-
tert-butyl 4-hydroxy-3,4-dihydroquinoline-1(2H)-carboxylate CAS: 932398-74-8
Tert-butyl 4-hydroxy-3,4-dihydroquinoline-1(2H)-carboxylate, thường được gọi là hợp chất Y, là một hợp chất hóa học đa năng với nhiều ứng dụng quan trọng trong ngành dược phẩm và khoa học vật liệu. Với công thức phân tử C15H21NO3, hợp chất này có cấu trúc quinoline độc đáo được thay thế bằng nhóm tert-butyl và nhóm chức carboxylate. Cấu trúc đặc biệt của nó mang lại những đặc tính mong muốn, rất quan trọng cho nhiều ứng dụng khác nhau, từ tổng hợp dược phẩm đến hóa học vật liệu. Là một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, nó đóng vai trò là nền tảng cho sự phát triển của các loại thuốc mới và vật liệu chức năng, thúc đẩy sự đổi mới trong nhiều lĩnh vực.
-
Semaglutide CAS:910463-68-2
Semaglutide là một chất chủ vận thụ thể peptide giống glucagon-1 (GLP-1) mạnh, được sử dụng trong điều trị đái tháo đường type 2 và béo phì. Có cấu trúc tương tự như hormone GLP-1 nội sinh, semaglutide mang lại hoạt tính dược lý kéo dài nhờ được biến đổi bằng chuỗi bên axit béo. Với công thức phân tử C187H291N45O59, thời gian bán thải kéo dài của semaglutide cho phép dùng thuốc mỗi tuần một lần, tăng tính thuận tiện và tuân thủ phác đồ điều trị cho bệnh nhân.
-
Linaclotide CAS:851199-59-2
Linaclotide là một chất chủ vận guanylate cyclase-C (GC-C) được sử dụng để điều trị táo bón mãn tính và hội chứng ruột kích thích kèm táo bón (IBS-C). Có cấu trúc tương tự như peptide guanylin nội sinh, linaclotide liên kết chọn lọc và kích hoạt các thụ thể GC-C trong đường tiêu hóa, dẫn đến tăng tiết dịch ruột và tăng tốc độ vận chuyển thức ăn qua ruột. Với công thức phân tử C59H79N15O21S6, linaclotide mang đến phương pháp điều trị nhắm mục tiêu để giảm táo bón và làm dịu khó chịu ở bụng liên quan đến IBS-C, cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
-
Liraglutide CAS:204656-20-2
Liraglutide là một chất chủ vận thụ thể peptide giống glucagon-1 (GLP-1) mạnh, được sử dụng trong điều trị đái tháo đường type 2 và béo phì. Có cấu trúc tương tự như hormone GLP-1 nội sinh, liraglutide mang lại hoạt tính dược lý kéo dài nhờ được biến đổi bằng chuỗi bên axit béo. Với công thức phân tử C172H265N43O51, thời gian bán thải kéo dài của liraglutide cho phép dùng thuốc một lần mỗi ngày, tăng sự tiện lợi cho bệnh nhân và khả năng tuân thủ phác đồ điều trị.
-
ethyl 4-(hydroxymethyl)-1H-pyrazole-5-carboxylate CAS:61453-49-4
Ethyl 4-(hydroxymethyl)-1H-pyrazole-5-carboxylate, một hợp chất hóa học đa năng, có ý nghĩa quan trọng trong cả lĩnh vực dược phẩm và nông hóa. Với công thức phân tử C8H10N2O3, nó bao gồm một vòng pyrazole được thay thế bằng nhóm ethyl, một nhóm hydroxymethyl và một nhóm chức carboxylate. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của nhiều loại dược phẩm và nông hóa. Cấu trúc độc đáo và các nhóm chức của nó làm cho nó trở thành một khối xây dựng đa năng để tổng hợp các phân tử với nhiều ứng dụng khác nhau, thúc đẩy sự đổi mới trong nhiều ngành công nghiệp.
-
Ethyl 4-cyanopiperidine-4-carboxylatehydrochloride CAS:123730-64-3
Ethyl 4-cyanopiperidine-4-carboxylate hydrochloride, một hợp chất hóa học quan trọng, giữ vai trò nổi bật trong ngành dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Với công thức phân tử C9H14ClNO2, nó có cấu trúc vòng piperidine được thay thế bằng nhóm ethyl và nhóm cyano, cùng với chức năng carboxylate, tất cả đều liên kết với ion clorua. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của nhiều loại dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Cấu trúc độc đáo và các nhóm chức của nó làm cho nó trở thành một khối xây dựng linh hoạt để tổng hợp các phân tử với nhiều ứng dụng khác nhau, thúc đẩy sự đổi mới trong nhiều lĩnh vực.
