Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 3-chloro-1-propyn CAS:624-65-7

    3-chloro-1-propyn CAS:624-65-7

    3-Chloro-1-propyne là một hợp chất hữu cơ có công thức C3HACl. Nó là một chất lỏng không màu, có mùi hăng. Nó thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học.

  • 3-(1-pyridinio)-1-propanesulfonat CAS:15471-17-7

    3-(1-pyridinio)-1-propanesulfonat CAS:15471-17-7

    3-(1-Pyridinio)-1-propanesulfonate là một hợp chất hóa học (C8H10NO3S) được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Nó chứa một nhóm sulfonate gắn với lõi pyridinium, làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng.

     

  • 1,4-Bis(2-hydroxyethoxy)-2-butyne CAS:1606-85-5

    1,4-Bis(2-hydroxyethoxy)-2-butyne CAS:1606-85-5

    1,4-Bis(2-hydroxyethoxy)-2-butyne là một hợp chất hóa học (C8H14O4) được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Nó chứa lõi butyne với các nhóm chức hydroxyethoxy gắn vào, làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng.

  • 3,3′-Dithiobis-1-PropanesulfonicAcidDisodiumSalt CAS:27206-35-5

    3,3′-Dithiobis-1-PropanesulfonicAcidDisodiumSalt CAS:27206-35-5

    Muối dinatri của axit 3,3′-dithiobis-1-propanesulfonic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H10Na2O6S4. Nó thuộc nhóm axit sulfonic, có hai ion natri và hai nhóm thiol (-SH) gắn vào khung axit propanesulfonic. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hóa học và hóa học phân tích nhờ chức năng axit sulfonic độc đáo của nó.

  • 1,3-bis[3-(dimethylamino)propyl]urea CAS:52338-87-1

    1,3-bis[3-(dimethylamino)propyl]urea CAS:52338-87-1

    1, 3-BIS [3-(dimethylamino)propyl]urea là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là C₁₀H₂₄N₄O. Nó là một chất rắn màu trắng thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và y học.

  • tert-Butyl ((2-hydroxycyclopentyl)methyl)carbamate CAS:1354957-79-1

    tert-Butyl ((2-hydroxycyclopentyl)methyl)carbamate CAS:1354957-79-1

    Tert-Butyl ((2-hydroxycyclopentyl)methyl)carbamate, còn được gọi là hợp chất X, là một hợp chất hóa học đa năng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Với công thức phân tử C11H21NO3, hợp chất này có cấu hình cấu trúc độc đáo nhờ sự hiện diện của nhóm tert-butyl, nhóm cyclopentyl hydroxyl hóa và nhóm chức carbamate. Cấu trúc phân tử đặc biệt của nó làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong hóa học hữu cơ tổng hợp, đóng vai trò là nền tảng cho việc tạo ra nhiều sản phẩm dược phẩm và nông nghiệp khác nhau. Vị trí chiến lược của các nhóm chức mang lại những đặc tính mong muốn cần thiết cho việc thiết kế thuốc và bảo vệ cây trồng.

  • Axit N-acetylneuraminic (Axit sialic) CAS:131-48-6

    Axit N-acetylneuraminic (Axit sialic) CAS:131-48-6

    Axit N-acetylneuraminic, thường được gọi là axit sialic, là một hợp chất hóa học quan trọng được tìm thấy trong các hệ thống sinh học, đặc biệt là trong glycoprotein và glycolipid. Với công thức phân tử C11H19NO9, nó đóng vai trò thiết yếu trong truyền tín hiệu tế bào, điều hòa phản ứng miễn dịch và nhận diện mầm bệnh. Sự hiện diện của nó trên bề mặt tế bào ảnh hưởng đến nhiều quá trình sinh lý khác nhau, khiến nó trở thành một phân tử quan trọng trong sinh học phân tử và y học. Sự đa dạng về cấu trúc và chức năng sinh hóa của axit sialic góp phần vào tầm quan trọng của nó trong việc hiểu các tương tác tế bào và phát triển các biện pháp can thiệp điều trị nhắm vào các bệnh liên quan đến sự rối loạn chức năng của nó.

