Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Polyethylene Terephthalate CAS:25038-59-9

    Polyethylene Terephthalate CAS:25038-59-9

    Polyethylene terephthalate (PET) là một loại polymer nhiệt dẻo được sử dụng rộng rãi trong sản xuất chai nhựa, hộp đựng và màng bao bì. Nó được tạo ra từ quá trình trùng hợp axit terephthalic và ethylene glycol. PET nổi tiếng với độ trong suốt, độ bền kéo cao và khả năng tái chế, trở thành lựa chọn phổ biến để đóng gói nhiều loại sản phẩm khác nhau.

  • Polyquaternium-7 CAS:26590-05-6

    Polyquaternium-7 CAS:26590-05-6

    Polyquaternium-7 là một hợp chất polymer được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân nhờ đặc tính dưỡng tóc và tạo màng bảo vệ. Nó thường được sử dụng làm thành phần trong dầu gội, dầu xả và các sản phẩm tạo kiểu tóc do khả năng cải thiện độ mềm mượt, dễ vào nếp và vẻ ngoài tổng thể của tóc.

  • PDMDAAC CAS:26062-79-3

    PDMDAAC CAS:26062-79-3

    PDMDAAC, hay Poly(dimethyl diallyl ammonium chloride), là một hợp chất polymer được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước, các sản phẩm chăm sóc cá nhân và nhiều ứng dụng công nghiệp khác. Nó nổi tiếng với các đặc tính cation và khả năng tạo thành dung dịch ổn định, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều lĩnh vực.

  • Polypropylene CAS:9003-07-0

    Polypropylene CAS:9003-07-0

    Polypropylene là một loại polymer nhiệt dẻo được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ tính linh hoạt và hiệu quả về chi phí. Nó thường được viết tắt là PP và nổi tiếng với điểm nóng chảy cao, khả năng chống ẩm, hóa chất và độ bền mỏi.

  • Polyethylene CAS:9002-88-4

    Polyethylene CAS:9002-88-4

    Polyethylene là một loại polymer nhiệt dẻo được cấu tạo từ các đơn vị ethylene lặp lại. Nó có đặc điểm là độ bền cao, tính dẻo dai và khả năng kháng hóa chất. Polyethylene được sản xuất thông qua quá trình trùng hợp các monome ethylene và có nhiều dạng khác nhau, bao gồm polyethylene mật độ cao (HDPE) và polyethylene mật độ thấp (LDPE). Nó được sử dụng rộng rãi trong bao bì, xây dựng, ô tô và hàng tiêu dùng nhờ các đặc tính ưu việt và tính đa dụng.

  • polydimethyldiallylchloride CAS:26062-79-3

    polydimethyldiallylchloride CAS:26062-79-3

    Polydimethyldiallylchloride là một hợp chất polymer được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, được đánh giá cao nhờ tính linh hoạt và các đặc tính hóa học của nó.

  • Diallyldimethylammoniumchloride CAS:7398-69-8

    Diallyldimethylammoniumchloride CAS:7398-69-8

    Diallyldimethylammoniumchloride là một hợp chất amoni bậc bốn được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp nhờ tính chất cation và khả năng phản ứng của nó.

  • DIALLYLAMINEHYDROCHLORIDE CAS:6147-66-6

    DIALLYLAMINEHYDROCHLORIDE CAS:6147-66-6

    Diallylamine hydrochloride là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và các ứng dụng công nghiệp.

  • CetonedicarboxylicAcidDiethylEster CAS:105-50-0

    CetonedicarboxylicAcidDiethylEster CAS:105-50-0

    Cetonedicarboxylic Acid Diethyl Ester, còn được gọi là diethyl 2,2-dimethyl-1,3-dioxane-4,6-dicarboxylate, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H16O6. Nó thường được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong sản xuất dược phẩm và hóa chất chuyên dụng. Hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng có giá trị nhờ cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó, cho phép tổng hợp hiệu quả các phân tử phức tạp.

  • Canxi clorua CAS:10043-52-4

    Canxi clorua CAS:10043-52-4

    Canxi clorua, được biểu thị bằng công thức hóa học CaCl2, là một hợp chất tinh thể màu trắng có độ hòa tan cao trong nước. Nó được sản xuất thông qua phản ứng giữa canxi cacbonat hoặc canxi hydroxit với axit clohidric. Canxi clorua được sử dụng rộng rãi trong các quy trình công nghiệp, điều trị y tế và các ứng dụng môi trường nhờ tính chất hút ẩm, khả năng làm giảm điểm đóng băng của nước và khả năng hấp thụ hơi ẩm từ không khí.

  • Canxi axetat CAS:62-54-4

    Canxi axetat CAS:62-54-4

    Canxi axetat, được biểu thị bằng công thức hóa học Ca(CH3COO)2, là một hợp chất tinh thể màu trắng có độ hòa tan cao trong nước. Nó được sản xuất thông qua phản ứng giữa axit axetic với canxi cacbonat hoặc canxi hydroxit. Canxi axetat được sử dụng trong các quy trình công nghiệp, công thức dược phẩm và phụ gia thực phẩm nhờ khả năng điều chỉnh độ axit, bổ sung canxi và đóng vai trò là chất ổn định trong nhiều sản phẩm khác nhau.

  • Dicloroetan CAS:1300-21-6

    Dicloroetan CAS:1300-21-6

    Dichloroethane, còn được gọi là ethylene dichloride (EDC), là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C2H4Cl2. Nó thường được sử dụng làm dung môi và chất trung gian trong sản xuất nhiều hóa chất công nghiệp khác nhau. Hợp chất này nổi bật nhờ vai trò của nó trong tổng hợp hữu cơ và là tiền chất trong sản xuất chất dẻo.