-
metyl imidazo[1,5-a]pyridine-7-carboxylat CAS:1377829-50-9
Methyl imidazo[1,5-a]pyridine-7-carboxylate, một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H7N3O2, nổi tiếng với các ứng dụng đa dạng trong lĩnh vực dược phẩm và khoa học vật liệu. Với cấu trúc khung imidazo-pyridine, nó thể hiện những đặc điểm cấu trúc độc đáo góp phần vào sự đa dạng trong sử dụng. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, là nền tảng cho sự phát triển của dược phẩm và vật liệu chức năng. Cấu trúc và khả năng phản ứng đặc biệt của nó làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong nhiều nghiên cứu và hoạt động công nghiệp, thúc đẩy sự đổi mới trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
-
Arg34GLP-1 CAS:1169630-82-3
Arg34GLP-1, hay còn gọi là Peptide giống Glucagon-34 Arginine-34 1, là một hormone peptide hoạt tính sinh học có ý nghĩa quan trọng trong điều hòa chuyển hóa và các can thiệp điều trị bệnh tiểu đường và béo phì. Peptide này được tạo ra từ hormone peptide giống glucagon 1 (GLP-1) và có một gốc arginine ở vị trí 34. Cấu trúc phân tử và hoạt tính sinh học của nó khiến nó trở thành một ứng cử viên đầy triển vọng cho các ứng dụng dược phẩm nhằm cải thiện cân bằng glucose và thúc đẩy giảm cân.
-
1-tert-Butyl 4-ethyl 4-cyanopiperidine-1,4-dicarboxylate CAS:1016258-66-4
1-tert-Butyl 4-ethyl 4-cyanopiperidine-1,4-dicarboxylate là một hợp chất hóa học nổi tiếng với nhiều ứng dụng đa dạng trong ngành dược phẩm và nông hóa. Với công thức phân tử C15H24N2O4, nó thể hiện cấu trúc độc đáo với vòng piperidine được thế bởi các nhóm tert-butyl, ethyl và cyano. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, góp phần then chốt trong sự phát triển của nhiều loại dược phẩm và nông hóa khác nhau. Mô hình thế chiến lược và các nhóm chức của nó làm cho nó trở thành một khối xây dựng linh hoạt để tổng hợp các cấu trúc phân tử phức tạp với các đặc tính mong muốn cho nhiều ứng dụng khác nhau.
-
6-Chloro-3,4-dihydro-2H-benzo[b][1,4]oxazine hydrochloride CAS:1956310-17-0
6-Chloro-3,4-dihydro-2H-benzo[b][1,4]oxazine hydrochloride, thường được gọi là hợp chất X, là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong ngành dược phẩm và khoa học vật liệu. Với công thức phân tử C8H8ClNO•HCl, hợp chất này có cấu trúc benzo[b][1,4]oxazine độc đáo được thay thế bằng một nguyên tử clo. Cấu trúc đặc biệt của nó làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong tổng hợp hữu cơ, đóng vai trò là nền tảng cho sự phát triển của nhiều loại dược phẩm và vật liệu chức năng.
-
8-Methylquinazolin-4(3H)-one CAS:19181-54-5
8-Methylquinazolin-4(3H)-one là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong hóa dược và nghiên cứu dược phẩm. Với công thức phân tử C9H8N2O, nó thuộc nhóm hợp chất quinazolinone và thể hiện các tính chất lý hóa độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong các nỗ lực khám phá thuốc và nghiên cứu mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính trong việc phát triển các tác nhân điều trị mới.
-
5,6-Difluoro-2,3-dihydro-1H-isoindol-1-one CAS:1192040-50-8
5,6-Difluoro-2,3-dihydro-1H-isoindol-1-one, được biết đến với các đặc tính đa dụng, đóng vai trò là một hợp chất quan trọng trong cả lĩnh vực nghiên cứu và công nghiệp. Với công thức hóa học C8H6F2NO, nó có cấu trúc lõi isoindolone độc đáo được thay thế bằng hai nguyên tử flo, tạo nên những đặc điểm riêng biệt cho cấu trúc của nó. Hợp chất này được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhờ khả năng phản ứng đa dạng và tiềm năng tổng hợp các phân tử phức tạp có liên quan đến dược phẩm và khoa học vật liệu.
