Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 5-Thiazolecarboxylicacid, 2-amino-,methylester CAS:6633-61-0

    5-Thiazolecarboxylicacid, 2-amino-,methylester CAS:6633-61-0

    5-Axit thiazolecarboxylic, 2-amino-, metyl este là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H8N2O2S. Nó là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt, thường được sử dụng trong nhiều phản ứng hóa học và quy trình tổng hợp do cấu trúc và tính chất độc đáo của nó.

     

  • Ethylnicotinate CAS:614-18-6

    Ethylnicotinate CAS:614-18-6

    Ethylnicotinate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H9NO2. Nó thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học và công nghiệp khác nhau nhờ tính chất đa dụng và các nhóm chức năng của nó.

  • 4-Sulfonamidophenylhydrazinehydrochloride CAS:17852-52-7

    4-Sulfonamidophenylhydrazinehydrochloride CAS:17852-52-7

    4-Sulfonamidophenylhydrazinehydrochloride là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H9N4O2S·HCl. Nó là một loại bột tinh thể màu trắng đến vàng, thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu nhờ các đặc tính độc đáo của nó.

     

  • Ethylsonicotinate CAS:1570-45-2

    Ethylsonicotinate CAS:1570-45-2

    Ethylisonicotinate, hay còn gọi là ethyl isonicotinate, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H9NO2. Nó thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học và dược phẩm do tính chất đa dụng và các nhóm chức của nó.

  • Ethylpicolinate CAS:2524-52-9

    Ethylpicolinate CAS:2524-52-9

    Ethylpicolinate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H9NO2. Nó thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học và công nghiệp khác nhau nhờ tính chất đa dụng và các nhóm chức của nó.

  • 4-Hydroxybenzylalcohol CAS:623-05-2

    4-Hydroxybenzylalcohol CAS:623-05-2

    4-Hydroxybenzylalcohol, hay còn gọi là p-hydroxybenzyl alcohol, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H8O2. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng, thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học và dược phẩm nhờ cấu trúc thơm và nhóm hydroxyl của nó.

     

  • 1-Phenylpiperazine CAS:92-54-6

    1-Phenylpiperazine CAS:92-54-6

    1-Phenylpiperazine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H14N2. Nó là một chất rắn kết tinh thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học và dược phẩm nhờ cấu trúc thơm và nhóm piperazine của nó.

     

  • 1-Ethyl-3-hydroxypiperidine CAS:13444-24-1

    1-Ethyl-3-hydroxypiperidine CAS:13444-24-1

    1-Ethyl-3-hydroxypiperidine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H17NO. Nó là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt, được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học và dược phẩm nhờ cấu trúc piperidine độc ​​đáo và nhóm hydroxyl của nó.

     

  • 2-benzyloxy-1-ethanol CAS:622-08-2

    2-benzyloxy-1-ethanol CAS:622-08-2

    2-Benzyloxy-1-ethanol là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H12O2. Nó là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt, thường được sử dụng trong nhiều phản ứng hóa học và quy trình tổng hợp do tính hoạt tính và các nhóm chức của nó.

     

  • 2-Pyridinecarboxaldehyde CAS:1121-60-4

    2-Pyridinecarboxaldehyde CAS:1121-60-4

    2-Pyridinecarboxaldehyde, với công thức phân tử C6H5NO, là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học và công nghiệp. Nó có cấu trúc vòng pyridine và nhóm chức aldehyde.

  • 2-(diisopropylamino)ethylamine CAS:121-05-1

    2-(diisopropylamino)ethylamine CAS:121-05-1

    2-(Diisopropylamino)ethylamine, còn được gọi là N,N-diisopropylethylamine, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H19N. Nó là một chất lỏng không màu được sử dụng như một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ nhờ chức năng amin và sự cản trở không gian do nhóm diisopropylamine tạo ra.

  • 2-(3,4-Dimethoxyphenyl)ethylamine CAS:120-20-7

    2-(3,4-Dimethoxyphenyl)ethylamine CAS:120-20-7

    2-(3,4-Dimethoxyphenyl)ethylamine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C11H17NO2. Nó là một chất rắn kết tinh có ứng dụng trong nhiều lĩnh vực hóa học và dược phẩm nhờ cấu trúc thơm và nhóm chức amin của nó.