-
Trimethoprim lactate CAS:23256-42-0
Trimethoprim lactate là một dẫn xuất dược phẩm của trimethoprim, một loại kháng sinh thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn. Trimethoprim lactate kết hợp các đặc tính kháng khuẩn của trimethoprim với những lợi ích của muối lactate, có thể tăng cường độ hòa tan và sinh khả dụng trong một số công thức nhất định. Sự kết hợp này mang lại một lựa chọn điều trị hiệu quả cho nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm với trimethoprim.
-
tert-butyl N-{octahydrocyclopenta[c]pyrrol-5-yl}carbamate hydrochloride CAS:1780552-69-3
tert-Butyl N-{octahydrocyclopenta[c]pyrrol-5-yl}carbamate hydrochloride là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Các đặc điểm cấu trúc và nhóm chức của nó làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị để điều chế nhiều phân tử khác nhau với các hoạt tính sinh học tiềm năng.
-
Tylosin tartrate CAS:1405-54-5
Tylosin tartrate là một loại kháng sinh thú y thường được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng ở vật nuôi, đặc biệt là gia cầm và lợn. Nó thuộc nhóm kháng sinh macrolide và có hiệu quả chống lại vi khuẩn gram dương, mycoplasma và một số động vật nguyên sinh. Tylosin tartrate hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn, do đó cản trở sự phát triển và sinh sản của vi khuẩn.
-
Axit trimethylpyruvic CAS:815-17-8
Axit trimethylpyruvic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H10O3. Nó là một chất lỏng không màu, thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học và dược phẩm nhờ cấu trúc và tính chất độc đáo của nó.
-
Methylnicotinate CAS:93-60-7
Methylnicotinate là một hợp chất có nguồn gốc từ axit nicotinic, còn được gọi là niacin hoặc vitamin B3. Nó thường được sử dụng trong dược phẩm và các sản phẩm chăm sóc da nhờ đặc tính giãn mạch. Methylnicotinate giúp cải thiện lưu thông máu khi bôi ngoài da, do đó là một thành phần hiệu quả trong các sản phẩm điều trị các vấn đề về da như tuần hoàn máu kém, viêm nhiễm và lão hóa.
-
Methylisonicotinate CAS:2459-09-8
Methylisonicotinate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H7NO2. Nó thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học và công nghiệp khác nhau nhờ tính chất đa dụng và các nhóm chức của nó.
-
Axit isonicotinic CAS:55-22-1
Axit isonicotinic là một dẫn xuất của axit nicotinic, còn được gọi là niacin hoặc vitamin B3. Nó được đặc trưng bởi cấu trúc vòng thơm với một nhóm axit cacboxylic. Axit isonicotinic thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và các ứng dụng dược phẩm do tính chất phản ứng và dược lý đa dạng của nó.
-
Axit triphenylacetic CAS: 595-91-5
Axit triphenylacetic, hay còn gọi là TPAA, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C₆H₅CO₂H. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng với khối lượng phân tử là 302,32 g/mol. TPAA được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp và khoa học nhờ các đặc tính độc đáo của nó.
-
benzyl2-bromoethylether CAS:1462-37-9
Benzyl 2-bromoethyl ether là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H11BrO. Nó là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt, thường được sử dụng trong nhiều phản ứng hóa học và quy trình tổng hợp do tính hoạt tính và các nhóm chức của nó.
-
7-Fluoro-6-Nitro-4(H)-Quinazoline CAS:162012-69-3
7-Fluoro-6-Nitro-4(H)-Quinazoline là một hợp chất hóa học được đặc trưng bởi hệ vòng quinazoline với nguyên tử flo thế ở vị trí thứ 7 và nhóm nitro ở vị trí thứ 6. Hợp chất này thể hiện những đặc điểm cấu trúc độc đáo, khiến nó phù hợp cho nhiều ứng dụng khoa học và công nghiệp khác nhau. Khung phân tử của nó mở ra tiềm năng cho nhiều hướng nghiên cứu và nỗ lực tổng hợp đa dạng.
-
7-Fluoro-4-quinazolone CAS:16499-57-3
7-Fluoro-4-quinazolone là một hợp chất hóa học được đặc trưng bởi hệ vòng quinazolone với nguyên tử flo thế ở vị trí thứ 7. Hợp chất này thể hiện những tính chất thú vị, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng khoa học và công nghiệp. Cấu trúc phân tử của nó mở ra những khả năng độc đáo cho các nỗ lực nghiên cứu đa dạng và các con đường tổng hợp tiềm năng.
-
3-Pyridinecarboxaldehyde CAS:500-22-1
3-Pyridinecarboxaldehyde, với công thức hóa học C6H5NO, là một chất lỏng màu vàng được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học khác nhau. Nó có một vòng pyridine và một nhóm chức aldehyde.
