Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Dipentaerythritol CAS:126-58-9

    Dipentaerythritol CAS:126-58-9

    Dipentaerythritol là một hợp chất polyalcohol đa năng, chủ yếu được sử dụng trong sản xuất nhựa alkyd, chất phủ đóng rắn bằng bức xạ và chất hóa dẻo. Với tính chất đa chức năng cao, nó đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng trong nhiều ứng dụng hóa học khác nhau. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm bốn nhóm hydroxyl, làm cho nó có giá trị trong tổng hợp các polyme đa chức năng và như một chất liên kết ngang trong chất phủ và chất kết dính.

  • Dimethyl1,3-acetonedicarboxylate CAS:1830-54-2

    Dimethyl1,3-acetonedicarboxylate CAS:1830-54-2

    Dimethyl 1,3-acetonedicarboxylate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H10O5. Nó thường được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong điều chế các loại dược phẩm và hóa chất tinh khiết. Hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng quý giá trong việc tạo ra các phân tử hữu cơ phức tạp nhờ khả năng phản ứng đa dạng và tương thích với nhiều nhóm chức. Cấu trúc độc đáo của nó làm cho nó trở thành chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các hợp chất có hoạt tính sinh học, biến nó thành một công cụ không thể thiếu trong lĩnh vực hóa dược.

  • 2,2-Dimethyl-1,3-propanediol CAS:126-30-7

    2,2-Dimethyl-1,3-propanediol CAS:126-30-7

    2,2-Dimethyl-1,3-propanediol, hay còn gọi là neopentyl glycol (NPG), là một hợp chất diol đa năng được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp nhựa polyester, polyurethane và các hóa chất chuyên dụng. Cấu trúc phân tử phân nhánh của nó mang lại những đặc tính độc đáo cho polyme, giúp tăng cường hiệu suất và độ bền trong nhiều ứng dụng khác nhau. Với độ bay hơi thấp và độ ổn định thủy phân tuyệt vời, NPG đóng vai trò là một khối cấu tạo quý giá trong sản xuất các lớp phủ, chất kết dính và chất đàn hồi chất lượng cao.

  • Copolymer ethylene-vinylacetate CAS:24937-78-8

    Copolymer ethylene-vinylacetate CAS:24937-78-8

    Copolymer ethylene-vinyl axetat (EVA) là một loại copolymer của ethylene và vinyl axetat. Đây là một vật liệu đa năng nổi tiếng với tính dẻo, khả năng chống va đập và độ ổn định nhiệt. EVA được sử dụng phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau như giày dép, bao bì, chất kết dính và thiết bị thể thao nhờ những đặc tính tuyệt vời của nó.

  • N-Methyl-N-(tetrahydrofuran-3-ylmethyl)amine hydrochloride CAS:2007919-41-5

    N-Methyl-N-(tetrahydrofuran-3-ylmethyl)amine hydrochloride CAS:2007919-41-5

    N-Methyl-N-(tetrahydrofuran-3-ylmethyl)amine hydrochloride là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng khoa học và dược phẩm. Với công thức phân tử C7H15NO · HCl, hợp chất này thể hiện những đặc điểm cấu trúc độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong các nỗ lực nghiên cứu và phát triển. Nó được tổng hợp trong điều kiện kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo độ tinh khiết và tính nhất quán, đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt của thí nghiệm khoa học và công thức dược phẩm.

  • metyl 3-(benzylamino)-2-((benzylamino)metyl)propanoat dihydroclorua CAS:1243306-84-4

    metyl 3-(benzylamino)-2-((benzylamino)metyl)propanoat dihydroclorua CAS:1243306-84-4

    Methyl 3-(benzylamino)-2-((benzylamino)methyl)propanoate dihydrochloride là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng khoa học và dược phẩm. Với công thức phân tử C17H23Cl2N3O2, hợp chất này thể hiện những đặc điểm cấu trúc độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong các nỗ lực nghiên cứu và phát triển. Nó được tổng hợp trong điều kiện kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo độ tinh khiết và tính nhất quán, đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt của thí nghiệm khoa học và công thức dược phẩm.

