-
(HEPTADECAFLUORO-1,1,2,2-TETRADECYL) TRIMETHOXYSILOXYSILANE CAS:83048-65-1
(Heptadecafluoro-1,1,2,2-tetradecyl)trimethoxysiloxysilane, với cấu trúc hóa học phức tạp, có ý nghĩa quan trọng trong các quy trình công nghiệp. Nó được công nhận nhờ các đặc tính độc đáo và được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau trên khắp các ngành công nghiệp.
-
1-(2-Chloroethoxy)propane CAS:42149-74-6
1-(2-Chloroethoxy)propane là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C5H11ClO. Nó là một dẫn xuất halogen ankyl chứa nhóm chloroethoxy gắn vào khung propane. Hợp chất này thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học.
-
Axit 5-Oxaspiro[2,5]octane-1-carboxylic CAS:1341939-27-2
Axit 5-oxaspiro[2,5]octan-1-cacboxylic là một hợp chất vòng có cấu trúc spirocyclic độc đáo, có ý nghĩa quan trọng trong tổng hợp hóa dược và hóa chất. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm hệ thống vòng oxaspirooctan với nhóm chức axit cacboxylic ở vị trí 1. Hợp chất này thể hiện các tính chất hóa học đặc biệt phù hợp với nhiều ứng dụng trong hóa học hữu cơ, nghiên cứu thuốc và khoa học vật liệu. Đặc điểm cấu trúc của nó mang lại tính linh hoạt và khả năng phản ứng cao, làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong tổng hợp nhiều phân tử và vật liệu chức năng khác nhau.
-
tert-Butyl 4-(1-aminopropan-2-yl)piperazine-1-carboxylate CAS:1018248-96-8
Tert-butyl 4-(1-aminopropan-2-yl)piperazine-1-carboxylate là một hợp chất được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hóa dược và hóa chất. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một vòng piperazine với nhóm tert-butyl và một nhóm carboxylate, cùng với nhóm thế aminopropan-2-yl, tạo nên các tính chất hóa học độc đáo cần thiết cho nhiều ứng dụng khác nhau. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các phân tử hoạt tính sinh học và vật liệu chức năng, đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu phát hiện thuốc và hóa học hữu cơ.
-
tert-butyl 3-amino-4-cyanopyrrolidine-1-carboxylate CAS:1305712-89-3
Tert-butyl 3-amino-4-cyanopyrrolidine-1-carboxylate là một hợp chất được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm và tổng hợp hóa học. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một vòng pyrrolidine với các nhóm chức amino và cyano, được gắn vào một este tert-butyl. Thành phần hóa học của hợp chất này mang lại những đặc tính độc đáo, rất quan trọng cho nhiều ứng dụng khác nhau, đặc biệt là trong hóa dược và tổng hợp hữu cơ.
-
tert-butyl (1R,2S)-2-(3-bromophenyl)cyclopropylcarbamate CAS:1314323-97-1
Tert-butyl (1R,2S)-2-(3-bromophenyl)cyclopropylcarbamate là một hợp chất bất đối xứng có nhiều ứng dụng quan trọng trong tổng hợp dược phẩm và nghiên cứu hóa học. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một phần cyclopropylcarbamate với nhóm thế bromophenyl, thể hiện các đặc tính lập thể riêng biệt rất quan trọng cho nhiều ứng dụng khác nhau. Hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng bất đối xứng có giá trị cho việc tổng hợp các phân tử tinh khiết về mặt đối quang và các chất trung gian dược phẩm, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển các hợp chất có liên quan đến điều trị và các chất thăm dò phân tử.
-
Octahydrocyclopenta[c]pyrrol-5-ol hydrochloride CAS:1417820-59-7
(S)-4-(Hydroxymethyl)pyrrolidin-2-one là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong dược phẩm và tổng hợp hóa học. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một vòng pyrrolidin-2-one với một nhóm hydroxymethyl, thể hiện các tính chất hóa học độc đáo rất quan trọng cho nhiều ứng dụng khác nhau. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian có giá trị trong tổng hợp các phân tử hoạt tính sinh học và vật liệu chức năng, góp phần đáng kể vào việc khám phá thuốc và nghiên cứu hóa học hữu cơ.
-
Methyl 3-amino-2-(aminomethyl)propanoate dihydrochloride CAS:440644-06-4
Methyl 3-amino-2-(aminomethyl)propanoate dihydrochloride là một hợp chất được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm và tổng hợp hóa học. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một khung propanoate với các nhóm chức amino và aminomethyl, tạo thành muối dihydrochloride. Thành phần hóa học của hợp chất này mang lại những đặc tính độc đáo, rất quan trọng cho nhiều ứng dụng, đặc biệt là trong hóa dược và tổng hợp hữu cơ.
-
Di-tert-butyl (2S,4R)-4-aminopyrrolidine-1,2-dicarboxylate CAS:194163-86-5
Di-tert-butyl (2S,4R)-4-aminopyrrolidine-1,2-dicarboxylate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hóa dược và hóa chất. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một vòng pyrrolidine với một nhóm amino và hai nhóm carboxylate, cùng với các nhóm tert-butyl, tạo nên các tính chất hóa học độc đáo cần thiết cho nhiều ứng dụng khác nhau. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng để tổng hợp các phân tử hoạt tính sinh học và vật liệu chức năng, góp phần đáng kể vào việc khám phá thuốc và nghiên cứu hóa học hữu cơ.
-
diethyl 6-nitro-2-oxoindoline-3,3-dicarboxylate CAS:2891597-37-6
Diethyl 6-nitro-2-oxoindoline-3,3-dicarboxylate là một hợp chất được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hóa dược và hóa chất. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một hệ vòng indoline với nhóm thế nitro ở vị trí 6 và các nhóm chức ester, tạo nên các tính chất hóa học độc đáo rất quan trọng cho nhiều ứng dụng khác nhau. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian có giá trị trong tổng hợp các phân tử phức tạp và các tác nhân dược phẩm, đóng vai trò quan trọng trong việc khám phá thuốc và nghiên cứu hóa học hữu cơ.
-
6-Chlorothiazolo[4,5-b]pyridin-2-amine CAS:1206248-17-0
6-Chlorothiazolo[4,5-b]pyridin-2-amine là một hợp chất dị vòng có nhiều ứng dụng rộng rãi trong dược phẩm và tổng hợp hóa học. Cấu trúc phân tử của nó chứa hệ vòng thiazole-pyridine với một nguyên tử clo ở vị trí 6 và một nhóm amino ở vị trí 2, góp phần tạo nên các tính chất hóa học đa dạng của nó. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các phân tử hoạt tính sinh học và vật liệu chức năng, đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện thuốc và nghiên cứu hóa học hữu cơ.
-
6-Chlorothiazolo[4,5-b]pyridine CAS:1780572-16-8
6-Chlorothiazolo[4,5-b]pyridine là một hợp chất dị vòng có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu. Cấu trúc phân tử độc đáo của nó làm cho nó trở thành một khối xây dựng quý giá cho việc tổng hợp nhiều hợp chất hoạt tính sinh học và vật liệu chức năng. Với nhóm thế clo ở vị trí 6 và hệ vòng thiazole-pyridine hợp nhất, nó thể hiện các đặc tính phản ứng và lý hóa thuận lợi, khiến nó trở thành một công cụ không thể thiếu trong tổng hợp hữu cơ.
