-
(S)-2-Aminobutyramide hydrochloride CAS:7682-20-4
(S)-2-Aminobutyramide hydrochloride, còn được gọi là 2-aminobutyramide hydrochloride tinh khiết về mặt đồng phân quang học, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C4H10ClN3O. Nó là dạng muối hydrochloride của một dẫn xuất amide bất đối xứng và được sử dụng rộng rãi nhờ các đặc tính lập thể của nó trong nhiều ứng dụng hóa học và dược phẩm.
-
tert-Butyl carbazate CAS:870-46-2
Tert-butyl carbazate, với công thức hóa học C5H12N2O2, là một hợp chất nổi tiếng với nhiều ứng dụng đa dạng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học. Nó thường được sử dụng như một chất phản ứng và khối xây dựng nhờ các đặc tính cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó.
-
2-Chloromethyl-3-methyl-4-(2,2,2-trifluoroethoxy)pyridine hydrochloride CAS:127337-60-4
2-Chloromethyl-3-methyl-4-(2,2,2-trifluoroethoxy)pyridine hydrochloride là một hợp chất hóa học thường được sử dụng như một chất trung gian đa năng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học. Khả năng phản ứng và các đặc tính cấu trúc độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng khác nhau.
-
(R)-3-AMINO-1-BUTANOL CAS:61477-40-5
(R)-3-AMINO-1-BUTANOL, còn được gọi là 3-aminobutanol tinh khiết về mặt đồng phân quang học, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C4H11NO. Nó là một dẫn xuất rượu có tính chất bất đối xứng với nhóm amino bậc nhất và thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm do các đặc tính lập thể của nó.
-
Chloromethyl chlorosulfate CAS:49715-04-0
Chloromethyl chlorosulfate, với công thức hóa học ClCH2SO2Cl, là một hợp chất phản ứng mạnh và đa năng được sử dụng trong nhiều quy trình hóa học và công nghiệp khác nhau. Đặc điểm nổi bật của nó là nhóm chức chlorosulfonyl, tạo nên khả năng phản ứng và tính chất độc đáo phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau.
-
2-Chloromethyl-4-methoxy-3,5-dimethylpyridine hydrochloride CAS:86604-75-3
2-Chloromethyl-4-methoxy-3,5-dimethylpyridine hydrochloride là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó là một dẫn xuất của pyridine và chứa nhóm chloromethyl cũng như nhóm methoxy trên vòng pyridine. Hợp chất này thường được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp nhiều loại dược phẩm và hóa chất nông nghiệp do tính phản ứng và các nhóm chức của nó.
-
Este AE CAS:80756-85-0
Este AE là một hợp chất hóa học được sử dụng làm thành phần tạo mùi hương và chất tạo vị trong nhiều sản phẩm tiêu dùng. Nó cũng được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm, xà phòng và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác nhờ mùi thơm dễ chịu và khả năng cải thiện kết cấu sản phẩm. Ngoài ra, este AE còn được dùng làm dung môi trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau và là tiền chất trong quá trình tổng hợp các hợp chất hữu cơ khác.
-
Axit 2-(2-Aminothiazole-4-yl)-2-methoxyiminoacetic CAS:65872-41-5
2-Axit (2-aminothiazole-4-yl)-2-methoxyiminoacetic là một hợp chất hóa học có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Nó được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và thuốc nhuộm. Do cấu trúc hóa học độc đáo, nó đã thu hút sự quan tâm trong nghiên cứu và phát triển các vật liệu và quy trình mới.
-
Thymopentin CAS:69558-55-0
Thymopentin là một pentapeptide tổng hợp bắt chước hormone thymopoietin tự nhiên của tuyến ức. Nó được biết đến với tác dụng điều hòa miễn dịch và được sử dụng để hỗ trợ chức năng miễn dịch trong các tình trạng đặc trưng bởi suy giảm miễn dịch hoặc suy giảm chức năng tế bào T.
-
Teriparatide Acetate CAS:52232-67-4;99294-94-7
Teriparatide acetate được chỉ định để điều trị loãng xương ở phụ nữ mãn kinh có nguy cơ gãy xương cao, cũng như ở nam giới mắc chứng loãng xương nguyên phát hoặc loãng xương do suy giảm chức năng sinh dục có nguy cơ gãy xương cao. Thuốc này cũng được chấp thuận để điều trị loãng xương ở những người đã thất bại hoặc không dung nạp được các liệu pháp điều trị loãng xương khác.
-
Teduglutide CAS:197922-42-2
Teduglutide là một chất tương tự peptide-2 (GLP-2) được sử dụng để điều trị hội chứng ruột ngắn ở người lớn. Thuốc hoạt động bằng cách thúc đẩy sự thích nghi của ruột, tăng cường hấp thu chất dinh dưỡng và giảm sự phụ thuộc vào hỗ trợ dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch.
-
Octreotide Acetate CAS:79517-01-4
Octreotide acetate là một chất tương tự tổng hợp của hormone somatostatin tự nhiên, chủ yếu được sử dụng trong điều trị bệnh to đầu chi, u carcinoid và u tiết peptide ruột hoạt mạch. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế sự giải phóng một số hormone và chất dẫn truyền thần kinh, từ đó giúp giảm các triệu chứng liên quan đến các bệnh lý này. Octreotide acetate có sẵn dưới dạng thuốc tiêm và dạng giải phóng kéo dài, mang lại sự linh hoạt trong việc điều trị nhiều loại bệnh khác nhau.
