-
Ethyl2-(2-aminothiazol-4-yl)-2-hydroxyiminoacetate CAS:64485-82-1
Ethyl 2-(2-aminothiazol-4-yl)-2-hydroxyiminoacetate là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ. Nó chứa nhóm amino thiazole và nhóm hydroxyiminoacetate, làm cho nó trở nên có giá trị trong việc xây dựng các phân tử phức tạp trong nghiên cứu hóa học.
-
Canxi photphorylcholineclorua CAS:4826-71-5
Canxi phosphorylcholine clorua là một hợp chất chứa các ion canxi, phốt pho, choline và clorua. Nó thường được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng do những lợi ích tiềm năng đối với sức khỏe xương khớp, chức năng thần kinh và tính toàn vẹn của màng tế bào. Hợp chất này kết hợp các chất dinh dưỡng thiết yếu như canxi và phốt pho với choline, một chất dinh dưỡng quan trọng cho sức khỏe não bộ và chuyển hóa lipid, làm cho nó trở thành một chất bổ sung dinh dưỡng có giá trị.
-
N-Benzyloxycarbonyl-L-valine CAS:1149-26-4
N-Benzyloxycarbonyl-L-valine là một hợp chất quan trọng được sử dụng làm nhóm bảo vệ trong tổng hợp peptide. Với công thức phân tử C14H17NO4, nó đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo ra nhiều peptide và peptidomimetics hoạt tính sinh học khác nhau, cho thấy tầm quan trọng của nó trong hóa học hữu cơ tổng hợp và nghiên cứu dược phẩm.
-
N-Acetylphenylhydrazine CAS:114-83-0
N-Acetylphenylhydrazine là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó đóng vai trò là khối xây dựng đa năng để điều chế nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau và cũng có thể được ứng dụng trong việc phát triển các tác nhân điều trị tiềm năng nhờ cấu trúc hóa học độc đáo của nó.
-
5-mercapto-1-methyltetrazole CAS:13183-79-4
5-Mercapto-1-methyltetrazole là một hợp chất hóa học đa năng được sử dụng như chất ức chế ăn mòn, chất tạo phức kim loại và chất ổn định trong môi trường công nghiệp. Với công thức phân tử C2H5N3S, nó thể hiện các đặc tính chống ăn mòn hiệu quả và khả năng liên kết ion kim loại, làm nổi bật tính hữu dụng của nó trong nhiều ứng dụng khác nhau trên khắp các ngành công nghiệp.
-
5-amino-2-chlorobenzotrifluoride CAS:320-51-4
5-Amino-2-chlorobenzotrifluoride là một hợp chất hóa học có công thức C7H5ClF3N. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng được sử dụng như một khối cấu tạo quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này được đánh giá cao nhờ tính linh hoạt trong việc tạo ra nhiều hợp chất khác nhau và thường được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm và nông hóa.
-
(2R,3S)-3-Amino-2-methyl-4-oxo-1-azetidinesulfonicAcid CAS:80082-65-1
Axit (2R,3S)-3-amino-2-methyl-4-oxo-1-azetidinesulfonic là một hợp chất hóa học thiết yếu đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Với công thức phân tử C4H8N2O5S, nó hoạt động như một khối xây dựng đa năng để tạo ra nhiều loại phân tử chức năng, thể hiện tầm quan trọng của nó trong hóa học y dược và nông nghiệp.
-
(1R,2R)-(-)-trans-cyclohexane-1,2-dicarboxylicacid CAS:46022-05-3
Axit (1R,2R)-(-)-trans-cyclohexane-1,2-dicarboxylic là một synthon chiral quan trọng được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ. Với công thức phân tử C8H12O4, nó đóng vai trò là khối xây dựng chính để tạo ra các hợp chất tinh khiết về mặt đối quang, rất cần thiết cho nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là ngành dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Tính chất lập thể của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc sản xuất các phân tử hoạt tính quang học với các hoạt tính và ứng dụng sinh học cụ thể.
-
4-Methyl-3-[4-(3-pyridyl)pyrimidin-2-ylamino]aniline CAS:152460-10-1
4-Methyl-3-[4-(3-pyridyl)pyrimidin-2-ylamino]aniline (MPYPA) là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Với công thức phân tử C16H14N6, nó thể hiện các đặc tính cấu trúc độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong phát triển thuốc và các nghiên cứu liên quan. Tính linh hoạt và tiềm năng của nó trong nhiều lĩnh vực đã dẫn đến sự quan tâm và khám phá đáng kể về các tính chất và ứng dụng của nó.
-
4-Chloro-3-(trifluoromethyl)phenylisocyanate CAS:327-78-6
4-Chloro-3-(trifluoromethyl)phenylisocyanate là một hợp chất hóa học có công thức C9H4ClF3NO. Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ như một khối xây dựng đa năng để điều chế nhiều hợp chất khác nhau. Hợp chất này có ứng dụng trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu nhờ khả năng phản ứng và tính tương thích với các nhóm chức.
-
4-(Chloromethyl)benzoicacid CAS:1642-81-5
4-Axit (chloromethyl)benzoic là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ nhờ khả năng phản ứng và tính linh hoạt trong việc tạo ra nhiều phân tử chức năng khác nhau. Với công thức phân tử C8H7ClO2, nó đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng để sản xuất các chất trung gian dược phẩm và hóa chất chuyên dụng, thể hiện tầm quan trọng của nó trong hóa học tổng hợp và các ứng dụng công nghiệp.
-
1-(2-Dimethylaminoethyl)-5-Mercapto-1,2,3,4-Tetrazole CAS:61607-68-9
1-(2-Dimethylaminoethyl)-5-mercapto-1,2,3,4-tetrazole là một hợp chất hóa học đóng vai trò là vật liệu có mật độ năng lượng cao và là tiền chất trong tổng hợp chất đẩy, chất nổ và pháo hoa. Với công thức phân tử C5H10N6S, nó thể hiện tiềm năng đáng kể cho các ứng dụng trong vật liệu năng lượng và các lĩnh vực liên quan.
