Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Somatostatin CAS:51110-01-1

    Somatostatin CAS:51110-01-1

    Somatostatin là một hormone tự nhiên có tác dụng ức chế sự giải phóng của nhiều hormone khác trong cơ thể. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa hệ thống nội tiết và tham gia vào việc kiểm soát hormone tăng trưởng, insulin, glucagon và các hormone tiêu hóa khác.

  • Linaclotide CAS:851199-59-2

    Linaclotide CAS:851199-59-2

    Linaclotide là một chất chủ vận guanylate cyclase-C được chỉ định để điều trị táo bón mãn tính và hội chứng ruột kích thích kèm táo bón ở người lớn. Thuốc tác động cục bộ trong đường tiêu hóa để tăng tiết dịch và đẩy nhanh quá trình vận chuyển trong ruột, làm giảm các triệu chứng liên quan đến các bệnh lý này.

  • Levosimendan CAS:141505-33-1

    Levosimendan CAS:141505-33-1

    Levosimendan là thuốc làm tăng độ nhạy cảm của canxi và mở kênh kali, được sử dụng để điều trị suy tim cấp mất bù. Thuốc này có tác dụng tăng co bóp cơ tim và giãn mạch, cải thiện chức năng tim và làm giảm các triệu chứng suy tim.

  • Liraglutide CAS:204656-20-2

    Liraglutide CAS:204656-20-2

    Liraglutide là một loại thuốc được sử dụng để điều trị bệnh tiểu đường loại 2 và béo phì. Thuốc này thuộc nhóm thuốc được gọi là chất chủ vận thụ thể peptide giống glucagon-1 (GLP-1), hoạt động bằng cách tăng sản xuất insulin và giảm lượng đường do gan sản sinh. Liraglutide có dạng thuốc tiêm và thường được dùng một lần mỗi ngày. Thuốc này đã được chứng minh là giúp hạ đường huyết và thúc đẩy giảm cân ở những người mắc bệnh tiểu đường loại 2 và béo phì.

  • Octreotide Acetate CAS:83150-76-9

    Octreotide Acetate CAS:83150-76-9

    Octreotide acetate là một octapeptide tổng hợp, tương tự như hormone somatostatin tự nhiên. Nó hoạt động như một chất ức chế mạnh mẽ đối với nhiều hormone và neuropeptide khác nhau, và được sử dụng trong điều trị các bệnh như bệnh to đầu chi, hội chứng carcinoid và một số loại khối u.

  • Semaglutide CAS:910463-68-2

    Semaglutide CAS:910463-68-2

    Semaglutide là một chất chủ vận thụ thể peptide giống glucagon-1 (GLP-1) được sử dụng để điều trị bệnh tiểu đường loại 2 và béo phì. Thuốc hoạt động bằng cách điều chỉnh lượng đường trong máu, thúc đẩy giảm cân và giảm nguy cơ tim mạch.

  • Icatibant Acetate CAS:138614-30-9

    Icatibant Acetate CAS:138614-30-9

    Icatibant acetate là một loại thuốc được sử dụng để điều trị phù mạch di truyền (HAE), một bệnh di truyền hiếm gặp đặc trưng bởi sự sưng tấy đột ngột và nghiêm trọng của da, niêm mạc và các mô khác trong cơ thể. Thuốc này là một chất đối kháng thụ thể bradykinin B2 chọn lọc, hoạt động bằng cách ngăn chặn tác dụng của bradykinin, một chất trung gian quan trọng gây sưng tấy liên quan đến HAE. Icatibant acetate được tiêm dưới da và được thiết kế để nhanh chóng làm giảm các triệu chứng của các cơn HAE cấp tính.

  • Ganirelix Acetate CAS:123246-29-7

    Ganirelix Acetate CAS:123246-29-7

    Ganirelix acetate là một loại thuốc được sử dụng trong công nghệ hỗ trợ sinh sản để ngăn ngừa rụng trứng sớm ở phụ nữ đang trải qua kích thích buồng trứng có kiểm soát. Bằng cách ức chế sự giải phóng hormone luteinizing, ganirelix acetate giúp ngăn ngừa rụng trứng sớm và hỗ trợ thời điểm tối ưu để lấy trứng trong các thủ thuật thụ tinh trong ống nghiệm (IVF). Thuốc được tiêm dưới da và đóng vai trò quan trọng trong việc điều trị vô sinh thành công.

  • Linaclotide CAS:851199-59-2

    Linaclotide CAS:851199-59-2

    Linaclotide là một loại thuốc được sử dụng để điều trị hội chứng ruột kích thích kèm táo bón (IBS-C) và táo bón mạn tính không rõ nguyên nhân. Là một chất chủ vận guanylate cyclase-C, linaclotide tác động cục bộ trong đường tiêu hóa để tăng tiết dịch và đẩy nhanh quá trình vận chuyển trong ruột, từ đó làm giảm các triệu chứng như táo bón và khó chịu ở bụng.

  • Ziconotide Acetate CAS:107452-89-1

    Ziconotide Acetate CAS:107452-89-1

    Ziconotide acetate là một dạng tổng hợp của hợp chất peptide được chiết xuất từ ​​nọc độc của ốc sên Conus magus. Thuốc này được sử dụng như một loại thuốc giảm đau để điều trị chứng đau mãn tính nghiêm trọng ở những bệnh nhân không dung nạp hoặc không đáp ứng với các liệu pháp khác. Ziconotide acetate được truyền qua đường tủy sống, mang lại hiệu quả giảm đau nhắm mục tiêu cho những người bị đau dai dẳng.

  • Degarelix CAS:214766-78-6

    Degarelix CAS:214766-78-6

    Degarelix là thuốc đối kháng thụ thể hormone giải phóng gonadotropin (GnRH) được sử dụng trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn tiến triển. Thuốc hoạt động bằng cách nhanh chóng ức chế sản xuất testosterone, một loại hormone thúc đẩy sự phát triển của khối u tuyến tiền liệt.

  • Acetyl Octapeptide-3/1 CAS:868844-74-0

    Acetyl Octapeptide-3/1 CAS:868844-74-0

    Acetyl Octapeptide-3, hay còn gọi là Argireline, là một loại peptide tổng hợp thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da nhờ tiềm năng chống lão hóa. Peptide này được cho là hoạt động bằng cách giảm co cơ, giúp làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn, đặc biệt là ở những vùng dễ hình thành nếp nhăn do biểu cảm như trán và quanh mắt.