  • tert-Butyl (trans-4-(4-(trifluoromethyl)phenyl)pyrrolidin-3-yl)carbamate CAS:1212404-61-9

    tert-Butyl (trans-4-(4-(trifluoromethyl)phenyl)pyrrolidin-3-yl)carbamate CAS:1212404-61-9

    tert-Butyl (trans-4-(4-(trifluoromethyl)phenyl)pyrrolidin-3-yl)carbamate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng khoa học và dược phẩm. Với công thức phân tử C17H20F3NO2, hợp chất này thể hiện những đặc điểm cấu trúc độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong các nỗ lực nghiên cứu và phát triển. Nó được tổng hợp trong điều kiện được kiểm soát để đảm bảo độ tinh khiết và tính nhất quán, đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt của thí nghiệm khoa học và công thức dược phẩm.

  • N-Methyl-N-(tetrahydrofuran-3-ylmethyl)amine CAS:7179-93-3

    N-Methyl-N-(tetrahydrofuran-3-ylmethyl)amine CAS:7179-93-3

    N-Methyl-N-(tetrahydrofuran-3-ylmethyl)amine là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng khoa học và dược phẩm. Với công thức phân tử C7H15NO, hợp chất này thể hiện những đặc điểm cấu trúc độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong các nỗ lực nghiên cứu và phát triển. Nó được tổng hợp trong điều kiện kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo độ tinh khiết và tính nhất quán, đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt của thí nghiệm khoa học và công thức dược phẩm.

  • tert-butyl 3-amino-4-cyano-2,5-dihydro-1H-pyrrole-1-carboxylate CAS:1227461-24-6

    tert-butyl 3-amino-4-cyano-2,5-dihydro-1H-pyrrole-1-carboxylate CAS:1227461-24-6

    Tert-butyl 3-amino-4-cyano-2,5-dihydro-1H-pyrrole-1-carboxylate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng khoa học và dược phẩm. Với công thức phân tử C10H15N3O2, hợp chất này thể hiện những đặc điểm cấu trúc độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong các nỗ lực nghiên cứu và phát triển. Nó được tổng hợp trong điều kiện kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo độ tinh khiết và tính nhất quán, đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt của thí nghiệm khoa học và công thức dược phẩm.

  • Methyl 5-amino-1H-indazole-3-carboxylate CAS:660411-95-0

    Methyl 5-amino-1H-indazole-3-carboxylate CAS:660411-95-0

    Methyl 5-amino-1H-indazole-3-carboxylate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng khoa học và dược phẩm. Với công thức phân tử C9H9N3O2, hợp chất này sở hữu những đặc điểm cấu trúc độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong các nỗ lực nghiên cứu và phát triển. Nó được tổng hợp trong điều kiện kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo độ tinh khiết và tính nhất quán, đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt của thí nghiệm khoa học và công thức dược phẩm.

  • tert-butyl ((tetrahydrofuran-3-yl)methyl)carbamate CAS:1487925-72-3

    tert-butyl ((tetrahydrofuran-3-yl)methyl)carbamate CAS:1487925-72-3

    Tert-butyl ((tetrahydrofuran-3-yl)methyl)carbamate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng khoa học và dược phẩm. Với công thức phân tử C10H19NO3, hợp chất này sở hữu những đặc điểm cấu trúc độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong các nỗ lực nghiên cứu và phát triển. Nó được tổng hợp trong điều kiện kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo độ tinh khiết và tính nhất quán, đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt của thí nghiệm khoa học và công thức dược phẩm.

  • Di-tert-butyl cyclohexan-1,4-diyldicarbamate CAS:960071-19-6

    Di-tert-butyl cyclohexan-1,4-diyldicarbamate CAS:960071-19-6

    Di-tert-butyl cyclohexane-1,4-diyldicarbamate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng khoa học và dược phẩm. Với công thức phân tử C20H36N2O4, hợp chất này thể hiện những đặc điểm cấu trúc độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong các nỗ lực nghiên cứu và phát triển. Nó được tổng hợp trong điều kiện được kiểm soát để đảm bảo độ tinh khiết và tính nhất quán, đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt của thí nghiệm khoa học và công thức dược phẩm.