạ lipid máu. Hoạt chất này thường được sử dụng nhờ khả năng giảm cholesterol và triglyceride, trở thành một tác nhân điều trị quý giá trong việc kiểm soát rối loạn lipid máu và các yếu tố nguy cơ tim mạch liên quan.

  • Acetyl Hexapeptide-3 CAS:616204-22-9

    Acetyl Hexapeptide-3 CAS:616204-22-9

    Acetyl Hexapeptide-3, hay còn gọi là Argireline, là một peptide tổng hợp có đặc tính chống nhăn. Được biết đến với khả năng ức chế sự hình thành các nếp nhăn biểu cảm, thành phần này đã trở nên phổ biến trong các công thức chăm sóc da nhắm đến các dấu hiệu lão hóa. Bằng cách điều chỉnh sự giải phóng chất dẫn truyền thần kinh tại khớp thần kinh cơ, Acetyl Hexapeptide-3 mang đến một phương pháp không xâm lấn để làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và đường nh fine.

  • Đồng Tripeptide- 1 CAS:89030-95-5

    Đồng Tripeptide- 1 CAS:89030-95-5

    Copper Tripeptide-1 là một phức hợp peptide mạnh mẽ được công nhận về đặc tính phục hồi trong chăm sóc da. Còn được gọi là GHK-Cu, thành phần hoạt tính sinh học này được đánh giá cao nhờ khả năng hỗ trợ tái tạo da, tăng cường khả năng làm lành vết thương và thúc đẩy làn da trẻ trung bằng cách kích thích sản sinh collagen và hoạt động chống oxy hóa.

  • Acetyl Tetrapeptide-5 CAS:820959-17-9

    Acetyl Tetrapeptide-5 CAS:820959-17-9

    Acetyl Tetrapeptide-5 là một loại peptide tổng hợp được biết đến với khả năng giảm bọng mắt và quầng thâm dưới mắt, trở thành một thành phần phổ biến trong các công thức chăm sóc da nhắm vào vùng da mắt mỏng manh. Được công nhận nhờ đặc tính làm dịu và chống viêm, peptide hoạt tính sinh học này đã thu hút sự chú ý nhờ khả năng cải thiện vẻ ngoài của đôi mắt mệt mỏi và sưng húp.

  • Magie stearat USP (tá dược) CAS:557-04-0

    Magie stearat USP (tá dược) CAS:557-04-0

    Magnesium stearate USP là một tá dược dược phẩm được sử dụng rộng rãi, đóng vai trò là chất bôi trơn và chất chống dính trong sản xuất nhiều dạng bào chế rắn khác nhau, bao gồm viên nén và viên nang. Bột mịn, màu trắng, không mùi này tuân thủ các tiêu chuẩn của Dược điển Hoa Kỳ (USP), đảm bảo chất lượng và độ tinh khiết cao cho các ứng dụng dược phẩm.

  • Kali tert-butoxit CAS:865-47-4

    Kali tert-butoxit CAS:865-47-4

    Kali tert-butoxit là một bazơ mạnh, không có tính ái nhân và là một thuốc thử phổ biến trong tổng hợp hữu cơ. Nó được điều chế từ kali hydroxit và tert-butanol và có dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà. Trong các phản ứng hóa học, nó đóng vai trò là một bazơ do tính bazơ cao và thường được sử dụng trong quá trình khử proton của nhiều hợp chất khác nhau, chẳng hạn như rượu, phenol và các proton axit liền kề với nhóm cacbonyl. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong sự hình thành liên kết cacbon-cacbon và cacbon-dị nguyên tử, cũng như trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa học vật liệu.

  • R-1,2,3,4-Tetrahydro-1-naphthylamine CAS:23357-46-2

    R-1,2,3,4-Tetrahydro-1-naphthylamine CAS:23357-46-2

    R-1,2,3,4-Tetrahydro-1-naphthylamine là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C10H13N. Nó thường được sử dụng như một khối cấu tạo bất đối xứng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm do cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó.

  • Natri-t-butoxit CAS:865-48-5

    Natri-t-butoxit CAS:865-48-5

    Natri t-butoxit là một bazơ mạnh, không có tính ái nhân, thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ. Nó được điều chế từ natri hydroxit và t-butanol, và có dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà. Trong các phản ứng hóa học, nó đóng vai trò là một bazơ do tính bazơ cao và thường được sử dụng trong quá trình khử proton của nhiều hợp chất khác nhau, chẳng hạn như rượu, phenol và các proton axit liền kề với nhóm cacbonyl. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong sự hình thành liên kết cacbon-cacbon và cacbon-dị nguyên tử, cũng như trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa học vật liệu.

  • S-1,2,3,4-Tetrahydro-1-naphthylamine CAS:23357-52-0

    S-1,2,3,4-Tetrahydro-1-naphthylamine CAS:23357-52-0

    S-1,2,3,4-Tetrahydro-1-naphthylamine là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C10H13N. Nó thường được sử dụng như một khối cấu tạo bất đối xứng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm do cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó.