-
3-amino-5-tert-butyl-2,3-dihydro-1H-indol-2-one hydrochloride CAS:1461706-05-7
8-Methylquinazolin-4(3H)-one là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong hóa dược và nghiên cứu dược phẩm. Với công thức phân tử C9H8N2O, nó thuộc nhóm hợp chất quinazolinone và thể hiện các tính chất lý hóa độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong các nỗ lực khám phá thuốc và nghiên cứu mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính trong việc phát triển các tác nhân điều trị mới.
-
1-Methyl-1,2,3,6-Tetrahydropyridine Hydrochloride CAS:73107-26-3
1-Methyl-1,2,3,6-tetrahydropyridine hydrochloride, thường được gọi là MPTP hydrochloride, là một hợp chất hóa học được công nhận về tầm quan trọng trong cả nghiên cứu và ứng dụng công nghiệp. Với công thức phân tử C6H13N•HCl, nó có lõi tetrahydropyridine được thay thế bằng nhóm methyl, khiến nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này có tầm quan trọng đặc biệt trong lĩnh vực khoa học thần kinh do khả năng gây ra hội chứng Parkinson trong các mô hình thực nghiệm, làm cho nó trở thành một công cụ quan trọng để nghiên cứu bệnh Parkinson và các rối loạn liên quan. Việc thao tác có kiểm soát cho phép các nhà nghiên cứu khám phá các cơ chế tiềm ẩn của thoái hóa thần kinh và phát triển các biện pháp can thiệp điều trị tiềm năng.
-
Axit 2-(1-(benzyloxycarbonyl)cyclobutyl)acetic CAS:1531669-06-3
Axit 2-(1-(Benzyloxycarbonyl)cyclobutyl)acetic, còn được gọi là hợp chất Z, là một hợp chất hóa học đa năng với nhiều ứng dụng quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Với công thức phân tử C14H16O4, hợp chất này có vòng cyclobutyl được thay thế bằng nhóm benzyloxycarbonyl và chức năng axit axetic. Cấu trúc độc đáo của nó làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong hóa học hữu cơ tổng hợp, mở ra cơ hội tạo ra các cấu trúc phân tử đa dạng cần thiết cho việc khám phá thuốc và khoa học vật liệu.
-
6-methylthiazolo[5,4-d]pyrimidine-5,7(4H,6H)-dione CAS:55520-44-0
6-Methylthiazolo[5,4-d]pyrimidine-5,7(4H,6H)-dione, được biết đến với các đặc tính đa dạng, là một hợp chất hóa học được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực dược phẩm và khoa học vật liệu. Với công thức phân tử C7H6N4O2S, nó sở hữu khung thiazole-pyrimidine độc đáo, góp phần vào các ứng dụng đa dạng của nó. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, tạo nền tảng cho sự phát triển của các loại dược phẩm và vật liệu chức năng mới. Cấu trúc và khả năng phản ứng đặc biệt của nó làm cho nó trở thành một thành phần then chốt trong nhiều nỗ lực nghiên cứu và công nghiệp, thúc đẩy sự đổi mới trên nhiều lĩnh vực khác nhau.
-
(R)-1-Isopropyl-3-methyl-piperazine dihydrochloride CAS:1965314-63-9
(R)-1-Isopropyl-3-methyl-piperazine dihydrochloride là một hợp chất hóa học đáng chú ý được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng dược phẩm và nghiên cứu. Với công thức phân tử C7H18Cl2N2, nó có lõi piperazine được thay thế bằng nhóm isopropyl, làm cho nó trở thành một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này có ý nghĩa quan trọng trong hóa dược do tính chất bất đối xứng của nó, mở ra cơ hội phát triển các hợp chất tinh khiết về mặt đồng phân quang học. Việc kiểm soát quá trình tổng hợp cho phép các nhà nghiên cứu khám phá nhiều con đường tổng hợp khác nhau, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tạo ra các dược phẩm có hoạt tính sinh học được tăng cường.
-
Arg34GLP-1(7-37) CAS:204521-68-6
Arg34GLP-1(7-37), còn được gọi là Peptide giống Glucagon Arginine-34 1(7-37), là một đoạn peptide hoạt tính sinh học có nguồn gốc từ hormone peptide giống glucagon 1 (GLP-1). Dạng rút gọn này vẫn giữ lại gốc arginine ở vị trí 34 và bao gồm các axit amin từ 7 đến 37 của chuỗi GLP-1. Với cấu trúc phân tử và hoạt tính sinh học đặc thù, Arg34GLP-1(7-37) có ý nghĩa quan trọng trong điều hòa chuyển hóa và can thiệp điều trị các bệnh như tiểu đường và béo phì.
-
tert-ButylmagnesiumChloride CAS:677-22-5
Tert-Butylmagnesium chloride, thường được viết tắt là t-BuMgCl, là một chất phản ứng hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ. Nó đóng vai trò là nguồn cung cấp nhóm tert-butyl đáng tin cậy trong nhiều phản ứng khác nhau, mang lại sự ổn định và dễ sử dụng.
-
Prop-1-ene-1,3-sultone CAS:21806-61-1
Prop-1-ene-1,3-sultone là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C3H4O3S. Nó thuộc nhóm sultone và được đặc trưng bởi vòng sulfonate ba thành phần. Hợp chất này nổi tiếng với cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng hóa học khác nhau.
-
Methyl3-chloro-2-fluoropropionate CAS:55900-27-1
Methyl 3-chloro-2-fluoropropionate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C5H8ClFO2. Nó là một dẫn xuất của axit propionic chứa các nguyên tử clo và flo. Hợp chất này nổi bật nhờ cấu trúc và tính chất độc đáo, khiến nó có giá trị trong nhiều ứng dụng hóa học khác nhau.
-
tricyclohexylphosphine CAS:2622-14-2
Tricyclohexylphosphine, viết tắt là PCy3, là một phối tử đa năng trong hóa học hữu cơ kim loại. Cấu trúc cồng kềnh của nó làm cho nó hữu ích trong các phản ứng xúc tác, nơi nó ổn định các phức chất kim loại và ảnh hưởng đến khả năng phản ứng của chúng.
-
RANS-2-HEXENYLACETATE CAS:2497-18-9
RANS-2-HEXENYLACETATE, hay còn gọi là 2-hexenyl acetate, là một hợp chất hóa học có mùi thơm trái cây gợi nhớ đến táo xanh tươi. Nó thường được sử dụng trong ngành công nghiệp nước hoa nhờ mùi hương dễ chịu của nó.
-
4,7-Dichloroquinoline CAS:86-98-6
4,7-Dichloroquinoline là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H5Cl2N. Nó thuộc nhóm các dẫn xuất quinoline, có nhóm thế clo ở vị trí thứ 4 và thứ 7 của vòng quinoline. Hợp chất này thể hiện những tính chất hóa học đáng chú ý do cấu trúc clo hóa của nó.
