-
Axit M-Toluic CAS:99-04-7
M-Axit toluic, còn được gọi là axit 3-methylbenzoic, là một hợp chất hóa học thuộc nhóm axit cacboxylic thơm. Nó bao gồm một vòng toluen với một nhóm carboxyl gắn ở vị trí meta. Hợp chất này thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và đóng vai trò là nguyên liệu ban đầu để sản xuất các hóa chất khác.
-
4,7-Dichloroquinoline CAS:86-98-6
4,7-Dichloroquinoline, với công thức hóa học C9H5Cl2N, là một hợp chất dị vòng chứa clo được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học và công nghiệp. Nó thường được sử dụng như một khối cấu tạo quan trọng trong tổng hợp hữu cơ do các đặc tính và khả năng phản ứng độc đáo của nó.
-
Axit 4-(4-Phenylbutoxy)benzoic CAS:30131-16-9
4-Axit (4-phenylbutoxy)benzoic, với công thức hóa học C20H20O3, là một hợp chất nổi tiếng với nhiều ứng dụng đa dạng trong tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu. Nó thường được sử dụng làm chất trung gian để tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau nhờ các đặc tính cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó.
-
3-Mercapto-2-Methyl-5-oxo-6-Hydroxy-1,2,4-triazine ; TTZ CAS:58909-39-0
3-Mercapto-2-Methyl-5-oxo-6-Hydroxy-1,2,4-triazine (MMTD) là một hợp chất hóa học có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. MMTD được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và thuốc nhuộm. Nó sở hữu các tính chất hóa học độc đáo, giúp tạo ra nhiều hợp chất khác nhau với các chức năng sinh học hoặc công nghiệp quan trọng. Do cấu trúc và khả năng phản ứng của nó, MMTD đã thu hút sự quan tâm trong nghiên cứu và phát triển các vật liệu và quy trình mới.
-
3,5-Dimethyl-4-methoxy-2-pyridinemethanol CAS:86604-78-6
3,5-Dimethyl-4-methoxy-2-pyridinemethanol là một hợp chất hóa học thuộc nhóm pyridine. Nó chứa cả nhóm chức methyl và methoxy trên vòng pyridine, cùng với một nhóm hydroxymethyl. Hợp chất này có ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ như một chất trung gian để sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hợp chất hoạt tính sinh học khác nhờ vào khả năng phản ứng đa dạng và các đặc điểm cấu trúc của nó.
-
AXIT 7-CHLORO-1,4-DIHYDRO-1-ETHYL-6-FLUORO-4-OXO-3-QUINOLINECARBOXYLIC CAS:68077-26-9
7-Axit cloro-1,4-dihydro-1-ethyl-6-fluoro-4-oxo-3-quinolinecarboxylic là một hợp chất hóa học có cấu trúc axit quinolinecarboxylic. Nó chứa một nguyên tử clo, một nhóm etyl và một nguyên tử flo cùng với một nhóm cacbonyl, khiến nó trở nên có giá trị trong tổng hợp hữu cơ nhờ các đặc điểm cấu trúc và hoạt tính sinh học tiềm năng. Hợp chất này được sử dụng làm chất trung gian trong sản xuất dược phẩm và hóa chất nông nghiệp do khả năng phản ứng và các nhóm chức của nó.
-
3,5-Diacetoxyacetophenone CAS:35086-59-0
3,5-Diacetoxyacetophenone là một hợp chất hóa học được sử dụng như một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tạo ra nhiều hợp chất khác nhau với các ứng dụng quan trọng trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu. Nhờ các nhóm chức và tính chất của mình, 3,5-Diacetoxyacetophenone đã thu hút sự quan tâm trong việc phát triển các loại thuốc mới, hóa chất nông nghiệp và vật liệu tiên tiến.
-
Di-tert-butyl dicarbonat CAS:24424-99-5
Di-tert-butyl dicarbonat, còn được gọi là anhydrit Boc, là một hợp chất hóa học thuộc nhóm hợp chất cacbonyl. Nó bao gồm hai nhóm tert-butyl gắn với một nhóm chức cacbonat. Hợp chất này thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và làm nhóm bảo vệ cho các axit amin.
-
Dibenzylamine CAS:103-49-1
Dibenzylamine là một hợp chất hóa học gồm hai nhóm benzyl gắn với một nhóm chức amin. Nó thường được sử dụng như một khối cấu tạo trong các phản ứng tổng hợp hữu cơ và đóng vai trò là tiền chất để sản xuất nhiều hợp chất hóa học khác nhau.
-
Fluorchinolonsure CAS:86393-33-1
Fluorchinolonsure, còn được gọi là axit fluoroquinolone, là một hợp chất hóa học thuộc nhóm kháng sinh fluoroquinolone. Đặc điểm của nó là có chứa nguyên tử flo và cấu trúc quinolone. Hợp chất này thể hiện hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng chống lại nhiều loại vi khuẩn khác nhau, do đó là một thành phần quan trọng trong điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn.
-
4-Fluorobenzonitrile CAS:1194-02-1
4-Fluorobenzonitrile, với công thức hóa học C7H4FN, là một hợp chất thơm chứa flo được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học và công nghiệp. Nó thường được sử dụng như một khối cấu tạo trong tổng hợp hữu cơ do các đặc tính và khả năng phản ứng độc đáo của nó.
-
3,5-Dibenzyloxyacetophenone CAS:28924-21-2
3,5-Dibenzyloxyacetophenone là một hợp chất hóa học được sử dụng như một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tạo ra nhiều hợp chất khác nhau với các ứng dụng quan trọng trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu. Nhờ các nhóm chức và tính chất của mình, 3,5-Dibenzyloxyacetophenone đã thu hút sự quan tâm trong việc phát triển các loại thuốc mới, hóa chất nông nghiệp và vật liệu tiên tiến.