  • Teriparatide CAS:52232-67-4

    Teriparatide CAS:52232-67-4

    Teriparatide là một dạng tái tổ hợp của hormone cận tuyến giáp (PTH) ở người, được sử dụng để điều trị loãng xương. Với công thức phân tử C181H291N55O51S2, teriparatide bắt chước tác dụng của PTH nội sinh, kích thích hình thành xương và tăng mật độ khoáng xương. Cơ chế tác dụng độc đáo của nó thúc đẩy hoạt động của tế bào tạo xương, dẫn đến tăng cường sức mạnh của xương và giảm nguy cơ gãy xương ở bệnh nhân loãng xương nặng. Teriparatide được tiêm dưới da hàng ngày và là một bước tiến đáng kể trong việc điều trị loãng xương, mang đến phương pháp điều trị nhắm mục tiêu để cải thiện sức khỏe xương và giảm gánh nặng gãy xương do loãng xương.

  • Natri đồng chlorophyllin CAS:28302-36-5

    Natri đồng chlorophyllin CAS:28302-36-5

    Natri đồng chlorophyllin là một dẫn xuất tan trong nước của chlorophyll, một sắc tố xanh có trong thực vật. Nó thường được sử dụng làm chất tạo màu thực phẩm và thực phẩm bổ sung do nguồn gốc tự nhiên và những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe. Natri đồng chlorophyllin được điều chế từ chlorophyll thông qua một quá trình thay thế ion magiê bằng đồng và thêm natri để cải thiện khả năng hòa tan. Với màu xanh lá cây rực rỡ và đặc tính chống oxy hóa, natri đồng chlorophyllin được ứng dụng trong thực phẩm, mỹ phẩm và dược phẩm.

  • Pterostilbene CAS:537-42-8

    Pterostilbene CAS:537-42-8

    Pterostilbene là một hợp chất tự nhiên thuộc họ stilbene, có cấu trúc gần giống với resveratrol và được tìm thấy trong quả việt quất, nho và các loại thực vật khác. Nó được biết đến với các đặc tính chống oxy hóa và chống viêm, khiến nó trở thành một chất bổ sung dinh dưỡng phổ biến để tăng cường sức khỏe tổng thể. Pterostilbene có cấu trúc tương tự như resveratrol nhưng thể hiện khả năng hấp thụ sinh học và độ ổn định chuyển hóa vượt trội, tăng cường tiềm năng tác dụng điều trị của nó. Với công thức phân tử C16H16O3, pterostilbene đã thu hút sự chú ý nhờ nhiều lợi ích sức khỏe và các ứng dụng tiềm năng trong y học dự phòng.

  • metyl 4,5-difluoro-2-metylbenzoat CAS:1245515-60-9

    metyl 4,5-difluoro-2-metylbenzoat CAS:1245515-60-9

    Methyl 4,5-difluoro-2-methylbenzoate là một hợp chất hóa học nổi tiếng với nhiều ứng dụng đa dạng trong ngành dược phẩm và nông hóa. Với công thức phân tử C10H8F2O2, nó thể hiện những đặc tính độc đáo nhờ vào kiểu thế flo trên vòng benzen. Hợp chất này thường được sử dụng như một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp nhiều loại dược phẩm, đặc biệt là trong việc tạo ra các ứng cử viên thuốc mới. Các nhóm chức metyl và este chiến lược của nó làm cho nó trở thành một khối xây dựng linh hoạt cho nghiên cứu và phát triển hóa dược. Hơn nữa, cấu trúc flo hóa của nó tăng cường hoạt tính sinh học và độ ổn định chuyển hóa, góp phần vào tầm quan trọng của nó trong các nỗ lực khám phá thuốc.

  • N-benzyl-1-(trifluoromethyl)cyclohexanamine hydrochloride CAS:1427273-05-9

    N-benzyl-1-(trifluoromethyl)cyclohexanamine hydrochloride CAS:1427273-05-9

    N-benzyl-1-(trifluoromethyl)cyclohexanamine hydrochloride là một hợp chất hóa học có ứng dụng trong hóa dược và nghiên cứu dược phẩm. Với công thức phân tử C13H15F3N•HCl, nó là một dẫn xuất tổng hợp của cyclohexanamine, được biến đổi bằng nhóm benzyl và nhóm trifluoromethyl. Hợp chất này thể hiện các tính chất lý hóa độc đáo, làm cho nó có giá trị trong các nỗ lực khám phá thuốc và nghiên cứu mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính trong việc phát triển các tác nhân điều trị mới.