Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • (2-Aminothiazole-4-yl)aceticacid CAS:29676-71-9

    (2-Aminothiazole-4-yl)aceticacid CAS:29676-71-9

    (2-Axit aminothiazole-4-yl)acetic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H8N2O2S. Nó là một chất rắn kết tinh được sử dụng phổ biến trong nhiều ứng dụng hóa học và dược phẩm nhờ cấu trúc và tính chất độc đáo của nó.

     

  • Axit (3,4-Dimethoxyphenyl)acetic CAS:93-40-3

    Axit (3,4-Dimethoxyphenyl)acetic CAS:93-40-3

    Axit (3,4-dimethoxyphenyl)acetic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H12O4. Nó là một chất rắn kết tinh thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học và dược phẩm do cấu trúc thơm và nhóm chức axit cacboxylic của nó.

  • 1-boc-piperazine CAS:57260-71-6

    1-boc-piperazine CAS:57260-71-6

    1-Boc-piperazine, còn được gọi là N-Boc-piperazine, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H18N2O2. Nó là một chất rắn kết tinh được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hóa học và ứng dụng dược phẩm nhờ tính chất đa dụng và các nhóm chức của nó.

     

  • Muối natri Tazobactam CAS:89785-84-2

    Muối natri Tazobactam CAS:89785-84-2

    Muối natri Tazobactam là một dẫn xuất tan trong nước của tazobactam, một chất ức chế beta-lactamase thường được sử dụng kết hợp với các kháng sinh beta-lactam như piperacillin. Nó tăng cường hiệu quả của kháng sinh beta-lactam bằng cách ngăn ngừa sự kháng thuốc của vi khuẩn do beta-lactamase gây ra, các enzyme phân hủy kháng sinh beta-lactam. Muối natri Tazobactam đặc biệt hiệu quả chống lại vi khuẩn gram âm sản sinh beta-lactamase, khôi phục hoạt tính của kháng sinh beta-lactam chống lại các chủng kháng thuốc này.

  • Tetracycline hydrochloride CAS:64-75-5

    Tetracycline hydrochloride CAS:64-75-5

    Tetracycline hydrochloride là một dẫn xuất của tetracycline, một loại kháng sinh phổ rộng thuộc nhóm tetracycline. Về mặt hóa học, nó là tetracycline được kết hợp với axit clohydric để tăng khả năng hòa tan. Giống như hợp chất gốc, tetracycline hydrochloride ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách liên kết với ribosome của vi khuẩn, tạo ra tác dụng kìm hãm sự phát triển của nhiều loại vi khuẩn gram dương và gram âm, cũng như một số động vật nguyên sinh.

  • Telithromycin CAS:191114-48-4

    Telithromycin CAS:191114-48-4

    Telithromycin là một loại kháng sinh ketolide được phát triển để kế thừa các kháng sinh macrolide như erythromycin. Thuốc này thể hiện hoạt tính mạnh mẽ chống lại các tác nhân gây bệnh đường hô hấp, bao gồm cả các chủng Streptococcus pneumoniae kháng macrolide. Telithromycin hoạt động bằng cách liên kết với tiểu đơn vị ribosome 50S của vi khuẩn, ức chế tổng hợp protein và tạo ra tác dụng kìm hãm sự phát triển của vi khuẩn nhạy cảm.

  • Sulfathiazole (4-amino-N-(2-thiazolyl)benzenesulfonamide) CAS:72-14-0

    Sulfathiazole (4-amino-N-(2-thiazolyl)benzenesulfonamide) CAS:72-14-0

    Sulfathiazole là một loại kháng sinh sulfonamide thuộc nhóm thuốc sulfa. Về mặt hóa học, nó được mô tả là 4-amino-N-(2-thiazolyl)benzenesulfonamide. Sulfathiazole hoạt động bằng cách ức chế dihydropteroate synthase, một enzyme quan trọng cho quá trình tổng hợp axit folic của vi khuẩn. Cơ chế tác dụng này làm gián đoạn sự phát triển và sinh sản của vi khuẩn, do đó có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn gram dương và gram âm.

  • Muối dinatri Ticarcillin CAS:4697-14-7

    Muối dinatri Ticarcillin CAS:4697-14-7

    Ticarcillin dinatri là một loại kháng sinh penicillin bán tổng hợp phổ rộng được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, dẫn đến sự phân giải và chết tế bào. Ticarcillin đặc biệt hiệu quả chống lại vi khuẩn gram âm, bao gồm cả Pseudomonas aeruginosa, cũng như một số vi khuẩn gram dương.

  • Thiamphenicol CAS:15318-45-3

    Thiamphenicol CAS:15318-45-3

    Thiabendazole là một loại thuốc chống ký sinh trùng thuộc nhóm benzimidazole, có hiệu quả chống lại nhiều loại nhiễm trùng ký sinh trùng. Thuốc hoạt động bằng cách phá vỡ chức năng của vi ống trong ký sinh trùng, dẫn đến ức chế sự phát triển và sinh sản của chúng. Thiabendazole thường được sử dụng trong cả thú y và y học người để điều trị các bệnh nhiễm trùng ký sinh trùng do giun tròn, sán dây và sán lá gây ra.

  • Terbinafine hydrochloride CAS:78628-80-5

    Terbinafine hydrochloride CAS:78628-80-5

    Terbinafine hydrochloride là một loại thuốc kháng nấm được sử dụng để điều trị nhiễm trùng nấm da, móng và da đầu. Thuốc này thuộc nhóm thuốc kháng nấm allylamine, hoạt động bằng cách ức chế sự tổng hợp ergosterol, một thành phần thiết yếu của màng tế bào nấm. Terbinafine hydrochloride phá vỡ tính toàn vẹn của màng tế bào nấm, dẫn đến tế bào nấm chết và loại bỏ nhiễm trùng.

  • Tiamulin fumarat CAS:55297-96-6

    Tiamulin fumarat CAS:55297-96-6

    Tiamulin fumarate là một loại kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm pleuromutilin được sử dụng trong thú y để điều trị các bệnh đường hô hấp ở lợn và nhiều bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn ở gia cầm. Thuốc ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách liên kết với tiểu đơn vị ribosome 50S, tạo ra tác dụng kìm khuẩn đối với các vi khuẩn gram dương và mycoplasma cụ thể. Tiamulin fumarate được hấp thu tốt qua đường uống và phân bố đều trong mô, do đó hiệu quả trong điều trị nhiễm trùng toàn thân ở động vật sản xuất thực phẩm.

  • Thiabendazole CAS:148-79-8

    Thiabendazole CAS:148-79-8

    Thiabendazole là một loại thuốc chống ký sinh trùng thuộc nhóm benzimidazole, có hiệu quả chống lại nhiều loại nhiễm trùng ký sinh trùng. Thuốc hoạt động bằng cách phá vỡ chức năng của vi ống trong ký sinh trùng, dẫn đến ức chế sự phát triển và sinh sản của chúng. Thiabendazole thường được sử dụng trong cả thú y và y học người để điều trị các bệnh nhiễm trùng ký sinh trùng do giun tròn, sán dây và sán lá gây ra.