-
Cefepime dihydrochloride monohydrate CAS:123171-59-5
Cefepime Dihydrochloride Monohydrate là một chất kháng khuẩn thuộc nhóm cephalosporin thế hệ thứ tư. Đây là một loại kháng sinh mạnh và phổ rộng, có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Được bào chế dưới dạng dihydrochloride monohydrate, thuốc chủ yếu được dùng đường tĩnh mạch trong các cơ sở y tế để điều trị các nhiễm trùng nặng.
-
Cefmenoxime hydrochloride CAS:75738-58-8
Cefmenoxime hydrochloride là một loại kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ ba nổi tiếng với hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng. Thuốc này được dùng đường tiêm trong môi trường lâm sàng và được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn.
-
Cefixim CAS:79350-37-1
Cefixim là một loại kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ ba, nổi tiếng với phổ tác dụng rộng chống lại nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Thuốc thường được kê đơn dưới dạng uống, mang lại sự tiện lợi cho điều trị ngoại trú. Cefixim hiệu quả chống lại nhiều tác nhân gây bệnh đường hô hấp, đường tiết niệu và các bệnh nhiễm trùng nhạy cảm khác.
-
Cefoperazone CAS:62893-19-0
Cefoperazone là một loại kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ ba có hoạt tính mạnh mẽ chống lại nhiều loại vi khuẩn Gram âm. Thuốc này thường được sử dụng trong lâm sàng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng và có dạng dùng đường tiêm.
-
Cefodizime CAS:69739-16-8
Cefodizime là một loại kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ ba, nổi tiếng với phổ hoạt động kháng khuẩn rộng, đặc biệt là chống lại vi khuẩn Gram âm. Thuốc được sử dụng trong lâm sàng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn và có thể dùng đường tiêm.
-
Muối natri Cefoperazone CAS:62893-20-3
Cefoperazone natri muối là một loại kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ ba có đặc tính kháng khuẩn mạnh mẽ chống lại các tác nhân gây bệnh Gram âm. Thuốc thường được sử dụng trong các cơ sở chăm sóc sức khỏe để điều trị nhiều loại nhiễm trùng và được bào chế dưới dạng thuốc tiêm.
-
p-Toluenesulfonicanhydride CAS:4124-41-8
p-Toluenesulfonyl Anhydride, còn được gọi là p-Toluenesulfonicanhydride, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C14H14O5S2. Nó thuộc nhóm anhydrit sulfonyl và được điều chế từ axit p-toluenesulfonic. Hợp chất này thể hiện khả năng phản ứng và tính chất độc đáo do cấu trúc hóa học đặc thù của nó.
-
Ethyl2,6-Dichloro-5-Fluoro-Pyridine-3-Acetoacetate CAS:96568-04-6
Ethyl 2,6-Dichloro-5-Fluoro-Pyridine-3-Acetoacetate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C12H11Cl2FNO4. Nó thuộc nhóm acetoacetate và chứa một vòng pyridine được thế bởi clo, flo và một nhóm chức acetoacetate. Hợp chất này thể hiện khả năng phản ứng và tính chất độc đáo do cấu trúc phức tạp của nó.
-
Methyl6-aminonicotinate CAS:36052-24-1
Methyl 6-aminonicotinate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H8N2O2. Nó thuộc nhóm các dẫn xuất của axit nicotinic và có nhóm amino gắn vào vòng pyridin. Hợp chất này thể hiện những đặc điểm cấu trúc độc đáo góp phần vào các ứng dụng đa dạng của nó trong nhiều lĩnh vực.
-
Methyl3,5-dibromoanthranilate CAS:606-00-8
Methyl 3,5-dibromoanthranilate, với công thức phân tử C9H7Br2NO2, là một hợp chất hóa học nổi tiếng với tính chất thơm và cấu trúc brom hóa. Chất rắn màu vàng đến cam này còn được gọi là Methyl 3,5-dibromo-2-aminobenzoate. Nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong các quá trình tổng hợp hữu cơ, góp phần vào việc điều chế nhiều hợp chất khác nhau nhờ vào khả năng phản ứng và đặc điểm cấu trúc của nó.
-
4-Chloropyrrolo[2,3-d]pyrimidine CAS:3680-69-1
4-Chloropyrrolo[2,3-d]pyrimidine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H4ClN3. Nó thuộc nhóm pyrrolopyrimidine và có một nguyên tử clo gắn vào vòng pyrrolo. Hợp chất này thể hiện khả năng phản ứng và tính chất độc đáo do cấu trúc hóa học đặc thù của nó.
-
4-Chlorobutyrylchloride CAS:4635-59-0
4-Chlorobutyrylchloride là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C4H7Cl2O. Nó còn được biết đến với tên gọi 4-chlorobutanoyl chloride. Chất lỏng không màu này được sử dụng trong nhiều quy trình tổng hợp hữu cơ khác nhau, bao gồm sản xuất dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong việc điều chế các hợp chất khác nhau nhờ tính phản ứng và tính đa dụng của nó.
