-
Palladium(II) oxit CAS:1314-08-5
Palladium(II) oxit, với công thức hóa học PdO, là một hợp chất rắn màu nâu sẫm. Nó thường được sử dụng trong nhiều quy trình hóa học khác nhau như một chất xúc tác và trong sản xuất các linh kiện điện tử. Palladium(II) oxit thể hiện những tính chất thú vị khiến nó trở nên có giá trị trong các ứng dụng xúc tác.
-
Palladium hydroxide CAS:12135-22-7
Palladium hydroxide là một hợp chất hóa học có công thức Pd(OH)2. Nó là một chất rắn màu nâu, không tan trong nước và thường được sử dụng trong nhiều quy trình hóa học và công nghiệp khác nhau.
-
Kali cloropalladit CAS:10025-98-6
Kali cloropalladit là một hợp chất hóa học có công thức K2PdCl4. Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng, tan trong nước và thường được sử dụng trong nhiều phản ứng và quy trình hóa học khác nhau.
-
Bis(acetonitrile)dichloropalladium(II) CAS:14592-56-4
Bis(acetonitrile)dichloropalladium(II) là một phức chất phối hợp có công thức PdCl2(C2H3N)2. Nó là một chất rắn màu vàng thường được sử dụng làm chất xúc tác trong nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ do tính ổn định và khả năng phản ứng của nó.
-
5-Amino-2-methylbenzenesulfonamide CAS:6973-09-7
5-Amino-2-methylbenzenesulfonamide là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong nghiên cứu và tổng hợp dược phẩm nhờ các đặc tính hóa học độc đáo của nó.
-
Axit 4-(Methylamino)-3-nitrobenzoic CAS:41263-74-5
4-Axit (methylamino)-3-nitrobenzoic là một hợp chất hữu cơ được sử dụng rộng rãi trong y học và hóa học.
-
4-(2-Pyridinyl)-benzaldehyde CAS:127406-56-8
4-(2-Pyridinyl)-benzaldehyde là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C12H9NO. Nó là một tinh thể màu trắng, chủ yếu được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm và hóa học.
-
3-(Pyridin-2-ylamino)propanoate CAS:103041-38-9
3-(Pyridin-2-ylamino)propanoate là một hợp chất hữu cơ được sử dụng làm chất thử nghiên cứu và chất trung gian tổng hợp trong lĩnh vực y sinh học.
-
3-Fluoro-4-Nitrophenol CAS:394-41-2
3-Fluoro-4-Nitrophenol là một hợp chất nitrophenol chứa flo được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu y học.
-
Palladium (II) Axetat CAS:3375-31-3
Palladium(II) Acetate là một hợp chất hóa học có công thức Pd(OAc)2. Nó là một chất rắn màu nâu sẫm hoặc đen, thường được sử dụng làm chất xúc tác trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau. Palladium(II) Acetate nổi tiếng về khả năng phản ứng và khả năng xúc tiến sự hình thành liên kết carbon-carbon, làm cho nó trở thành một công cụ có giá trị trong tổng hợp hữu cơ.
-
Bis(benzonitrile)palladium chloride CAS:14220-64-5
Bis(benzonitrile)palladium chloride, còn được gọi là PdCl2(C6H5CN)2, là một phức chất palladium được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ như một chất xúc tác. Nó bao gồm palladium (Pd) liên kết với hai phân tử benzonitrile và hai ion clorua. Phức chất này thường được sử dụng trong nhiều phản ứng ghép nối chéo như phản ứng Heck và phản ứng ghép nối Suzuki-Miyaura để tạo thành liên kết carbon-carbon. Bis(benzonitrile)palladium chloride đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu mới nhờ khả năng xúc tác hiệu quả các biến đổi hóa học phức tạp.
-
N-(4-Cyanophenyl)glycine CAS:42288-26-6
N-(4-Cyanophenyl)glycine, còn được gọi là axit 4-cyanophenyl axetic, là một hợp chất hữu cơ quan trọng có công thức C9H8N2O2. Nó là một chất rắn kết tinh không màu và được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu dược phẩm và tổng hợp hữu cơ.
