Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Capreomycin CAS:11003-38-6

    Capreomycin CAS:11003-38-6

    Capreomycin là một loại thuốc kháng sinh được sử dụng trong điều trị bệnh lao, đặc biệt là lao kháng đa thuốc (MDR-TB). Thuốc này thuộc nhóm kháng sinh aminoglycoside và hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn, nhắm vào vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis. Capreomycin được dùng bằng đường tiêm và được coi là một thành phần quan trọng trong phác đồ điều trị lao, đặc biệt trong trường hợp các thuốc điều trị đầu tay thông thường không hiệu quả.

  • Capreomycin sulfat (Capastat sulfat) CAS:1405-37-4

    Capreomycin sulfat (Capastat sulfat) CAS:1405-37-4

    Capreomycin sulfate, còn được gọi là Capastat sulfate, là một loại thuốc kháng sinh chủ yếu được sử dụng trong điều trị bệnh lao kháng đa thuốc (MDR-TB). Thuốc này thuộc nhóm kháng sinh aminoglycoside và có hiệu quả chống lại vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis. Capreomycin sulfate được dùng bằng đường tiêm và đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại các chủng lao kháng thuốc.

  • Muối dinatri carbenicillin CAS:4800-94-6

    Muối dinatri carbenicillin CAS:4800-94-6

    Muối dinatri của carbenicillin là một loại kháng sinh phổ rộng thuộc nhóm penicillin. Nó được sử dụng rộng rãi trong vi sinh học và công nghệ sinh học nhờ khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn bằng cách can thiệp vào quá trình tổng hợp thành tế bào. Carbenicillin được cung cấp dưới dạng muối dinatri, giúp tăng cường độ hòa tan trong dung dịch nước và phù hợp cho nhiều ứng dụng trong phòng thí nghiệm.

  • Bronopol (2-Bromo-2-nitro-1,3-propanediol) CAS:52-51-7

    Bronopol (2-Bromo-2-nitro-1,3-propanediol) CAS:52-51-7

    Bronopol, còn được gọi là 2-Bromo-2-nitro-1,3-propanediol, là một hợp chất hóa học được sử dụng làm chất bảo quản trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân và ứng dụng công nghiệp. Nó được đánh giá cao nhờ đặc tính kháng khuẩn, giúp ức chế sự phát triển của vi khuẩn, nấm và men. Bronopol thường được tìm thấy trong mỹ phẩm, đồ dùng vệ sinh cá nhân, chất tẩy rửa, sơn và các sản phẩm khác cần kiểm soát sự nhiễm khuẩn.

  • Cefadroxil CAS:50370-12-2

    Cefadroxil CAS:50370-12-2

    Cefadroxil là một loại kháng sinh cephalosporin thế hệ đầu tiên được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn như nhiễm trùng da và mô mềm, nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm họng và viêm amidan. Thuốc có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn và có nhiều dạng bào chế khác nhau, bao gồm viên nang và hỗn dịch uống.

  • Aztreonam CAS:78110-38-0

    Aztreonam CAS:78110-38-0

    Aztreonam là một loại kháng sinh monobactam được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng do vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, dẫn đến sự gián đoạn quá trình phát triển của vi khuẩn và cuối cùng tiêu diệt vi khuẩn. Aztreonam thường được kê đơn cho các bệnh như nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng đường hô hấp dưới, nhiễm trùng da và mô mềm, và nhiễm trùng ổ bụng. Thuốc có nhiều dạng bào chế khác nhau, bao gồm dạng tiêm và dạng hít, phù hợp với nhu cầu của nhiều bệnh nhân.

  • Muối natri Cefamandole CAS:30034-03-8

    Muối natri Cefamandole CAS:30034-03-8

    Muối natri Cefamandole là một loại kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ hai có phổ hoạt động rộng chống lại nhiều tác nhân gây bệnh vi khuẩn khác nhau. Thuốc thường được sử dụng trong điều trị nhiễm trùng và được bào chế dưới dạng thuốc tiêm tĩnh mạch.

  • Cefoperazone CAS:62893-19-0

    Cefoperazone CAS:62893-19-0

    Cefoperazone là một loại kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ ba có hoạt tính mạnh mẽ chống lại nhiều loại vi khuẩn Gram âm. Thuốc này thường được sử dụng trong lâm sàng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng và có dạng dùng đường tiêm.

  • Muối natri cefazolin CAS:27164-46-1

    Muối natri cefazolin CAS:27164-46-1

    Cefazolin natri là một loại kháng sinh cephalosporin thế hệ đầu tiên có phổ hoạt động rộng chống lại vi khuẩn. Thuốc thường được sử dụng trong lâm sàng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng và có nhiều dạng bào chế khác nhau để tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp.

  • Cefdinir CAS:91832-40-5

    Cefdinir CAS:91832-40-5

    Cefdinir là một loại kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ ba phổ rộng được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Thuốc có dạng bào chế đường uống, rất thuận tiện cho việc sử dụng ngoại trú. Phổ hoạt động của Cefdinir bao gồm nhiều tác nhân gây bệnh phổ biến gây nhiễm trùng đường hô hấp, da và mô mềm.

  • Cefapirin natri CAS:24356-60-3

    Cefapirin natri CAS:24356-60-3

    Cefapirin natri là một loại kháng sinh cephalosporin thế hệ đầu tiên được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn ở động vật, đặc biệt là trong thú y. Nó thuộc nhóm kháng sinh β-lactam và có hiệu quả chống lại nhiều tác nhân gây bệnh nhạy cảm.

  • Cefepime CAS:88040-23-7

    Cefepime CAS:88040-23-7

    Cefepime là một loại kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ tư có phổ hoạt động rộng chống lại cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Thuốc này nổi tiếng với phạm vi tác dụng kéo dài và thường được sử dụng trong các cơ sở chăm sóc sức khỏe để điều trị các bệnh nhiễm trùng nặng. Cefepime có dạng thuốc tiêm tĩnh mạch để sử dụng trong bệnh viện.